1Tổng quan
Vai trò: Tinh Anh điều rối: 3 xác rối phát lại vùng trúng của 3 đòn gần nhất hero vừa đánh trên màn (BASE) bằng cung chém chung Y
- HP
- 1380
- MOVE_SPEED
- 48
- RADIUS
- 14
- MASS
- 3
- ARMOR
- 10
- POISE
- 100
- POISE_REGEN
- 12
- POISE_DELAY
- 2
- BROKEN_TIME
- 3
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#817971#6a5f58#4a403b#312825#81a89d#5f8a7a#d7b997#9ff3ff- Cao
- 58 px
- Mã hình
- el_b3_02
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Kẻ Giật Rối CDX_el_b3_02
Truyền thuyết: Nghệ nhân múa rối Phường Đúc thuê diễn trong lễ rót chuông. Đêm lò không tắt, hắn buộc dây vào 3 thợ học việc chết ngạt và bắt họ diễn tiếp. Tro trong rối chỉ chép lại cảnh vừa thấy — đòn của bạn. Hình: cao gầy, áo choàng da cháy xém, khung gỗ điều rối trên vai nối 3 bó dây đồng tới 3 xác rối (đầu gục, khớp buộc vải), mắt lõi lam. Chết: dây đứt, 3 rối đổ thành tro cùng lúc.
2Hành vi & AI
- AI
- —
- Vai
- elite
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 3
r_pref_note: trung vị có trọng số tâm dải đòn ≈ 120 px
replay_source: 3 vùng trúng gần nhất của hero thấy trên màn, tuổi 0.25–10 s; thiếu vùng → rối đứng yên
Tham số AI (17)
- ai
- elite_utility
- stalk_r
- 90, 140
- stalk_speed_mult
- 0.5
- rest_s
- 1
- max_links
- 2
- cv_eval
- spawn · HP ≤ 50%
- puppet_count
- 3
- puppet_hits_to_drop
- 1
- puppet_restand_s
- 4
- puppet_leash_px
- 140
- puppet_body_block
- không
- replay_order
- cũ → mới, mỗi rối 1 vùng
- replay_shape
- ARC r36 120° chung (anim rối chung)
- cmb_chl_hp_mult
- 0.8
- meso_counter_axes
- CV1 A09 HIGH (BASE) · CV2 A01.DEFLECT HIGH
- pattern
- FAR
- summon_vortex_s
- 1
3Đòn đánh (5)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01 | Vàng | special | 3 | 0.5 | 0.1 | 1 | 25 | MELEE | 0–260 | 7 | 30 | 1 | HEAVY | BASE |
| Móc Dây Rối EL_B3_02_A02 | Vàng | projectile | 1 | 0.55 | 0.05 | 0.7 | 34 | PROJ | 80–280 | 5 | 20 | 1 | HEAVY | BASE |
| Quật Rối EL_B3_02_A03 | Vàng | melee | 1 | 0.55 | 0.12 | 0.8 | 34 | MELEE | 0–56 | 3 | 25 | 1 | HEAVY | BASE |
| Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04 | Tím | special | 1 | 0.6 | 0.2 | 0.9 | 48 | AREA | 0–220 | 9 | 25 | 1 | HEAVY | BASE |
| Rối Diễn Lại Thêm EL_B3_02_A05 | Vàng | special | 4 | 0.5 | 0.1 | 1 | 25 | MELEE | 0–260 | 7 | 0 | 1 | HEAVY | ASH |
Rối Diễn Lại
Mô tả: 3 rối lần lượt chém lại 3 chỗ bạn vừa đánh trúng (cũ → mới): mỗi nhịp {dmg} sát thương, khe 0.40 s.
Dáng tell: hai tay dang rộng, 10 ngón co giật dây, đầu nghiêng; rối giơ tay chém, glint ở lưỡi từng rối
Cách đáp: Bạn biết trước 3 chỗ: rời chúng, ĐÁP từng glint (trọn 3 = Kẻ Giật Rối choáng 1.4 s), hoặc đập ngã 1 rối.
- chain_answer
- STUN:1.4
- angle_max
- 180
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EL_B3_02_A01 Rối Diễn Lại: mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.40) 1 instance trê… VFX_EL_B3_02_A01_replay · EL_B3_02_A01/A05: mỗi nhịp, tại vùng trúng cũ của hero sẽ bị diễn lại… VFX_EL_B3_02_replay_ghost · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Móc Dây Rối
Mô tả: Phóng móc dây: {dmg} sát thương và Trói 0.6 s; ĐÁP cắt/phản móc.
Dáng tell: vung cổ tay ngược ra sau, cuộn dây đồng xoay quanh cẳng tay
Cách đáp: Bị Trói thì Lướt huỷ ngay (INV-06), nhất là khi rối bắt đầu lê tới.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 300 · radius: 4 · count: 1 · range: 280 · height_px: 18
- statuses
- status: STS_BIND · duration_s: 0.6 · chance: 1
- angle_max
- 30
- anim
- attack2
- Nối đòn
- → Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · móc trúng; r 0..220
- VFX/SFX
- EL_B3_02_A02 Móc Dây Rối: t = 0 = móc rời tay (hết windup 0.55); clip… VFX_EL_B3_02_A02_wire_hook · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Quật Rối
Mô tả: Túm 1 rối quật nửa vòng trước mặt: {dmg} sát thương, đẩy hero 32 px.
Dáng tell: giật 1 rối bay về tay, ôm rối như cái chuỳ sau vai
Cách đáp: ĐÁP hoặc lùi khỏi r52; rối bị quật nằm sàn 4 s → Rối Diễn Lại mất 1 nhịp.
- hero_kb_px
- 32
- angle_max
- 90
- anim
- attack3
- Nối đòn
- → Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · có ≥ 1 vùng trúng để diễn lại
- VFX/SFX
- EL_B3_02_A03 Quật Rối hit: t = 0 = tick va chạm (windup 0.55 + glint … VFX_EL_B3_02_A03_puppet_flail · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Rối Nổ Xỉ
Mô tả: 1 rối lê tới gần hero rồi bục xỉ: vòng tím r48 quanh rối, {dmg} sát thương; rối dựng lại sau 4 s.
Dáng tell: kéo căng 1 sợi dây, rối co quắp, lõi lam phồng trong ngực rối
Cách đáp: Lướt hoặc đi ra khỏi r48; đập ngã rối trước khi vòng đầy thì huỷ đòn.
- anim
- attack4
- VFX/SFX
- EL_B3_02_A04 Rối Nổ Xỉ: t = 0 = tick nổ tại rối (hết windup 0.60, vùn… VFX_EL_B3_02_A04_puppet_burst · EL_B3_02 rối ngã: bị đánh 1 cú, sau A04 nổ, khi Kẻ Giật Rối Vỡ Thế (c… VFX_EL_B3_02_puppet_drop · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Rối Diễn Lại Thêm
Mô tả: Như Rối Diễn Lại nhưng rối đầu giật thêm nhịp 4 vào chỗ bạn đánh mới nhất: mỗi nhịp {dmg} sát thương.
Dáng tell: pose mới: rối đầu tiên quay đầu nhìn lại hero sau nhịp 3, dây căng rung
Cách đáp: Đếm 4 glint; nhịp 4 trúng đúng chỗ đòn mới nhất của bạn — bước khỏi chỗ đó là đủ.
Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt: luôn diễn đúng 3 nhịp (Rối Diễn Lại).
- chain_answer
- STUN:1.4
- angle_max
- 180
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EL_B3_02_A05 Rối Diễn Lại Thêm (ASH, CV2): mỗi nhịp (4 nhịp, khe 0.40… VFX_EL_B3_02_A05_replay_plus · EL_B3_02_A01/A05: mỗi nhịp, tại vùng trúng cũ của hero sẽ bị diễn lại… VFX_EL_B3_02_replay_ghost · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
4Biến thể thích nghi (2 CV)
Nguồn: MIXEDPhản ứng nền (BASE):
- Rối chỉ diễn lại vùng trúng hero vừa gây thấy trên màn (0.25–10 s tuổi), không nhớ trận trước, không thấy ngoài màn.
- Rối bị đánh 1 cú → ngã 4 s; thiếu rối thì nhịp của rối đó bỏ qua (chuỗi ngắn lại, không thay đòn khác).
- Bị Vỡ Thế → mọi dây chùng, cả 3 rối ngã tới hết Vỡ Thế.
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL_B3_02_CV1 | Ô sân quen A09 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 0 | WEIGHT_MULT · A04 ×1.8, A01 ×0.8 | A04, A01 | DASH, EXIT, BREAK_OBJECT | bạn đứng lì một ô sân |
| EL_B3_02_CV2 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | UNLOCK_ATTACK → EL_B3_02_A05 | A01 | DEFLECT, DASH, BREAK_OBJECT | bạn Gạt liên tục |
CV1 — bạn đứng lì một ô sân
Thói quen bị đọc: bạn đứng lì một ô sân
Gợi ý: Pose mới: cả 3 dây chĩa về ô bạn đứng lâu nhất. Rối lê tới đó và nổ xỉ nhiều hơn: đổi ô, hoặc đập ngã rối 1 cú trước khi vòng tím đầy; sau nổ nó hồi thêm 0.20 s.
- Trục PSP
- Ô sân quen A09
- Phòng tối thiểu
- 0
- Mục tiêu
- Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04 · Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01
- Nhân trọng số
- Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04 ×1.8 · Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01 ×0.8
- Trả lời
- DASH, EXIT, BREAK_OBJECT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Kẻ Giật Rối CDX_el_b3_02
CV2 — bạn Gạt liên tục
Thói quen bị đọc: bạn Gạt liên tục
Gợi ý: Pose mới: rối đầu quay lại nhìn bạn sau nhịp 3. Chuỗi thành 4 nhịp, nhịp 4 vào chỗ đòn mới nhất của bạn: đếm 4 glint hoặc bước khỏi chỗ đó; xong chuỗi nó hồi thêm 0.25 s.
- Trục PSP
- Pha phòng thủ A01 ·
DEFLECT - Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01
- Đòn biến thể
- Rối Diễn Lại Thêm EL_B3_02_A05 · lấy 0.6
- Tham số
extra_beat0–1 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH, BREAK_OBJECT
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Kẻ Giật Rối CDX_el_b3_02
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kẻ Giật Rối | 1 | 1–1 | 12 | ELITE | 2 | 3 | ELT, CMB, CHL | không | vortex | — |
6Rơi đồ
- xp
- 40
- soul_ash
- 25
- paper_gold
- 0
- heal_orb_pct
- 0.5
- echo_shard
- 0
- relic_choice
- 0
Ô Ấn Tinh Anh: 1
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B3 →
VFX: EL_B3_02 sống: loop; runtime vẽ 3 dây 1 px từ khung điều rối (socket:… VFX_EL_B3_02_puppet_wire · EL_B3_02 rối ngã: bị đánh 1 cú, sau A04 nổ, khi Kẻ Giật Rối Vỡ Thế (c… VFX_EL_B3_02_puppet_drop · EL_B3_02_A01/A05: mỗi nhịp, tại vùng trúng cũ của hero sẽ bị diễn lại… VFX_EL_B3_02_replay_ghost · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: EliteSpawn + EnemyAggro enemyId=EL_B3_02 (cooldown 250 ms; voice_sfx … SFX_EL_B3_02_vocal · EnemyDamaged enemyId=EL_B3_02 (mỗi lần trúng, cooldown 120 ms) SFX_EL_B3_02_hurt · EnemyKilledBatch elites[] có EL_B3_02 (khung 0 death; dây đứt khung 6… SFX_EL_B3_02_death · EliteSpawn enemyId=EL_B3_02 → loop khi còn ≥ 1 rối đứng (dừng khi Vỡ … SFX_EL_B3_02_wire_creak · PuppetDown enemyId=EL_B3_02 (rối bị đánh 1 cú / Vỡ Thế / sau nổ xỉ; k… SFX_EL_B3_02_puppet_drop · SummonVortex (boss/Tinh Anh triệu hồi, EM04) SFX_SHARED_summon_vortex · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · HeroHitBatch hasHeavyTarget=true (Tinh Anh/mini/boss trong cụm) + đòn… SFX_SHARED_hit_heavy · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve