🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đồi Mộ Tro › Quỷ Rãnh
💀 Quái & Boss

Quỷ Rãnh

S Gutter Ghoul · Đồi Mộ Tro

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B1_02Cập nhật: 2026-11-07
10
HP
2
đòn
1
CV thích nghi
1
TP

1Tổng quan

Vai trò: vồ/lao (lớp fast, 118 px/s — quái đi bộ nhanh nhất) — phạt đứng yên và đứng xa; vai khắc MESO cho A02 HIGH (đánh xa Tinh Anh) và MUT04 Đàn Vồ

HP
10
MOVE_SPEED
118
RADIUS
6
MASS
1
ARMOR
0
DOT_RES
0

Bảng màu:

#87958f#6b7a72#495550#2e3834#c9c2b0#8d8578#242334#9ff3ff
Cao
26 px
Mã hình
ghoul
Accent
#9ff3ff
Codex
Quỷ Rãnh CDX_en_b1_02
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryQuỷ RãnhHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORQuỷ RãnhQuỷ Rãnh · HP: 10Quỷ Rãnh · MOVE_SPEED: 118Quỷ Rãnh · RADIUS: 6Quỷ Rãnh · MASS: 1Quỷ Rãnh · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Kẻ nạo rãnh thoát nước dưới làng, sống bằng đồ rơi của người qua đường. Tro giữ lại cái khom người và cú chụp nhanh của nghề cũ. Gầy, khom gần như bò, tay dài, hàm to, da xanh tái xám, đầu trọc, xương sống nhô thành gờ.

2Hành vi & AI

AI
lunger
Vai
lunge
Rig
biped
Hồi nhà
1

behavior_note: Chạy nước rút theo flow field tới dải 50–80 px, không vào ô vòng trong; có token MELEE → WINDUP thu mình 0.32 s (khoá điểm vồ ở 60% windup) → vồ 70 px. Sau vồ nằm sấp 0.60 s (cửa phạt). Hero < 30 px → dùng A02 Cào Quặp. Gói 2–4 con tới từ cùng một phía (PACK), giãn ≥ 30° quanh hero khi cùng windup.

death_note: bị hất văng 38 px, tan tro; nếu chết giữa cú vồ thì thân trượt tiếp 20 px không sát thương.

spawn_pattern: PACK (r40) từ EDGE, 60% lệch về phía trước vận tốc hero · FLANK khi MUT04

Tham số AI (10)
engage_min
50
engage_max
80
sprint_until_px
80
lunge_lock_pct
60
prone_s
0.6
angle_snapshot_min_age_s
0.25
angle_by_dash_age
0.25-1.0s:20, 1.0-3.0s:10, >3.0s:0
speed_jitter_pct
8
spawn_intro_room
1
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Quỷ RãnhKhung đòn Quỷ Rãnhkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.81Vồ · A01Vồ · A01 · startup 0.32sVồ · A01 · active 0.22sVồ · A01 · recovery 0.6s1.14sCào Quặp · A02Cào Quặp · A02 · startup 0.35sCào Quặp · A02 · active 0.08sCào Quặp · A02 · recovery 0.5s0.93s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Vồ EN_B1_02_A01Vànglunge10.320.220.68MELEE50–802.5751MELEEBASE
Cào Quặp EN_B1_02_A02Vàngmelee10.350.080.58MELEE0–302251MELEEBASE

Vồ

EN_B1_02_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 8 MELEEWindup: 0.32 sHồi chiêu: 2.5 s

Mô tả: Vồ thẳng 70 px trong 0.22 s (active suốt quãng lao, hitbox tròn r10 ở đầu). Góc vồ lệch về phía cú Lướt cuối hero vừa làm trên màn (EN_B1_02_CV1). Sau vồ nằm sõng soài 0.60 s.

Dáng tell: thu mình sát đất, vai nhô, hàm há; giữ ≥ 3 frame trước khi bật

Cách đáp: ĐÁP lúc tinh, hoặc Lướt ngược phía cú Lướt trước của bạn; chém khi nó nằm sấp.

lunge_px
70
angle_max
30
anim
attack
VFX/SFX
EN_B1_02_A01 Vồ: t = 0 = bật khỏi đất (đầu active 0.22 s, lao 70 px, … VFX_EN_B1_02_A01_pounce_trail · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · dash_start t = 0 tại chân VFX_SHARED_dash_dust · EnemyAttackStart (enemyId=EN_B1_02, attackId=EN_B1_02_A01) — khung 10… SFX_EN_B1_02_A01_pounce · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EN_B1_02_A01Hitbox EN_B1_02_A018 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 10sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Cào Quặp

EN_B1_02_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 8 MELEEWindup: 0.35 sHồi chiêu: 2 s

Mô tả: Khi hero áp sát < 30 px (không đủ đà vồ): quặp hai tay từ trên xuống trước mặt.

Dáng tell: đứng chồm, hai tay dài quặp ra sau lưng như móc câu

Cách đáp: ĐÁP hoặc đánh trước: HP thấp, 1 cú là chết.

lunge_px
4
angle_max
45
anim
attack2
VFX/SFX
EN_B1_02_A02 Cào Quặp (hero < 30 px): t = 0 = tick va chạm (windup 0.… VFX_EN_B1_02_A02_hook_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_02, attackId=EN_B1_02_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B1_02_A02_hook · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EN_B1_02_A02Hitbox EN_B1_02_A028 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 20 arc 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (1 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EN_B1_02_CV1Phía Lướt A04SIDE0.60.450PARAM_MOD · angle_offset_deg 10–20A01DEFLECT, DASHLướt né về một phía ngay trước cú vồ

CV1 — Lướt né về một phía ngay trước cú vồ

EN_B1_02_CV1
Lớp: MICRONguồn: BASEHiệu ứng: PARAM_MODHướng: SIDENgân sách: 0Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Lướt né về một phía ngay trước cú vồ

Gợi ý: Quỷ Rãnh vồ đón theo cú Lướt bạn vừa làm: ĐÁP tại chỗ hoặc Lướt về phía ngược lại. BASE đọc sự kiện thấy trên màn ≤ 3 s, ngưỡng thr không dùng; nằm sấp sau vồ dài thêm 0.15 s.

bark “Rãnh đã nghe tiếng chân bạn.”
Ngưỡng EN_B1_02_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng SIDEvùng trễbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Phía Lướt A04
Phòng tối thiểu
0
Mục tiêu
Vồ EN_B1_02_A01
Tham số
angle_offset_deg 10–20 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH
Hồi thêm
0.15 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Quỷ Rãnh CDX_en_b1_02

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Quỷ RãnhQuỷ Rãnh: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 → · phòng đầu 1
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEQuỷ RãnhQuỷ Rãnh × PURGE: 88Quỷ Rãnh × VIGIL: 88Quỷ Rãnh × BELLS: 88Quỷ Rãnh × TIDE: 1010Quỷ Rãnh × NEST: 66Quỷ Rãnh × GAUNTLET: 66Quỷ Rãnh × CHASE: 1414Quỷ Rãnh × DUEL: 66Quỷ Rãnh × HUNT: 66Quỷ Rãnh × RESCUE: 88614
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Quỷ RãnhQuỷ Rãnh: 88
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Quỷ Rãnh82–41LUNGE161CMB, CHL, RSC, ELT, EVT, BOScóash_markPACK (r40) từ EDGE, 60% lệch về phía trước vận tốc hero · FLANK khi MUT04

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_02) — ≤ 1/250 ms toàn loài SFX_EN_B1_02_vocal · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve