🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Thành Chuông Treo › Thú Đá Mái
💀 Quái & Boss

Thú Đá Mái

S Roof Beast · Thành Chuông Treo

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B4_02Cập nhật: 2026-11-07
30
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
0.6
TP

1Tổng quan

Vai trò: vai bầy B4 (MIX 63%): đàn bay từ trên vực (giữ cờ flying), Bổ Nhào Y theo đường khoá ở 60% windup, trúng làm chậm. Không phải vai khắc MESO: bị Đạo Diễn Tro rút điểm khi dịch MESO (doc 14 §8.2); bay/làm chậm ở B4 = EN_B4_03, EN_B4_05

HP
30
MOVE_SPEED
104
RADIUS
7
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#a0a8b5#7d8494#555968#353744#778292#3c4254
Cao
26 px
Mã hình
en_b4_02
Accent
#9ff3ff
Codex
Thú Đá Mái CDX_en_b4_02
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryThú Đá MáiHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORThú Đá MáiThú Đá Mái · HP: 30Thú Đá Mái · MOVE_SPEED: 104Thú Đá Mái · RADIUS: 7Thú Đá Mái · MASS: 1Thú Đá Mái · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Tượng thú canh trên mái các phố treo; Tro bám vào đá mái khi chuông phố câm, nên chúng vẫn đi tuần quanh tháp như ngày còn canh gió. Hình: thú bốn chân đá phiến cỡ chó nhỏ, đôi cánh là hai mảng ngói xếp vảy, đuôi móc sắt treo chuông con không lưỡi, mắt hai đốm tro #9ff3ff.

2Hành vi & AI

AI
diver
Vai
swarm
Rig
flyer
Hồi nhà
4
Cờ
flying

spawn_note_vi: Giới thiệu R1. Mẫu mặc định PACK r40 (6–12 con); beat đặc trưng ARC 24 con r220 từ trên vực; MUT04: 30% nhóm spawn FLANK. Trọng số theo loại phòng: PURGE 63 · VIGIL 50 · BELLS 60 · TIDE 69 · NEST 60 · GAUNTLET 47 · CHASE 66 · DUEL 76 · HUNT 63 · RESCUE 63. Ải Kết đoạn 4 (WS_B5_TRIAL_01, nút BOS): 70. Là quái rỉ sân MBS/BOS B4 (TRICKLE 2 con/6.5 s). Cửa sổ: cả Hồi, phút Hồi 0+. Máy đọc: spawn_mix_by_obj.

death_vi: Vỡ thành ngói đá + tro rơi thẳng xuống sàn tại chỗ (không nổ, không vùng).

Tham số AI (7)
engage_px
160, 220
hover_h_px
24
lock_at
0.6
dive_px
160
land_prone_s
0.7
flock_cohesion_r
40
flank_share_mut04
0.3

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Thú Đá MáiKhung đòn Thú Đá Máikhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.811.21.4Bổ Nhào · A01Bổ Nhào · A01 · startup 0.45sBổ Nhào · A01 · active 0.25sBổ Nhào · A01 · recovery 0.7s1.4sVuốt Ngói · A02Vuốt Ngói · A02 · startup 0.35sVuốt Ngói · A02 · active 0.08sVuốt Ngói · A02 · recovery 0.5s0.93s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Bổ Nhào EN_B4_02_A01Vànglunge10.450.250.712MELEE60–2002.5751MELEEBASE
Vuốt Ngói EN_B4_02_A02Vàngmelee10.350.080.58MELEE0–222251MELEEBASE

Bổ Nhào

EN_B4_02_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 12 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 2.5 s

Mô tả: Lao chéo xuống theo đường khoá ở 60% windup, dài 160 px; trúng gây Chậm 1.0 s. Hết lao nằm sấp 0.7 s trên sàn = cửa phạt.

Dáng tell: vút lên thêm 8 px, gập cánh ngói, vuốt chĩa xuống; glint 1 ở vuốt

Cách đáp: ĐÁP lúc glint 2 hoặc Lướt ngang đường lao; đánh nó khi đang nằm sấp.

statuses
status: STS_SLOW · duration_s: 1 · chance: 1
lunge_px
160
angle_max
180
anim
attack
VFX/SFX
EN_B4_02_A01 Bổ Nhào (windup 0.45, khoá đường ở 60% windup, active 0.… VFX_EN_B4_02_A01_dive · EN_B4_02_A01 hết lao (t = 0 = tick chạm sàn cuối active): đánh dấu 0.… VFX_EN_B4_02_A01_land · EnemyAttackActive enemyId=EN_B4_02 attackId=EN_B4_02_A01 (khung 12 cl… SFX_EN_B4_02_A01_dive · EnemyImpact enemyId=EN_B4_02 attackId=EN_B4_02_A01 (đáp sàn, gây STS_… SFX_EN_B4_02_A01_land
Hitbox EN_B4_02_A01Hitbox EN_B4_02_A018 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 12sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vuốt Ngói

EN_B4_02_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 8 MELEEWindup: 0.35 sHồi chiêu: 2 s

Mô tả: Cào 1 nhát khi hero áp sát lúc nó vừa đáp đất (trong 22 px).

Dáng tell: đậu sát sàn, xoè một cánh ngói che, vuốt kia giơ cao

Cách đáp: ĐÁP hoặc lùi khỏi 22 px.

angle_max
60
anim
attack2
VFX/SFX
EN_B4_02_A02 Vuốt Ngói (windup 0.35, active 0.08, recovery 0.50): t =… VFX_EN_B4_02_A02_claw · EnemyImpact enemyId=EN_B4_02 attackId=EN_B4_02_A02 (khung 12 clip att… SFX_EN_B4_02_A02_claw
Hitbox EN_B4_02_A02Hitbox EN_B4_02_A028 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 22 arc 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEThú Đá MáiThú Đá Mái × PURGE: 6363Thú Đá Mái × VIGIL: 5050Thú Đá Mái × BELLS: 6060Thú Đá Mái × TIDE: 6969Thú Đá Mái × NEST: 6060Thú Đá Mái × GAUNTLET: 4747Thú Đá Mái × CHASE: 6666Thú Đá Mái × DUEL: 7676Thú Đá Mái × HUNT: 6363Thú Đá Mái × RESCUE: 63634776
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Thú Đá MáiThú Đá Mái: 6363
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Thú Đá Mái636–120.6SWARM—4CMB, CHL, RSC, ELT, MBS, BOScódropGiới thiệu R1. Mẫu mặc định PACK r40 (6–12 con); beat đặc trưng ARC 24 con r220 từ trên vực; MUT04: 30% nhóm spawn FLANK. Trọng số theo loại phòng: PURGE 63 · VIGIL 50 · BELLS 60 · TIDE 69 · NEST 60 · GAUNTLET 47 · CHASE 66 · DUEL 76 · HUNT 63 · RESCUE 63. Ải Kết đoạn 4 (WS_B5_TRIAL_01, nút BOS): 70. Là quái rỉ sân MBS/BOS B4 (TRICKLE 2 con/6.5 s). Cửa sổ: cả Hồi, phút Hồi 0+. Máy đọc: spawn_mix_by_obj.

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B4 →

VFX: EN_B4_02 khi bay (hover h 24, mọi trạng thái trên không): loop gắn so… VFX_EN_B4_02_fly_loop · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · status_apply STS_SLOW → loop VFX_SHARED_sts_slow

SFX: Loop khi EN_B4_02 bay (clip idle/fly); chỉ 2 con gần hero nhất phát, … SFX_EN_B4_02_wing_loop · EnemySpawnMarks (gộp: ≥ 6 ấn trong 0.3 s → 1 lần +3 dB) SFX_SHARED_spawn_ash · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch