1Tổng quan
Vai trò: bắn đón đầu (lớp mid) — phạt chạy thẳng một hướng, cắm ô cháy chặn lối; mục tiêu ưu tiên A10; vai khắc MESO cho A10 LOW (bỏ mặc quái xa)
- HP
- 20
- MOVE_SPEED
- 46
- RADIUS
- 6
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#adb3bc#8a8f9a#5e616c#3b3d47#c9c2b0#8d8578#242334#9ff3ff- Cao
- 34 px
- Mã hình
- cagearcher
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Xạ Thủ Lồng Than CDX_en_b1_06
Truyền thuyết: Thợ săn canh mộ của làng, đêm nào cũng đeo lồng than đi tuần đuổi kẻ đào trộm. Than trong lồng giờ là lửa ma lục-lam, không còn hơi ấm. Áo giẻ xám, mũ rơm rách, cung gỗ cong, lồng sắt nhỏ đeo sau lưng tỏa ánh xanh băng; mũi tên quấn giẻ.
2Hành vi & AI
- AI
- ranged_lead
- Vai
- lead_shot
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 1
- Cờ
- priority_target
behavior_note: Giữ cự ly 160–240 px ở mép khung, ưu tiên chỗ đứng sau bia mộ thấp (không chặn đạn). Ngắm đón đầu aim = vị trí + v̄(1.0 s) × thời gian bay, lệch ≤ 60 px (BASE, vận tốc thấy trên màn). Có đường bắn + token PROJ → A01; hero đứng yên/đi chậm < 30 px/s trong 1.5 s → ưu tiên A02 Mưa Than đẩy hero di chuyển. Không FLEE: hero áp sát < 60 px thì lùi chậm 50% tốc và vẫn bắn. Tên trượt cắm sàn thành ô cháy N 3 s.
death_note: lồng than rơi vỡ, rắc than ma thành 1 vũng N cosmetic 1.0 s (không sát thương), tan tro.
spawn_pattern: EDGE đơn lẻ, ưu tiên điểm cao/sau bia mộ; cách Thầy Bùa ≥ 30° góc nhìn
Tham số AI (12)
- keep_min
- 160
- keep_max
- 240
- lead_window_s
- 1
- lead_max_px
- 60
- same_type_gap_px
- 48
- same_type_gap_deg
- 30
- los_recheck_s
- 0.25
- miss_cell_r
- 12
- miss_cell_s
- 3
- speed_jitter_pct
- 8
- spawn_intro_room
- 3
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên Ngắm EN_B1_06_A01 | Vàng | projectile | 1 | 0.6 | 0.05 | 0.5 | 10 | PROJ | 80–320 | 3 | 70 | 1 | PROJ | BASE |
| Mưa Than EN_B1_06_A02 | Không | zone | 1 | 0.7 | 0.1 | 0.6 | 3 | ZONE | 100–260 | 7 | 30 | 1 | NONE | BASE |
Tên Ngắm
Mô tả: Bắn 1 tên lửa ma tới điểm đón đầu (khoá ở 70% windup), 190 px/s, tầm 320 px. Trúng hero: 10 sát thương. Trượt: tên cắm sàn thành ô cháy N r12 trong 3 s (2 sát thương/0.5 s, mờ hiện 0.30 s không sát thương). ĐÁP = phản tên.
Dáng tell: kéo căng dây cung ngang má, mũi tên chấm vào lồng than sau lưng rồi bén lửa ma; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: Đổi hướng hoặc khựng lại đúng lúc nó buông dây; hoặc ĐÁP tiếng tinh để phản tên.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 190 · radius: 3 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 320 · destructible: không · height_px: 10
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 2 · duration_s: 3
- angle_max
- 90
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EN_B1_06_A01 Tên Ngắm windup 0.6 s: t = 0 = buông dây; khoá điểm đón … VFX_EN_B1_06_A01_draw · EN_B1_06_A01: t = 0 = rời dây; bay 190 px/s ở h 10, tầm 320 px; trúng… VFX_EN_B1_06_A01_arrow · EN_B1_06_A01 trượt: t = 0 = tên cắm sàn; ô cháy N r12 mờ hiện 0.30 s … VFX_EN_B1_06_A01_ember_cell · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · on_hit (dmg_kind mũi nhọn / đạn hero) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_pierce · EnemyWindupStart (enemyId=EN_B1_06, attackId=EN_B1_06_A01) — khung 6 … SFX_EN_B1_06_A01_draw · EnemyProjectileFire (enemyId=EN_B1_06, attackId=EN_B1_06_A01) — khung… SFX_EN_B1_06_A01_loose · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyProjectileReflected (đạn bị ĐÁP dội, lõi trắng) SFX_SHARED_proj_reflect
Mưa Than
Mô tả: Bắn vòng cung một chùm tên rơi xuống điểm hero đang đứng: vùng N r24 mờ hiện 0.30 s (không sát thương) rồi cháy 3.5 s, 3 sát thương/0.5 s. Không xin token (N). Tính vào trần 16 vùng N.
Dáng tell: ngửa cung lên trời, ba tên bó lại một chùm
Cách đáp: Đi ra khỏi vùng chấm; đừng đứng yên quá lâu khi còn Xạ Thủ trên màn.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 3.5
- angle_max
- 120
- anim
- attack2
- VFX/SFX
- EN_B1_06_A02 Mưa Than: t = 0 = hết windup 0.7 s, vùng N r24 bắt đầu m… VFX_EN_B1_06_A02_volley · EN_B1_06_A02: t = 0 = 0.30 s sau khi vùng sinh (hết mờ hiện); cháy 3.… VFX_EN_B1_06_A02_ember_field · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · EnemyProjectileFire (enemyId=EN_B1_06, attackId=EN_B1_06_A02) — khung… SFX_EN_B1_06_A02_volley · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop
4Biến thể thích nghi (1 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Ngắm đón đầu theo vận tốc trung bình 1.0 s gần nhất của hero thấy trên màn (≤ 60 px). Hero đứng yên → bắn thẳng.
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EN_B1_06_CV1 | Ô sân quen A09 | LOW | 0.6 | 0.45 | 0 | PARAM_MOD · aim_lead_px 0–60 | A01 | DEFLECT, DASH | Chạy thẳng một hướng, không đứng một chỗ |
CV1 — Chạy thẳng một hướng, không đứng một chỗ
Thói quen bị đọc: Chạy thẳng một hướng, không đứng một chỗ
Gợi ý: Xạ Thủ Lồng Than bắn vào chỗ bạn SẮP tới, tính từ vận tốc 1.0 s vừa qua thấy trên màn (BASE, luôn bật, ngưỡng thr không dùng): khựng nhịp hoặc đổi hướng lúc nó buông dây, hoặc ĐÁP. Hồi sau mỗi phát dài thêm 0.15 s.
- Trục PSP
- Ô sân quen A09
- Phòng tối thiểu
- 0
- Mục tiêu
- Tên Ngắm EN_B1_06_A01
- Tham số
aim_lead_px0–60 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH
- Hồi thêm
- 0.15 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Xạ Thủ Lồng Than CDX_en_b1_06
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xạ Thủ Lồng Than | 3 | 1–2 | 1.5 | RANGED | 10 | 1 | CMB, CHL, RSC, EVT, ELT | không | ash_mark | EDGE đơn lẻ, ưu tiên điểm cao/sau bia mộ; cách Thầy Bùa ≥ 30° góc nhìn |
6Rơi đồ
- xp
- 0.6
- soul_ash
- 0.05
- paper_gold
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →
VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither · EN_B1_06 sống: loop gắn lồng than sau lưng (socket back) từ spawn tới… VFX_EN_B1_06_cage_glow · EN_B1_06 chết: t = 0 = tick chết; lồng rơi vỡ, than ma rắc thành vệt … VFX_EN_B1_06_cage_break
SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_06) — ≤ 1/250 ms toàn loài SFX_EN_B1_06_vocal · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · EnemyDeath (enemyId=EN_B1_06) — khung 7 clip death (lồng rơi vỡ), cùn… SFX_EN_B1_06_cage_break