🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đồi Mộ Tro › Đồ Tể Mộ
💀 Quái & Boss

Đồ Tể Mộ

M Gravecleaver · Đồi Mộ Tro

Lớp: Tinh AnhHạng: MEL_B1_01Cập nhật: 2026-11-07
520
HP
5
đòn
2
CV thích nghi
12
TP

1Tổng quan

Vai trò: Tinh Anh cận chiến nặng — bài học ĐÁP của Hồi I: Chặt Bổ Y, Quét Đôi Y×2 (ĐÁP trọn → choáng 1.4 s), Nện Mộ P nhảy tới; Tinh Anh DUEL mặc định của run đầu đời

HP
520
MOVE_SPEED
48
RADIUS
14
MASS
3
ARMOR
10
POISE
100
POISE_REGEN
12
POISE_DELAY
2
BROKEN_TIME
3
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
0

Bảng màu:

#87958f#6b7a72#495550#2e3834#c9c2b0#8d8578#242334#9ff3ff
Cao
56 px
Mã hình
gravecleaver
Accent
#9ff3ff
Codex
Đồ Tể Mộ CDX_el_b1_01
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryĐồ Tể MộHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORĐồ Tể MộĐồ Tể Mộ · HP: 520Đồ Tể Mộ · MOVE_SPEED: 48Đồ Tể Mộ · RADIUS: 14Đồ Tể Mộ · MASS: 3Đồ Tể Mộ · ARMOR: 10

Truyền thuyết: Đao phủ của Dòng Gác Chuông, người thi hành án trước cổng nhà nguyện. Tro giữ nhát chặt cuối và sợi xích từng trói tội nhân. Khổng lồ (×1.6), mũ trùm vải đen, ngực trần vá chỉ, da xám xanh, dao phay khổng lồ, xích quấn tay, mắt xanh băng.

2Hành vi & AI

AI
—
Vai
elite
Rig
biped
Hồi nhà
1

behavior_note: Brain utility doc 14 §6 (không vòng vây). Trong 55 px: A01 45 / A02 35 / A03 20; 55–140 px: chỉ A03 có R = 1 (nhảy 60 px rồi nện) hoặc MOVE tới. A04 Xích Lôi chỉ ra qua link khi hero lùi 70–180 px sau Quét Đôi. Chờ HEAVY → STALK 90–140 px, 50% tốc, mặt hướng hero. Nghỉ 1.0 s sau mỗi chuỗi. Vỡ Thế (Thế 100 về 0) → quỳ 3.0 s nhận ×1.5. Mục tiêu: hero; mồi taunt chỉ 6 điểm. Đánh giá thế đáp lúc spawn + 1 lần ở HP ≤ 50%.

death_note: quỳ, dao phay cắm xuống sàn, cả thân sụp thành tro trong 0.8 s (death M 49 frame) + VFX_SHARED_death_m + SFX_SHARED_corpse_dissolve; ở Cổng ELT rơi Rương Relic chọn 1/2. Sau khi chết: Director nghỉ 6 s (chỉ bầy).

spawn_pattern: FAR ≥ 220 px, xoáy trung tính 1.0 s, callout TINH ANH XUẤT HIỆN + nameplate (tên + Ấn + tag thế đáp)

Tham số AI (14)
r_pref_min
0
r_pref_max
55
stalk_r_min
90
stalk_r_max
140
stalk_speed_mult
0.5
move_max_s
2
rest_s
1
max_links
2
decide_tick_s
0.25
hp_mult_duel
1.4
hp_mult_cmb_chl
0.8
answer_poise_dmg
45
a03_poise_dmg_from_hero
15
spawn_rules
ELT DUEL: 1 con, HP ×1.4, Cổng 65–75 s; run đầu đời mọi Cổng Hồi I = DUEL với EL_B1_01, ELT HUNT (từ run đời 4): cùng EL_B1_02, mỗi con 1 Ấn khác nhau, CHL: 1 con ở 40% thời lượng, 1 thế đáp bật sẵn, CMB: chỉ khi MRN14 Kẻ Truy Tang (mỗi 3 phòng chiến, 30% thời lượng), Ấn Hồi I: EM01/EM02/EM03/EM07/EM11; 3 run đầu đời không Ấn

3Đòn đánh (5)

Khung đòn Đồ Tể MộKhung đòn Đồ Tể Mộkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.250.50.7511.251.51.75Chặt Bổ · A01Chặt Bổ · A01 · startup 0.6sChặt Bổ · A01 · active 0.1sChặt Bổ · A01 · recovery 0.7s1.4sQuét Đôi · A02Quét Đôi · A02 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.4 sQuét Đôi · A02 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.4 sQuét Đôi · A02 · recovery 0.75s · 2 nhịp, khe 0.4 s1.35sNện Mộ · A03Nện Mộ · A03 · startup 0.9sNện Mộ · A03 · active 0.12sNện Mộ · A03 · recovery 0.9s1.92sXích Lôi · A04Xích Lôi · A04 · startup 0.55sXích Lôi · A04 · active 0.05sXích Lôi · A04 · recovery 0.8s1.4sChặt Bổ Xông · A05Chặt Bổ Xông · A05 · startup 0.6sChặt Bổ Xông · A05 · active 0.1sChặt Bổ Xông · A05 · recovery 0.9s1.6s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Chặt Bổ EL_B1_01_A01Vàngmelee10.60.10.724MELEE0–551451HEAVYBASE
Quét Đôi EL_B1_01_A02Vàngmelee20.50.10.7518MELEE0–551351HEAVYBASE
Nện Mộ EL_B1_01_A03Tímaoe_front10.90.120.934AREA0–1401201HEAVYBASE
Xích Lôi EL_B1_01_A04Vàngprojectile10.550.050.824PROJ70–180601HEAVYBASE
Chặt Bổ Xông EL_B1_01_A05Vàngmelee10.60.10.924MELEE0–95101HEAVYASH

Chặt Bổ

EL_B1_01_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 24 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 1 s

Mô tả: Bổ dọc trước mặt, cung 70° tầm 46 px. ĐÁP → Đồ Tể khựng choáng 1.0 s, −45 Thế.

Dáng tell: dao phay giơ thẳng quá đầu bằng hai tay, xích quấn tay rủ xuống; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: ĐÁP theo tiếng tinh: 2 lần ĐÁP + vài cú là Vỡ Thế.

lunge_px
10
angle_max
45
anim
attack
Nối đòn
→ Quét Đôi EL_B1_01_A02 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · 0..55
→ Nện Mộ EL_B1_01_A03 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · 55..140
VFX/SFX
EL_B1_01_A01 Chặt Bổ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.60 s, active 0.1… VFX_EL_B1_01_A01_cleave · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A01|EL_B1_01_A05) — … SFX_EL_B1_01_A01_cleave · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B1_01_A01Hitbox EL_B1_01_A0116 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 46 arc 70sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quét Đôi

EL_B1_01_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 18 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 1 sNhịp: 2 × khe 0.4 s

Mô tả: 2 nhát quét ngang 200°, tầm 50 px, khe giữa 2 nhịp 0.40 s; mỗi nhịp có glint 1 + glint 2 + tinh riêng. ĐÁP cả 2 nhịp → choáng 1.4 s.

Dáng tell: dao kéo ngang sau hông trái, vai xoay hết cỡ; nhịp 2 đảo chiều từ hông phải

Cách đáp: ĐÁP nhịp 1 rồi chờ đúng tiếng tinh thứ hai; Lướt ra sau lưng nếu lỡ nhịp.

chain_answer
STUN:1.4
lunge_px
8
angle_max
90
anim
attack2
Nối đòn
→ Xích Lôi EL_B1_01_A04 · p 0.45 · khe 0.4–0.7 s · 70..180
→ Nện Mộ EL_B1_01_A03 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 0..140
VFX/SFX
EL_B1_01_A02 Quét Đôi: 2 nhịp, khe 0.40 s; t = 0 = tick va chạm của m… VFX_EL_B1_01_A02_sweep · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A02) — khung 12 và 2… SFX_EL_B1_01_A02_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B1_01_A02Hitbox EL_B1_01_A0216 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 50 arc 200sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nện Mộ

EL_B1_01_A03
Tím · không chặnLoại: aoe_frontST: 34 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 1 s

Mô tả: Cách 55–140 px: nhảy tới 60 px (khoá điểm ở 60% windup) rồi nện dao xuống. Vùng tím tròn r70 tâm trước mặt 30 px hiện đủ từ tick 0. Hất hero 40 px.

Dáng tell: nhảy lên ôm dao phay sau gáy, hào quang tím quanh thân, dấu ! tím trên đầu

Cách đáp: Lướt ra khỏi vòng tím; recover 0.90 s sau nện là cửa phạt dài nhất.

hero_kb_px
40
lunge_px
60
angle_max
60
anim
attack3
Nối đòn
→ Chặt Bổ EL_B1_01_A01 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · 0..55
VFX/SFX
EL_B1_01_A03 Nện Mộ windup 0.90 s: t = 0 = tick nện; khoá điểm rơi ở … VFX_EL_B1_01_A03_leap · EL_B1_01_A03 tick nện (t = 0, active 0.12 s): tâm = điểm khoá trước c… VFX_EL_B1_01_A03_slam · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · EnemyAttackStart (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A03) — khung 9 … SFX_EL_B1_01_A03_leap · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A03) — khung 21 clip… SFX_EL_B1_01_A03_slam · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · nguồn reuse: nện đất/tiếp đất nặng (hero, Tinh Anh, boss) SFX_SHARED_slam_ground
Hitbox EL_B1_01_A03Hitbox EL_B1_01_A0332 px64 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 70 off_fwd 30sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Xích Lôi

EL_B1_01_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 24 PROJWindup: 0.55 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Chỉ ra qua link (trọng số chọn 0): hero lùi 70–180 px sau Quét Đôi → ném móc xích thẳng, 180 px/s. ĐÁP = móc bay ngược, Đồ Tể −40 Thế + khựng 0.6 s.

Dáng tell: tháo xích quấn tay, quay móc một vòng trên đầu; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: ĐÁP để phản móc; lùi xa sau Quét Đôi là đang mời móc xích.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 180 · radius: 5 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 200 · destructible: không · height_px: 16
angle_max
60
anim
throw
Nối đòn
→ Nện Mộ EL_B1_01_A03 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · 0..140
VFX/SFX
EL_B1_01_A04 Xích Lôi (chỉ qua link sau Quét Đôi): t = 0 = móc rời ta… VFX_EL_B1_01_A04_chain_hook · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · EnemyWindupStart (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A04) — khung 0 … SFX_EL_B1_01_A04_chain_whirl · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyProjectileReflected (đạn bị ĐÁP dội, lõi trắng) SFX_SHARED_proj_reflect
Hitbox EL_B1_01_A04Hitbox EL_B1_01_A048 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 5sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chặt Bổ Xông

EL_B1_01_A05
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 24 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 1 sBiến thể của: EL_B1_01_A01

Mô tả: Biến thể EL_B1_01_CV2: Chặt Bổ gốc + bước 40 px trong windup (step_px, trước va chạm), hitbox, windup, sát thương giữ nguyên; hồi +0.20 s.

Dáng tell: pose tell thay: dao phay kéo ra sau vai phải, thân chồm thấp, chân trước bước dài

Cách đáp: ĐÁP như Chặt Bổ; hoặc lùi hơn 95 px khi thấy pose chồm.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt: không có biến thể, Đồ Tể chỉ dùng Chặt Bổ gốc.

lunge_px
50
angle_max
45
anim
attack
VFX/SFX
EL_B1_01_A05 Chặt Bổ Xông (biến thể ASH EL_B1_01_CV2): bước 40 px tro… VFX_EL_B1_01_A05_step_cleave · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · dash_start t = 0 tại chân VFX_SHARED_dash_dust · EnemyWindupStart (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A05) — khung 4 … SFX_EL_B1_01_A05_step · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A01|EL_B1_01_A05) — … SFX_EL_B1_01_A01_cleave · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B1_01_A05Hitbox EL_B1_01_A0516 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 46 arc 70sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (2 CV)

Nguồn: MIXED

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EL_B1_01_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A01 ×0.7, A03 ×2A01, A03DASH, EXIT, DEFLECTGạt mọi đòn vàng
EL_B1_01_CV2Cự ly đánh A02HIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → EL_B1_01_A05A01DEFLECT, DASH, EXITĐánh Tinh Anh từ xa

CV1 — Gạt mọi đòn vàng

EL_B1_01_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Gạt mọi đòn vàng

Gợi ý: Khinh kẻ gạt: Đồ Tể bổ ít hơn, nện tím nhiều hơn (q ≈ A01 .30 · A02 .33 · A03 .38). Lướt khỏi Nện Mộ rồi đánh trong 1.20 s hồi; vẫn ĐÁP được Quét Đôi. Dấu đổi: dao chặt cắm ngược sau lưng (màu thép xám, ngoài dải tell).

bark “Gạt đi. Đất mộ không gạt được.”
Ngưỡng EL_B1_01_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Chặt Bổ EL_B1_01_A01 · Nện Mộ EL_B1_01_A03
Nhân trọng số
Chặt Bổ EL_B1_01_A01 ×0.7 · Nện Mộ EL_B1_01_A03 ×2
Trả lời
DASH, EXIT, DEFLECT
Hồi thêm
0.3 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Đồ Tể Mộ CDX_el_b1_01

CV2 — Đánh Tinh Anh từ xa

EL_B1_01_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Đánh Tinh Anh từ xa

Gợi ý: Đuổi kẻ đứng xa: 40% Chặt Bổ thành Chặt Bổ Xông (pose chồm, bước 40 px). ĐÁP như thường, hoặc lùi quá 95 px; hồi sau đòn dài thêm 0.20 s. Dấu đổi: đi khom, thân chồm sẵn về trước ngay cả khi đi (màu ngoài dải tell).

bark “Đứng xa thì dao đi tới.”
Ngưỡng EL_B1_01_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Cự ly đánh A02
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Chặt Bổ EL_B1_01_A01
Đòn biến thể
Chặt Bổ Xông EL_B1_01_A05 · lấy 0.4
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Đồ Tể Mộ CDX_el_b1_01

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Đồ Tể MộĐồ Tể Mộ: 11
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Đồ Tể Mộ11–112ELITE21ELT, CHL, CMBkhôngvortexFAR ≥ 220 px, xoáy trung tính 1.0 s, callout TINH ANH XUẤT HIỆN + nameplate (tên + Ấn + tag thế đáp)

6Rơi đồ

xp
40
soul_ash
25
relic_choice
0

Ô Ấn Tinh Anh: 1

Xem danh sách Ấn Tinh Anh →

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · reward_spawn RSC/BOS/MBS/SEC t = 0 khi rương mở VFX_SHARED_chest_relic · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye

SFX: EliteSpawn (enemyId=EL_B1_01) + EnemyAggro; cũng phát cùng bark (voic… SFX_EL_B1_01_vocal · EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B1_01 — khung 0 clip death (thay ki… SFX_EL_B1_01_death · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read