1Tổng quan
Vai trò: khiên (lớp heavy) — chặn chính diện, buộc vòng ra sau hoặc chờ Húc Khiên để ĐÁP; vai khắc MESO cho A05 HIGH (gom cụm AoE) và A06 HIGH (đạn/ném)
- HP
- 46
- MOVE_SPEED
- 40
- RADIUS
- 8
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#87958f#6b7a72#495550#2e3834#8d8578#5c554b#3b3d47#9ff3ff- Cao
- 38 px
- Mã hình
- bulwark
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Khiên Mộ CDX_en_b1_04
Truyền thuyết: Lính gác của Dòng Gác Chuông, chết khi vẫn đứng chắn cửa nhà nguyện. Tro giữ bổn phận cuối: giơ khiên, không lùi. Giáp gỉ verdigris và nâu rỉ, khiên tháp chữ nhật khắc chìa chuông bắt chéo búa, chuỳ ngắn, đứng thẳng nặng nề.
2Hành vi & AI
- AI
- shield_bearer
- Vai
- shield
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 1
- Cờ
- shield_front
behavior_note: Đi thẳng tới hero, khiên xoay về hero 90°/s (hero vòng nhanh hơn 90°/s thì lộ lưng). Vào tầm đòn + token MELEE → A01 Húc Khiên hoặc A02 Chuỳ Qua Khiên. Đòn MELEE/PROJ/AREA có gốc trong cung khiên 120° → ×0.15 + tia lửa "keng" + hero bật 6 px. ĐÁP Húc Khiên (A01) → vỡ khiên vĩnh viễn + choáng 1.5 s (canon; mất shield_front tới hết đời con quái). Trúng cờ shieldbreak hoặc bị đánh sau lưng → trạng thái Hở 4 s (shield_exposed_s; clip exposed, nhận đủ sát thương, chỉ dùng A02), hết 4 s giơ khiên lại. ĐÁP Chuỳ Qua Khiên (A02) → chỉ choáng 1.0 s, khiên còn nguyên. Nhóm 1–3 con đi hàng ngang trước lớp đánh xa.
death_note: khiên tháp đổ sập về trước (prop 1.0 s, không chặn đường), tan tro.
Tham số AI (9)
- shield_arc_deg
- 120
- shield_turn_deg_s
- 90
- shield_mult
- 0.15
- shield_exposed_s
- 4
- answer_break_stun_s
- 1.5
- speed_jitter_pct
- 8
- spawn_intro_room
- 2
- spawn_minute_from
- 0
- spawn_pattern
- EDGE nhóm 1–3 hàng ngang, đi trước lớp RANGED
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Húc Khiên EN_B1_04_A01 | Vàng | lunge | 1 | 0.5 | 0.1 | 0.55 | 12 | MELEE | 0–30 | 2.2 | 70 | 1 | MELEE | BASE |
| Chuỳ Qua Khiên EN_B1_04_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.45 | 0.08 | 0.6 | 12 | MELEE | 0–28 | 3 | 30 | 1 | MELEE | BASE |
Húc Khiên
Mô tả: Lao 20 px húc mặt khiên, đẩy hero 20 px. Đòn khiên: ĐÁP luôn vỡ khiên vĩnh viễn + choáng 1.5 s (canon).
Dáng tell: kéo khiên tháp lùi về sau hông, thân nghiêng tới, chân sau miết đất; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: Chờ Húc Khiên rồi ĐÁP: khiên vỡ hẳn, choáng 1.5 s. Hoặc vòng ra sau lưng.
- chain_answer
- STUN:1.5
- hero_kb_px
- 20
- lunge_px
- 20
- angle_max
- 50
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EN_B1_04_A01 Húc Khiên: lao 20 px trong 0.10 s cuối; t = 0 = tick va … VFX_EN_B1_04_A01_shield_bash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · shield_broken t = 0 tại frame khiên về 0 (shieldbreak hoặc ĐÁP vào kh… VFX_SHARED_shield_break · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_04, attackId=EN_B1_04_A01) — khung 12 clip… SFX_EN_B1_04_A01_bash · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · ShieldBroken (enemyId=EN_B1_04) — khung vỡ khiên (ĐÁP Húc Khiên, đòn … SFX_EN_B1_04_shield_shatter
Chuỳ Qua Khiên
Mô tả: Bổ chuỳ qua mép trên khiên, khiên vẫn giơ. Không phải đòn khiên: ĐÁP chỉ choáng 1.0 s, khiên còn nguyên. Khi Hở chỉ dùng đòn này (cooldown 2.0 s).
Dáng tell: nhấc chuỳ ngắn lên mép trên khiên, đầu chuỳ nhô khỏi khiên; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: Lướt ra sau lưng trong lúc nó bổ: khiên đang hướng sai phía.
- chain_answer
- STUN:1.0
- lunge_px
- 6
- angle_max
- 30
- anim
- attack2
- VFX/SFX
- EN_B1_04_A02 Chuỳ Qua Khiên: t = 0 = tick va chạm (windup 0.45 s, act… VFX_EN_B1_04_A02_mace_chop · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_04, attackId=EN_B1_04_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B1_04_A02_chop · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Khiên xoay về hướng hero đang đứng 90°/s (vị trí thấy trên màn).
- Bị vỡ khiên → chuyển hẳn sang A02, không bao giờ nhặt lại khiên.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khiên Mộ | 4 | 1–3 | 2 | SHIELD | 10 | 1 | CMB, CHL, RSC, EVT, ELT | không | ash_mark | EDGE nhóm 1–3 hàng ngang, đi trước lớp RANGED |
6Rơi đồ
- xp
- 1
- soul_ash
- 0.05
- paper_gold
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →
VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit bị chặn (mục tiêu đang có khiên Y: EN_B1_04, EN_B4_01, EM09) t… VFX_SHARED_hit_blocked · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither · EN_B1_04 đòn MELEE/PROJ/AREA của hero có gốc trong cung khiên 120° → … VFX_EN_B1_04_shield_spark
SFX: ShieldBlocked (enemyId=EN_B1_04) — đòn MELEE/PROJ/AREA có gốc trong c… SFX_EN_B1_04_shield_clang · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_04) — ≤ 1/250 ms toàn loài SFX_EN_B1_04_vocal