1Tổng quan
Vai trò: vồ/lao (lớp fast, 118 px/s — quái đi bộ nhanh nhất) — phạt đứng yên và đứng xa; vai khắc MESO cho A02 HIGH (đánh xa Tinh Anh) và MUT04 Đàn Vồ
- HP
- 10
- MOVE_SPEED
- 118
- RADIUS
- 6
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#87958f#6b7a72#495550#2e3834#c9c2b0#8d8578#242334#9ff3ff- Cao
- 26 px
- Mã hình
- ghoul
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Quỷ Rãnh CDX_en_b1_02
Truyền thuyết: Kẻ nạo rãnh thoát nước dưới làng, sống bằng đồ rơi của người qua đường. Tro giữ lại cái khom người và cú chụp nhanh của nghề cũ. Gầy, khom gần như bò, tay dài, hàm to, da xanh tái xám, đầu trọc, xương sống nhô thành gờ.
2Hành vi & AI
- AI
- lunger
- Vai
- lunge
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 1
behavior_note: Chạy nước rút theo flow field tới dải 50–80 px, không vào ô vòng trong; có token MELEE → WINDUP thu mình 0.32 s (khoá điểm vồ ở 60% windup) → vồ 70 px. Sau vồ nằm sấp 0.60 s (cửa phạt). Hero < 30 px → dùng A02 Cào Quặp. Gói 2–4 con tới từ cùng một phía (PACK), giãn ≥ 30° quanh hero khi cùng windup.
death_note: bị hất văng 38 px, tan tro; nếu chết giữa cú vồ thì thân trượt tiếp 20 px không sát thương.
spawn_pattern: PACK (r40) từ EDGE, 60% lệch về phía trước vận tốc hero · FLANK khi MUT04
Tham số AI (10)
- engage_min
- 50
- engage_max
- 80
- sprint_until_px
- 80
- lunge_lock_pct
- 60
- prone_s
- 0.6
- angle_snapshot_min_age_s
- 0.25
- angle_by_dash_age
- 0.25-1.0s:20, 1.0-3.0s:10, >3.0s:0
- speed_jitter_pct
- 8
- spawn_intro_room
- 1
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vồ EN_B1_02_A01 | Vàng | lunge | 1 | 0.32 | 0.22 | 0.6 | 8 | MELEE | 50–80 | 2.5 | 75 | 1 | MELEE | BASE |
| Cào Quặp EN_B1_02_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.35 | 0.08 | 0.5 | 8 | MELEE | 0–30 | 2 | 25 | 1 | MELEE | BASE |
Vồ
Mô tả: Vồ thẳng 70 px trong 0.22 s (active suốt quãng lao, hitbox tròn r10 ở đầu). Góc vồ lệch về phía cú Lướt cuối hero vừa làm trên màn (EN_B1_02_CV1). Sau vồ nằm sõng soài 0.60 s.
Dáng tell: thu mình sát đất, vai nhô, hàm há; giữ ≥ 3 frame trước khi bật
Cách đáp: ĐÁP lúc tinh, hoặc Lướt ngược phía cú Lướt trước của bạn; chém khi nó nằm sấp.
- lunge_px
- 70
- angle_max
- 30
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EN_B1_02_A01 Vồ: t = 0 = bật khỏi đất (đầu active 0.22 s, lao 70 px, … VFX_EN_B1_02_A01_pounce_trail · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · dash_start t = 0 tại chân VFX_SHARED_dash_dust · EnemyAttackStart (enemyId=EN_B1_02, attackId=EN_B1_02_A01) — khung 10… SFX_EN_B1_02_A01_pounce · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Cào Quặp
Mô tả: Khi hero áp sát < 30 px (không đủ đà vồ): quặp hai tay từ trên xuống trước mặt.
Dáng tell: đứng chồm, hai tay dài quặp ra sau lưng như móc câu
Cách đáp: ĐÁP hoặc đánh trước: HP thấp, 1 cú là chết.
- lunge_px
- 4
- angle_max
- 45
- anim
- attack2
- VFX/SFX
- EN_B1_02_A02 Cào Quặp (hero < 30 px): t = 0 = tick va chạm (windup 0.… VFX_EN_B1_02_A02_hook_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_02, attackId=EN_B1_02_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B1_02_A02_hook · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
4Biến thể thích nghi (1 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Góc vồ lệch về phía cú Lướt CUỐI hero vừa làm trên màn (ảnh chụp ≥ 0.25 s tuổi): tuổi 0.25–1.0 s → 20°, 1.0–3.0 s → 10°, > 3.0 s hoặc Lướt ngoài màn → 0°. Không dùng trung bình A04.
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EN_B1_02_CV1 | Phía Lướt A04 | SIDE | 0.6 | 0.45 | 0 | PARAM_MOD · angle_offset_deg 10–20 | A01 | DEFLECT, DASH | Lướt né về một phía ngay trước cú vồ |
CV1 — Lướt né về một phía ngay trước cú vồ
Thói quen bị đọc: Lướt né về một phía ngay trước cú vồ
Gợi ý: Quỷ Rãnh vồ đón theo cú Lướt bạn vừa làm: ĐÁP tại chỗ hoặc Lướt về phía ngược lại. BASE đọc sự kiện thấy trên màn ≤ 3 s, ngưỡng thr không dùng; nằm sấp sau vồ dài thêm 0.15 s.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quỷ Rãnh | 8 | 2–4 | 1 | LUNGE | 16 | 1 | CMB, CHL, RSC, ELT, EVT, BOS | có | ash_mark | PACK (r40) từ EDGE, 60% lệch về phía trước vận tốc hero · FLANK khi MUT04 |
6Rơi đồ
- xp
- 0.6
- soul_ash
- 0.05
- paper_gold
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →
VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_02) — ≤ 1/250 ms toàn loài SFX_EN_B1_02_vocal · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve