🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đồi Mộ Tro › Khiên Mộ
💀 Quái & Boss

Khiên Mộ

S Bulwark · Đồi Mộ Tro

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B1_04Cập nhật: 2026-11-07
46
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
2
TP

1Tổng quan

Vai trò: khiên (lớp heavy) — chặn chính diện, buộc vòng ra sau hoặc chờ Húc Khiên để ĐÁP; vai khắc MESO cho A05 HIGH (gom cụm AoE) và A06 HIGH (đạn/ném)

HP
46
MOVE_SPEED
40
RADIUS
8
MASS
1
ARMOR
0
DOT_RES
0

Bảng màu:

#87958f#6b7a72#495550#2e3834#8d8578#5c554b#3b3d47#9ff3ff
Cao
38 px
Mã hình
bulwark
Accent
#9ff3ff
Codex
Khiên Mộ CDX_en_b1_04
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryKhiên MộHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORKhiên MộKhiên Mộ · HP: 46Khiên Mộ · MOVE_SPEED: 40Khiên Mộ · RADIUS: 8Khiên Mộ · MASS: 1Khiên Mộ · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Lính gác của Dòng Gác Chuông, chết khi vẫn đứng chắn cửa nhà nguyện. Tro giữ bổn phận cuối: giơ khiên, không lùi. Giáp gỉ verdigris và nâu rỉ, khiên tháp chữ nhật khắc chìa chuông bắt chéo búa, chuỳ ngắn, đứng thẳng nặng nề.

2Hành vi & AI

AI
shield_bearer
Vai
shield
Rig
biped
Hồi nhà
1
Cờ
shield_front

behavior_note: Đi thẳng tới hero, khiên xoay về hero 90°/s (hero vòng nhanh hơn 90°/s thì lộ lưng). Vào tầm đòn + token MELEE → A01 Húc Khiên hoặc A02 Chuỳ Qua Khiên. Đòn MELEE/PROJ/AREA có gốc trong cung khiên 120° → ×0.15 + tia lửa "keng" + hero bật 6 px. ĐÁP Húc Khiên (A01) → vỡ khiên vĩnh viễn + choáng 1.5 s (canon; mất shield_front tới hết đời con quái). Trúng cờ shieldbreak hoặc bị đánh sau lưng → trạng thái Hở 4 s (shield_exposed_s; clip exposed, nhận đủ sát thương, chỉ dùng A02), hết 4 s giơ khiên lại. ĐÁP Chuỳ Qua Khiên (A02) → chỉ choáng 1.0 s, khiên còn nguyên. Nhóm 1–3 con đi hàng ngang trước lớp đánh xa.

death_note: khiên tháp đổ sập về trước (prop 1.0 s, không chặn đường), tan tro.

Tham số AI (9)
shield_arc_deg
120
shield_turn_deg_s
90
shield_mult
0.15
shield_exposed_s
4
answer_break_stun_s
1.5
speed_jitter_pct
8
spawn_intro_room
2
spawn_minute_from
0
spawn_pattern
EDGE nhóm 1–3 hàng ngang, đi trước lớp RANGED

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Khiên MộKhung đòn Khiên Mộkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.81Húc Khiên · A01Húc Khiên · A01 · startup 0.5sHúc Khiên · A01 · active 0.1sHúc Khiên · A01 · recovery 0.55s1.15sChuỳ Qua Khiên · A02Chuỳ Qua Khiên · A02 · startup 0.45sChuỳ Qua Khiên · A02 · active 0.08sChuỳ Qua Khiên · A02 · recovery 0.6s1.13s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Húc Khiên EN_B1_04_A01Vànglunge10.50.10.5512MELEE0–302.2701MELEEBASE
Chuỳ Qua Khiên EN_B1_04_A02Vàngmelee10.450.080.612MELEE0–283301MELEEBASE

Húc Khiên

EN_B1_04_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 12 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 2.2 s

Mô tả: Lao 20 px húc mặt khiên, đẩy hero 20 px. Đòn khiên: ĐÁP luôn vỡ khiên vĩnh viễn + choáng 1.5 s (canon).

Dáng tell: kéo khiên tháp lùi về sau hông, thân nghiêng tới, chân sau miết đất; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: Chờ Húc Khiên rồi ĐÁP: khiên vỡ hẳn, choáng 1.5 s. Hoặc vòng ra sau lưng.

chain_answer
STUN:1.5
hero_kb_px
20
lunge_px
20
angle_max
50
anim
attack
VFX/SFX
EN_B1_04_A01 Húc Khiên: lao 20 px trong 0.10 s cuối; t = 0 = tick va … VFX_EN_B1_04_A01_shield_bash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · shield_broken t = 0 tại frame khiên về 0 (shieldbreak hoặc ĐÁP vào kh… VFX_SHARED_shield_break · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_04, attackId=EN_B1_04_A01) — khung 12 clip… SFX_EN_B1_04_A01_bash · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · ShieldBroken (enemyId=EN_B1_04) — khung vỡ khiên (ĐÁP Húc Khiên, đòn … SFX_EN_B1_04_shield_shatter
Hitbox EN_B1_04_A01Hitbox EN_B1_04_A018 px16 px24 px32 pxARChurtbox r 7shape ARC r 30 arc 100sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chuỳ Qua Khiên

EN_B1_04_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 12 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Bổ chuỳ qua mép trên khiên, khiên vẫn giơ. Không phải đòn khiên: ĐÁP chỉ choáng 1.0 s, khiên còn nguyên. Khi Hở chỉ dùng đòn này (cooldown 2.0 s).

Dáng tell: nhấc chuỳ ngắn lên mép trên khiên, đầu chuỳ nhô khỏi khiên; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: Lướt ra sau lưng trong lúc nó bổ: khiên đang hướng sai phía.

chain_answer
STUN:1.0
lunge_px
6
angle_max
30
anim
attack2
VFX/SFX
EN_B1_04_A02 Chuỳ Qua Khiên: t = 0 = tick va chạm (windup 0.45 s, act… VFX_EN_B1_04_A02_mace_chop · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_04, attackId=EN_B1_04_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B1_04_A02_chop · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EN_B1_04_A02Hitbox EN_B1_04_A028 px16 px24 px32 pxARChurtbox r 7shape ARC r 28 arc 60sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Khiên MộKhiên Mộ: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 → · phòng đầu 2
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEKhiên MộKhiên Mộ × PURGE: 44Khiên Mộ × VIGIL: 66Khiên Mộ × BELLS: 44Khiên Mộ × TIDE: 22Khiên Mộ × NEST: 44Khiên Mộ × GAUNTLET: 88Khiên Mộ × CHASE: 44Khiên Mộ × DUEL: 22Khiên Mộ × HUNT: 22Khiên Mộ × RESCUE: 4428
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Khiên MộKhiên Mộ: 44
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Khiên Mộ41–32SHIELD101CMB, CHL, RSC, EVT, ELTkhôngash_markEDGE nhóm 1–3 hàng ngang, đi trước lớp RANGED

6Rơi đồ

xp
1
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit bị chặn (mục tiêu đang có khiên Y: EN_B1_04, EN_B4_01, EM09) t… VFX_SHARED_hit_blocked · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither · EN_B1_04 đòn MELEE/PROJ/AREA của hero có gốc trong cung khiên 120° → … VFX_EN_B1_04_shield_spark

SFX: ShieldBlocked (enemyId=EN_B1_04) — đòn MELEE/PROJ/AREA có gốc trong c… SFX_EN_B1_04_shield_clang · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_04) — ≤ 1/250 ms toàn loài SFX_EN_B1_04_vocal