1Tổng quan
Vai trò: vồ/lao: nhảy chém Y theo vòng cung, nằm sấp sau cú nhảy; vai khắc MESO A02 HIGH
- HP
- 16
- MOVE_SPEED
- 104
- RADIUS
- 6
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#b5c7c6#8fa3a0#617271#3d4b4b#5e6e5d#4a5a48#fdfff8#9ff3ff- Cao
- 26 px
- Mã hình
- en_b2_02
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Ếch Vây CDX_en_b2_02
Truyền thuyết: Ếch đầm ăn xác trôi; chết trong lớp tro mà bản năng săn còn nguyên: rình dưới bèo rồi bật theo cung. Hình: tứ túc thấp, lưng cong, vây lưng xương hình lưỡi liềm trắng liệm, chân sau dài gập, mắt lồi lạnh; dấu nhận: vây lưỡi liềm nhô cao nhất bầy.
2Hành vi & AI
- AI
- lunger
- Vai
- lunge
- Rig
- quadruped
- Hồi nhà
- 2
Tham số AI (13)
- states
- SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING
- target
- hero
- engage_px
- 50, 80
- leap_px
- 72
- arc_bend_deg
- 30
- lock_frac
- 0.6
- dash_age_offset
- 0.25-1.0:20, 1.0-3.0:10, >3.0:0
- prone_s
- 0.75
- pack_leap_gap_s
- 0.3
- pack_spread_deg
- 40
- stagger_s
- 1
- intro_room
- R1
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhảy Chém Cung EN_B2_02_A01 | Vàng | lunge | 1 | 0.4 | 0.28 | 0.75 | 10 | MELEE | 50–80 | 2.5 | 70 | 1 | MELEE | BASE |
| Quẹt Vây EN_B2_02_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.35 | 0.1 | 0.45 | 10 | MELEE | 0–22 | 2 | 30 | 1 | MELEE | BASE |
Nhảy Chém Cung
Mô tả: Nhảy 72 px theo đường cung lệch tối đa 30° (chỉ quỹ đạo thân), điểm đáp khoá ở 60% windup; vây lưng chém 1 va chạm lúc đáp; nằm sấp 0.75 s sau đó (cửa phạt).
Dáng tell: hạ thấp bụng sát nước, chân sau gập căng, vây lưng dựng thẳng loé glint
Cách đáp: ĐÁP lúc đáp → choáng 1.0 s; Lướt ngang ngược phía cú Lướt vừa rồi của bạn.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 16
- lunge_px
- 72
- anim
- a01_arc_leap
- VFX/SFX
- EN_B2_02_A01 đáp (t = 0 = tick va chạm lúc đáp, sau windup 0.40 s + b… VFX_EN_B2_02_A01_arc_leap · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_02, attackId=EN_B2_02_A01) — khung 9 (bật … SFX_EN_B2_02_A01_arc_leap · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Quẹt Vây
Mô tả: Xoay nửa người quẹt vây lưng ở cự ly sát, 1 va chạm; dùng khi hero đứng trong 22 px (quá gần để nhảy).
Dáng tell: xoay hông, vây nghiêng 45° về phía hero
Cách đáp: Lùi 1 bước ra ngoài 22 px hoặc ĐÁP.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 8
- anim
- a02_fin_swipe
- VFX/SFX
- EN_B2_02_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.35 s VFX_EN_B2_02_A02_fin_swipe · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_02, attackId=EN_B2_02_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B2_02_A02_fin_swipe · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Điểm đáp lệch về phía cú Lướt CUỐI hero vừa làm trên màn (snapshot ≥ 0.25 s tuổi): tuổi 0.25–1.0 s → 20° · 1.0–3.0 s → 10° · > 3.0 s/ngoài màn → 0° (archetype lunger, không phải hàng CV).
- Gói 2–4 nhảy so le ≥ 0.3 s, toả ±40° quanh hero; con chưa có token ORBIT 38–70 px.
- Đạo Diễn Tro §8.2: vai khắc của A02 HIGH (đánh xa Tinh Anh) trong B2 cùng Phù Thủy Móc Liệm kéo về; MUT04 Đàn Vồ thay 30% bầy bằng Ếch Vây.
- Chết: vây gãy văng 8 px, thân xẹp thành tro.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ếch Vây | 7 | 2–4 | 1 | LUNGE | 16 | 2 | CMB, CHL, RSC, ELT | có | emerge | — |
6Rơi đồ
- xp
- 0.6
- soul_ash
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: EN_B2_02 chạm đất sau nhảy (A01 đáp, t = 0 cùng tick va chạm) VFX_EN_B2_02_splash_land · EN_B2_02 nằm sấp sau A01 (prone_s 0.75): runtime phát loop từ t = 0.0… VFX_EN_B2_02_prone · clip spawn frame 0 (sau spawn_mark) VFX_SHARED_spawn_rise · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: Vocal aggro/idle loài EN_B2_02 (≤ 1/250 ms toàn loài) + khung 6 clip … SFX_EN_B2_02_croak · Khung 14 clip arc_leap khi KHÔNG trúng ai + mọi cú đáp move (con giữ … SFX_EN_B2_02_land · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve