1Tổng quan
Vai trò: bầy cận chiến (lớp swarm) — cỏ để gặt, lá chắn thịt đi trước hàng đánh xa; vai bị Đạo Diễn Tro rút điểm khi dịch spawn MESO (không phải vai khắc)
- HP
- 14
- MOVE_SPEED
- 52
- RADIUS
- 6
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#8a8f9a#5e616c#3b3d47#6b7a72#495550#c9c2b0#242334#9ff3ff- Cao
- 32 px
- Mã hình
- thrall
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Thây Tro CDX_en_b1_01
Truyền thuyết: Dân làng chân Đồi Mộ Tro chết trong Đêm Câm khi đang gặt. Tro bám vào xác và chỉ còn giữ thói quen cuối đời: cúi lưng, vung tay như vung liềm. Da xám tro nứt nẻ, giẻ xám lam rách, lưng còng, tay buông dài, hai chấm mắt xanh băng.
2Hành vi & AI
- AI
- swarm_melee
- Vai
- swarm
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 1
behavior_note: SPAWN (ấn tro 0.6 s hoặc trồi mộ) → APPROACH theo flow field tới ô vòng trong (r_in = 7 + 6 + 24×0.8 ≈ 32 px) → ENGAGE xin token MELEE; không token 0.5 s → ORBIT 38–70 px. Gói 6–12 con đi cụm, luôn đi trước Thầy Bùa Tro/Xạ Thủ ≥ 24 px theo trục tới hero. A02 Lê Cào chỉ chọn khi hero đang đi ra xa (vận tốc hướng ra > 40 px/s) và cách 24–34 px. Mục tiêu: hero (10), mồi taunt S (12), vật VIGIL nếu có cờ objective_attacker (14).
death_note: bị hất văng 38 px/0.3 s theo hướng đòn, clip chết ≤ 0.6 s, hoá tro + chip xương, dither 0.4 s; xác nằm 6 s làm nguyên liệu cho EL_B1_02 Tụng Hồi.
spawn_pattern: PACK (r40) · RING trồi mộ (r160, khe 60°) · NEST từ OBJ_NEST_B1 · TRICKLE sân rỉ mini/boss 2 con/6.5 s
Tham số AI (14)
- engage_add_px
- 4
- slot_ring
- inner
- pack_size_min
- 6
- pack_size_max
- 12
- pack_cohesion_r
- 48
- pack_cohesion_w
- 0.3
- pack_split_over
- 12
- lead_ranged_px
- 24
- orbit_r_min
- 38
- orbit_r_max
- 70
- orbit_speed_mult
- 0.3
- speed_jitter_pct
- 8
- spawn_intro_room
- 1
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cào EN_B1_01_A01 | Vàng | melee | 1 | 0.4 | 0.08 | 0.45 | 6 | MELEE | 0–24 | 1.6 | 70 | 1 | MELEE | BASE |
| Lê Cào EN_B1_01_A02 | Vàng | lunge | 1 | 0.45 | 0.12 | 0.6 | 6 | MELEE | 24–34 | 3 | 30 | 1 | MELEE | BASE |
Cào
Mô tả: Cào ngang một tay trước mặt. Glint 1 ở đầu móng khi bắt đầu windup, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm.
Dáng tell: lưng còng ngửa ra sau, tay phải giơ quá vai, móng xoè; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: ĐÁP theo tiếng tinh: Thây Tro choáng 1.0 s và bị đẩy 30 px; hoặc chém trước khi windup qua 50%.
- lunge_px
- 4
- angle_max
- 45
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EN_B1_01_A01 Cào: t = 0 = tick va chạm (sau windup 0.40 s, active 0.0… VFX_EN_B1_01_A01_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_01, attackId=EN_B1_01_A01) — khung 13 clip… SFX_EN_B1_01_A01_swipe · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Lê Cào
Mô tả: Lê người tới 12 px rồi cào chân hero đang rút lui; nằm sấp 0.60 s sau đòn (cửa phạt).
Dáng tell: khuỵu một gối, hai tay chống đất như sắp bò tới; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: ĐÁP hoặc Lướt ngang; sau cú lê Thây Tro nằm sấp, chém ngay.
- lunge_px
- 12
- angle_max
- 30
- anim
- attack2
- VFX/SFX
- EN_B1_01_A02 Lê Cào: lê 12 px trong 0.12 s active; t = 0 = tick va ch… VFX_EN_B1_01_A02_drag_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_01, attackId=EN_B1_01_A02) — khung 10 clip… SFX_EN_B1_01_A02_drag · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Ô vòng vây trong nón ±90° trước mặt hero được điền trước: đòn tới từ phía hero thấy được.
- Hero đứng sát vật cao: ô sau vật khoá, còn ≤ 5 ô → ít cú cào cùng lúc hơn.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thây Tro | 70 | 6–12 | 0.5 | SWARM | — | 1 | CMB, CHL, RSC, ELT, EVT, MBS, BOS | có | emerge | PACK (r40) · RING trồi mộ (r160, khe 60°) · NEST từ OBJ_NEST_B1 · TRICKLE sân rỉ mini/boss 2 con/6.5 s |
6Rơi đồ
- xp
- 0.3
- soul_ash
- 0.05
- paper_gold
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →
VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · clip spawn frame 0 (sau spawn_mark) VFX_SHARED_spawn_rise · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither · EN_B1_01 spawn kiểu trồi mộ (RING r160 / NEST): t = 0 = hết ấn VFX_SH… VFX_EN_B1_01_grave_rise
SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_01) — con gần hero nhất tron… SFX_EN_B1_01_vocal · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · HordeAudio mỗi frame: crossfade 4 lớp theo alive_view 0–20/20–80/80–1… SFX_SHARED_crowd_bed · EnemySpawned (enemyId=EN_B1_01, style=emerge) — khung 0 clip spawn; ≥… SFX_EN_B1_01_grave_rise