1Tổng quan
Vai trò: vai bầy B4 (MIX 63%): đàn bay từ trên vực (giữ cờ flying), Bổ Nhào Y theo đường khoá ở 60% windup, trúng làm chậm. Không phải vai khắc MESO: bị Đạo Diễn Tro rút điểm khi dịch MESO (doc 14 §8.2); bay/làm chậm ở B4 = EN_B4_03, EN_B4_05
- HP
- 30
- MOVE_SPEED
- 104
- RADIUS
- 7
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#a0a8b5#7d8494#555968#353744#778292#3c4254- Cao
- 26 px
- Mã hình
- en_b4_02
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Thú Đá Mái CDX_en_b4_02
Truyền thuyết: Tượng thú canh trên mái các phố treo; Tro bám vào đá mái khi chuông phố câm, nên chúng vẫn đi tuần quanh tháp như ngày còn canh gió. Hình: thú bốn chân đá phiến cỡ chó nhỏ, đôi cánh là hai mảng ngói xếp vảy, đuôi móc sắt treo chuông con không lưỡi, mắt hai đốm tro #9ff3ff.
2Hành vi & AI
- AI
- diver
- Vai
- swarm
- Rig
- flyer
- Hồi nhà
- 4
- Cờ
- flying
spawn_note_vi: Giới thiệu R1. Mẫu mặc định PACK r40 (6–12 con); beat đặc trưng ARC 24 con r220 từ trên vực; MUT04: 30% nhóm spawn FLANK. Trọng số theo loại phòng: PURGE 63 · VIGIL 50 · BELLS 60 · TIDE 69 · NEST 60 · GAUNTLET 47 · CHASE 66 · DUEL 76 · HUNT 63 · RESCUE 63. Ải Kết đoạn 4 (WS_B5_TRIAL_01, nút BOS): 70. Là quái rỉ sân MBS/BOS B4 (TRICKLE 2 con/6.5 s). Cửa sổ: cả Hồi, phút Hồi 0+. Máy đọc: spawn_mix_by_obj.
death_vi: Vỡ thành ngói đá + tro rơi thẳng xuống sàn tại chỗ (không nổ, không vùng).
Tham số AI (7)
- engage_px
- 160, 220
- hover_h_px
- 24
- lock_at
- 0.6
- dive_px
- 160
- land_prone_s
- 0.7
- flock_cohesion_r
- 40
- flank_share_mut04
- 0.3
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bổ Nhào EN_B4_02_A01 | Vàng | lunge | 1 | 0.45 | 0.25 | 0.7 | 12 | MELEE | 60–200 | 2.5 | 75 | 1 | MELEE | BASE |
| Vuốt Ngói EN_B4_02_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.35 | 0.08 | 0.5 | 8 | MELEE | 0–22 | 2 | 25 | 1 | MELEE | BASE |
Bổ Nhào
Mô tả: Lao chéo xuống theo đường khoá ở 60% windup, dài 160 px; trúng gây Chậm 1.0 s. Hết lao nằm sấp 0.7 s trên sàn = cửa phạt.
Dáng tell: vút lên thêm 8 px, gập cánh ngói, vuốt chĩa xuống; glint 1 ở vuốt
Cách đáp: ĐÁP lúc glint 2 hoặc Lướt ngang đường lao; đánh nó khi đang nằm sấp.
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 1 · chance: 1
- lunge_px
- 160
- angle_max
- 180
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EN_B4_02_A01 Bổ Nhào (windup 0.45, khoá đường ở 60% windup, active 0.… VFX_EN_B4_02_A01_dive · EN_B4_02_A01 hết lao (t = 0 = tick chạm sàn cuối active): đánh dấu 0.… VFX_EN_B4_02_A01_land · EnemyAttackActive enemyId=EN_B4_02 attackId=EN_B4_02_A01 (khung 12 cl… SFX_EN_B4_02_A01_dive · EnemyImpact enemyId=EN_B4_02 attackId=EN_B4_02_A01 (đáp sàn, gây STS_… SFX_EN_B4_02_A01_land
Vuốt Ngói
Mô tả: Cào 1 nhát khi hero áp sát lúc nó vừa đáp đất (trong 22 px).
Dáng tell: đậu sát sàn, xoè một cánh ngói che, vuốt kia giơ cao
Cách đáp: ĐÁP hoặc lùi khỏi 22 px.
- angle_max
- 60
- anim
- attack2
- VFX/SFX
- EN_B4_02_A02 Vuốt Ngói (windup 0.35, active 0.08, recovery 0.50): t =… VFX_EN_B4_02_A02_claw · EnemyImpact enemyId=EN_B4_02 attackId=EN_B4_02_A02 (khung 12 clip att… SFX_EN_B4_02_A02_claw
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Khoá điểm lao ở 60% windup theo vị trí hero lúc đó (không đón đầu): Lướt sau mốc khoá luôn thoát.
- Không token: lượn vòng 38–70 px trên không, 30% tốc.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thú Đá Mái | 63 | 6–12 | 0.6 | SWARM | — | 4 | CMB, CHL, RSC, ELT, MBS, BOS | có | drop | Giới thiệu R1. Mẫu mặc định PACK r40 (6–12 con); beat đặc trưng ARC 24 con r220 từ trên vực; MUT04: 30% nhóm spawn FLANK. Trọng số theo loại phòng: PURGE 63 · VIGIL 50 · BELLS 60 · TIDE 69 · NEST 60 · GAUNTLET 47 · CHASE 66 · DUEL 76 · HUNT 63 · RESCUE 63. Ải Kết đoạn 4 (WS_B5_TRIAL_01, nút BOS): 70. Là quái rỉ sân MBS/BOS B4 (TRICKLE 2 con/6.5 s). Cửa sổ: cả Hồi, phút Hồi 0+. Máy đọc: spawn_mix_by_obj. |
6Rơi đồ
- xp
- 0.6
- soul_ash
- 0.05
- paper_gold
- 0.05
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B4 →
VFX: EN_B4_02 khi bay (hover h 24, mọi trạng thái trên không): loop gắn so… VFX_EN_B4_02_fly_loop · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · status_apply STS_SLOW → loop VFX_SHARED_sts_slow
SFX: Loop khi EN_B4_02 bay (clip idle/fly); chỉ 2 con gần hero nhất phát, … SFX_EN_B4_02_wing_loop · EnemySpawnMarks (gộp: ≥ 6 ấn trong 0.3 s → 1 lần +3 dB) SFX_SHARED_spawn_ash · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch