1Tổng quan
Vai trò: Tinh Anh kéo-giữ: Móc Kéo Y (kéo hero 60 px) nối Quật Liệm Y×2, Vùng Nguyền P đè chỗ đứng; trừng phạt đứng xa (CV1) và ĐÁP theo nhịp (CV2)
- HP
- 1010
- MOVE_SPEED
- 48
- RADIUS
- 14
- MASS
- 3
- ARMOR
- 10
- POISE
- 100
- POISE_REGEN
- 12
- POISE_DELAY
- 2
- BROKEN_TIME
- 3
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#fdfff8#d6d8d0#94978e#5e7a7a#3f5355#273538#4a5a48#9ff3ff- Cao
- 56 px
- Mã hình
- el_b2_01
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Phù Thủy Móc Liệm CDX_el_b2_01
Truyền thuyết: Trưởng thợ giặt liệm của Hội Đưa Đò, cả đời dùng sào móc vớt liệm trôi và lẩm nhẩm khấn cho người chết đuối; chết khi cố kéo xác người chèo cuối khỏi dòng. Tro lặp lại cả hai: móc mọi thứ đến gần, khấn thành nước sôi. Hình: bà già cao gầy, nhiều lớp liệm ướt quấn thân, sào tre dài hơn người đầu móc sắt cong, dải liệm vắt vai như roi; dấu nhận: sào móc dựng cao hơn đầu.
2Hành vi & AI
- AI
- —
- Vai
- elite
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 2
Tham số AI (12)
- states
- SPAWN, DECIDE, MOVE, STALK, WINDUP, STRIKE, LINK, RECOVER, REST, BROKEN
- brain
- elite_utility
- target
- hero
- rest_s
- 1
- max_links
- 2
- stalk_r
- 90, 140
- stalk_speed_mult
- 0.5
- move_max_s
- 2
- slot_ring
- 0
- token_kind
- HEAVY+ATTACK
- cv_eval
- spawn, hp50
- zone_no_stack_px
- 80
3Đòn đánh (4)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móc Kéo EL_B2_01_A01 | Vàng | projectile | 1 | 0.5 | 0.7 | 0.8 | 29 | PROJ | 60–180 | 4 | 30 | 1 | HEAVY | BASE |
| Quật Liệm EL_B2_01_A02 | Vàng | melee | 2 | 0.5 | 0.1 | 0.7 | 22 | MELEE | 0–56 | 3 | 35 | 1 | HEAVY | BASE |
| Vùng Nguyền EL_B2_01_A03 | Tím | zone | 1 | 0.8 | 0.2 | 0.9 | 41 | AREA | 40–200 | 7 | 20 | 1 | HEAVY | BASE |
| Móc Quét EL_B2_01_A04 | Vàng | melee | 1 | 0.55 | 0.12 | 0.75 | 29 | MELEE | 0–48 | 3.5 | 15 | 1 | HEAVY | BASE |
Móc Kéo
Mô tả: Phóng móc sắt đầu sào (đạn nhẹ Y) thẳng tới hero, dây liệm kéo theo; trúng: 29 + kéo hero 60 px về phía mụ (không xuyên vật cao). ĐÁP: kết quả theo hero (phản = móc giật ngược, mụ −40 Thế + khựng 0.6 s).
Dáng tell: sào dựng ngược sau lưng, tay trái quấn dây, móc loé glint ở mũi
Cách đáp: ĐÁP ở glint 2; Lướt xuyên dây; đứng ngoài 180 px thì móc không tới.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 260 · radius: 6 · count: 1 · range: 180
- hero_kb_px
- 60
- angle_max
- 30
- anim
- a01_hook_pull
- Nối đòn
- → Quật Liệm EL_B2_01_A02 · p 0.7 · khe 0.35–0.6 s · r 0..56
- VFX/SFX
- EL_B2_01_A01 nhả móc (t = 0), 260 px/s thẳng tới hero, ≤ 0.69 s (180 … VFX_EL_B2_01_A01_hook_pull · EL_B2_01_A01 từ t = 0 (nhả) tới khi móc cuộn về; nối socket tay tới t… VFX_EL_B2_01_hook_rope · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A01) — khung… SFX_EL_B2_01_A01_hook_pull · Khung 16–43 clip hook_pull (kéo dây về) — 1 lần/cú, dừng ngay khi móc… SFX_EL_B2_01_rope_reel · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Quật Liệm
Mô tả: Quất dải liệm ướt 2 nhịp trái-phải, khe 0.40 s, mỗi nhịp 1 va chạm 22; Thế hero −10/nhịp khi đỡ bằng verb giữ.
Dáng tell: dải liệm vắt vai, cổ tay xoay cao trên đầu
Cách đáp: ĐÁP cả 2 nhịp (mỗi nhịp glint riêng); Lướt ra sau lưng mụ.
- angle_max
- 60
- anim
- a02_shroud_lash
- Nối đòn
- → Vùng Nguyền EL_B2_01_A03 · p 0.4 · khe 0.4–0.8 s · r 40..200
- VFX/SFX
- EL_B2_01_A02 mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp, active 0.10 s);… VFX_EL_B2_01_A02_shroud_lash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A02) — khung 15 (nhị… SFX_EL_B2_01_A02_shroud_lash · EnemyFeint (enemyId=EL_B2_01, CV2 windup_hold) — khung 0 clip lash_ho… SFX_EL_B2_01_feint · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Vùng Nguyền
Mô tả: Khấn trên sào: vòng tím r56 đặt ở vị trí hero lúc bắt đầu windup, hiện đủ cỡ từ tick 0; nước dưới vòng sôi rồi bùng 1 lần 41; sau đó thành vùng N 3.0 s (3/tick 0.5 s, chậm −15%). Không đặt trong 80 px vùng P khác.
Dáng tell: sào cắm thẳng xuống nước, hai tay úp lên đầu sào, môi lẩm nhẩm
Cách đáp: Lướt hoặc bước ra khỏi vòng; đừng đứng lại trong vùng N sau đó.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 3 · slow: 0.15
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
- hits_enemies
- không
- anim
- a03_curse_pool
- Nối đòn
- → Móc Kéo EL_B2_01_A01 · p 0.35 · khe 0.45–0.9 s · r 60..180
- VFX/SFX
- EL_B2_01_A03 hit (t = 0 = tick bùng, active 0.20 s); vòng r56 đặt ở v… VFX_EL_B2_01_A03_curse_pool · EL_B2_01_A03 từ windup start (t = −0.80, α 1.0) tới hết vùng N (t = 0… VFX_EL_B2_01_curse_boil · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A03, tellClass=P) — … SFX_EL_B2_01_A03_curse_pool · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Móc Quét
Mô tả: Hero áp sát: quét móc sào nửa vòng thấp sát mặt nước, 1 va chạm 29, đẩy hero 32 px.
Dáng tell: sào hạ ngang hông, móc kéo lê dưới nước
Cách đáp: ĐÁP hoặc Lướt qua đầu móc ra sau lưng.
- hero_kb_px
- 32
- angle_max
- 80
- anim
- a04_hook_sweep
- Nối đòn
- → Móc Kéo EL_B2_01_A01 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 60..180
- VFX/SFX
- EL_B2_01_A04 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s); windup 0.55 s VFX_EL_B2_01_A04_hook_sweep · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A04) — khung 17 clip… SFX_EL_B2_01_A04_hook_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (2 CV)
Nguồn: MIXEDPhản ứng nền (BASE):
- BASE: Móc Kéo khoá hướng ở 70% windup theo vị trí hero thấy trên màn; hero bị kéo vào ≤ 56 px → nối Quật Liệm (link p 0.70).
- BASE: hero ở sau lưng > 120° → MOVE xoay thay vì đánh; Vùng Nguyền không đặt chồng trong 80 px vùng P khác (lối thoát r120 ≤ 70%).
- Đạo Diễn Tro §8.2: phòng có MESO A02 HIGH dồn Ếch Vây (vồ/lao) — cùng thông điệp với CV1 'đứng xa bị kéo lại'.
- Chết: liệm sụp xuống nước, sào móc cắm đứng 2.0 s rồi rã tro (chỉ hình).
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL_B2_01_CV1 | Cự ly đánh A02 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A01 ×2, A04 ×0.5 | A01, A04 | DEFLECT, DASH, EXIT | đánh Tinh Anh từ xa |
| EL_B2_01_CV2 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | PARAM_MOD · windup_hold_s 0–0.25 | A02 | DEFLECT, DASH | ĐÁP liên tục |
CV1 — đánh Tinh Anh từ xa
Thói quen bị đọc: đánh Tinh Anh từ xa
Gợi ý: Móc Kéo ra gấp đôi, Móc Quét ít đi; móc vẫn là đạn vàng: ĐÁP giật ngược, Lướt xuyên dây, hoặc đứng ngoài 180 px. Hồi sau mỗi Móc Kéo +0.30 s. Dấu đổi: mụ quấn dây móc 2 vòng quanh cổ tay.
- Trục PSP
- Cự ly đánh A02
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Móc Kéo EL_B2_01_A01 · Móc Quét EL_B2_01_A04
- Nhân trọng số
- Móc Kéo EL_B2_01_A01 ×2 · Móc Quét EL_B2_01_A04 ×0.5
- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.3 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Phù Thủy Móc Liệm CDX_el_b2_01
CV2 — ĐÁP liên tục
Thói quen bị đọc: ĐÁP liên tục
Gợi ý: Nhịp 2 Quật Liệm có thể giữ thêm tới 0.25 s giữa glint 1 và glint 2 (≤ 1 lần/chuỗi); glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm — ĐÁP theo glint 2, không theo dáng. Dấu đổi: dải liệm treo khựng trên đầu + tiếng giữ hơi.
- Trục PSP
- Pha phòng thủ A01 ·
DEFLECT - Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Quật Liệm EL_B2_01_A02
- Tham số
windup_hold_s0–0.25 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH
- Hồi thêm
- 0.15 s
- Nhịp lừa
- có
- Pha
- 1
- Codex
- Phù Thủy Móc Liệm CDX_el_b2_01
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phù Thủy Móc Liệm | 1 | 1–1 | 12 | ELITE | 2 | 2 | ELT, CMB, CHL | không | vortex | — |
6Rơi đồ
- xp
- 40
- soul_ash
- 25
- relic_choice
- 0
Ô Ấn Tinh Anh: 1
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: thân EL_B2_01 sống (idle/walk), loop gắn ngực; on_death dừng VFX_EL_B2_01_shroud_drip · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: Loop khi EL_B2_01 sống và trên màn (idle/walk), tắt trong windup + 1.… SFX_EL_B2_01_mutter_loop · Trúng đòn EL_B2_01 (clip hurt hoặc mỗi cú ≥ HEAVY; ≤ 1/400 ms), chồng… SFX_EL_B2_01_hurt · EliteSpawn (enemyId=EL_B2_01) khung 0 clip spawn + aggro (≤ 1/4 s) + … SFX_EL_B2_01_vocal · EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B2_01 — khung 0 clip death (không g… SFX_EL_B2_01_death · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · HeroHitBatch hasHeavyTarget=true (Tinh Anh/mini/boss trong cụm) + đòn… SFX_SHARED_hit_heavy · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch