🔔 Bladewake GDD
💀 Quái & Boss

Thây Tro

S Ash Thrall · Đồi Mộ Tro

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B1_01Cập nhật: 2026-11-07
14
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
0.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: bầy cận chiến (lớp swarm) — cỏ để gặt, lá chắn thịt đi trước hàng đánh xa; vai bị Đạo Diễn Tro rút điểm khi dịch spawn MESO (không phải vai khắc)

HP
14
MOVE_SPEED
52
RADIUS
6
MASS
1
ARMOR
0
DOT_RES
0

Bảng màu:

#8a8f9a#5e616c#3b3d47#6b7a72#495550#c9c2b0#242334#9ff3ff
Cao
32 px
Mã hình
thrall
Accent
#9ff3ff
Codex
Thây Tro CDX_en_b1_01
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryThây TroHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORThây TroThây Tro · HP: 14Thây Tro · MOVE_SPEED: 52Thây Tro · RADIUS: 6Thây Tro · MASS: 1Thây Tro · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Dân làng chân Đồi Mộ Tro chết trong Đêm Câm khi đang gặt. Tro bám vào xác và chỉ còn giữ thói quen cuối đời: cúi lưng, vung tay như vung liềm. Da xám tro nứt nẻ, giẻ xám lam rách, lưng còng, tay buông dài, hai chấm mắt xanh băng.

2Hành vi & AI

AI
swarm_melee
Vai
swarm
Rig
biped
Hồi nhà
1

behavior_note: SPAWN (ấn tro 0.6 s hoặc trồi mộ) → APPROACH theo flow field tới ô vòng trong (r_in = 7 + 6 + 24×0.8 ≈ 32 px) → ENGAGE xin token MELEE; không token 0.5 s → ORBIT 38–70 px. Gói 6–12 con đi cụm, luôn đi trước Thầy Bùa Tro/Xạ Thủ ≥ 24 px theo trục tới hero. A02 Lê Cào chỉ chọn khi hero đang đi ra xa (vận tốc hướng ra > 40 px/s) và cách 24–34 px. Mục tiêu: hero (10), mồi taunt S (12), vật VIGIL nếu có cờ objective_attacker (14).

death_note: bị hất văng 38 px/0.3 s theo hướng đòn, clip chết ≤ 0.6 s, hoá tro + chip xương, dither 0.4 s; xác nằm 6 s làm nguyên liệu cho EL_B1_02 Tụng Hồi.

spawn_pattern: PACK (r40) · RING trồi mộ (r160, khe 60°) · NEST từ OBJ_NEST_B1 · TRICKLE sân rỉ mini/boss 2 con/6.5 s

Tham số AI (14)
engage_add_px
4
slot_ring
inner
pack_size_min
6
pack_size_max
12
pack_cohesion_r
48
pack_cohesion_w
0.3
pack_split_over
12
lead_ranged_px
24
orbit_r_min
38
orbit_r_max
70
orbit_speed_mult
0.3
speed_jitter_pct
8
spawn_intro_room
1
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Thây TroKhung đòn Thây Trokhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.81Cào · A01Cào · A01 · startup 0.4sCào · A01 · active 0.08sCào · A01 · recovery 0.45s0.93sLê Cào · A02Lê Cào · A02 · startup 0.45sLê Cào · A02 · active 0.12sLê Cào · A02 · recovery 0.6s1.17s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Cào EN_B1_01_A01Vàngmelee10.40.080.456MELEE0–241.6701MELEEBASE
Lê Cào EN_B1_01_A02Vànglunge10.450.120.66MELEE24–343301MELEEBASE

Cào

EN_B1_01_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 6 MELEEWindup: 0.4 sHồi chiêu: 1.6 s

Mô tả: Cào ngang một tay trước mặt. Glint 1 ở đầu móng khi bắt đầu windup, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm.

Dáng tell: lưng còng ngửa ra sau, tay phải giơ quá vai, móng xoè; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: ĐÁP theo tiếng tinh: Thây Tro choáng 1.0 s và bị đẩy 30 px; hoặc chém trước khi windup qua 50%.

lunge_px
4
angle_max
45
anim
attack
VFX/SFX
EN_B1_01_A01 Cào: t = 0 = tick va chạm (sau windup 0.40 s, active 0.0… VFX_EN_B1_01_A01_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_01, attackId=EN_B1_01_A01) — khung 13 clip… SFX_EN_B1_01_A01_swipe · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EN_B1_01_A01Hitbox EN_B1_01_A018 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 24 arc 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lê Cào

EN_B1_01_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 6 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Lê người tới 12 px rồi cào chân hero đang rút lui; nằm sấp 0.60 s sau đòn (cửa phạt).

Dáng tell: khuỵu một gối, hai tay chống đất như sắp bò tới; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: ĐÁP hoặc Lướt ngang; sau cú lê Thây Tro nằm sấp, chém ngay.

lunge_px
12
angle_max
30
anim
attack2
VFX/SFX
EN_B1_01_A02 Lê Cào: lê 12 px trong 0.12 s active; t = 0 = tick va ch… VFX_EN_B1_01_A02_drag_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_01, attackId=EN_B1_01_A02) — khung 10 clip… SFX_EN_B1_01_A02_drag · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EN_B1_01_A02Hitbox EN_B1_01_A028 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 22 arc 70sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Thây TroThây Tro: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 → · phòng đầu 1
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEThây TroThây Tro × PURGE: 7070Thây Tro × VIGIL: 6464Thây Tro × BELLS: 6868Thây Tro × TIDE: 7474Thây Tro × NEST: 7272Thây Tro × GAUNTLET: 6666Thây Tro × CHASE: 6262Thây Tro × DUEL: 8282Thây Tro × HUNT: 8080Thây Tro × RESCUE: 68686282
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Thây TroThây Tro: 7070
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Thây Tro706–120.5SWARM—1CMB, CHL, RSC, ELT, EVT, MBS, BOScóemergePACK (r40) · RING trồi mộ (r160, khe 60°) · NEST từ OBJ_NEST_B1 · TRICKLE sân rỉ mini/boss 2 con/6.5 s

6Rơi đồ

xp
0.3
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · clip spawn frame 0 (sau spawn_mark) VFX_SHARED_spawn_rise · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither · EN_B1_01 spawn kiểu trồi mộ (RING r160 / NEST): t = 0 = hết ấn VFX_SH… VFX_EN_B1_01_grave_rise

SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_01) — con gần hero nhất tron… SFX_EN_B1_01_vocal · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · HordeAudio mỗi frame: crossfade 4 lớp theo alive_view 0–20/20–80/80–1… SFX_SHARED_crowd_bed · EnemySpawned (enemyId=EN_B1_01, style=emerge) — khung 0 clip spawn; ≥… SFX_EN_B1_01_grave_rise