1Tổng quan
Vai trò: tổ di động trên nước: thả 4 Thây Đuối/6 s (ấn 0.6 s), Mái Chèo Y khi bị áp sát; mục tiêu ưu tiên diệt của B2
- HP
- 101
- MOVE_SPEED
- 30
- RADIUS
- 10
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#5e7a7a#3f5355#273538#d6d8d0#94978e#4a5a48#313f31#9ff3ff- Cao
- 40 px
- Mã hình
- en_b2_07
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Đò Thây CDX_en_b2_07
Truyền thuyết: Đò của Hội Đưa Đò lật giữa kênh với đủ khách; Tro bám gỗ mục lẫn người chèo cuối, nên nó vẫn 'đưa khách', cứ 6 s lại trả một mẻ xác lên bờ. Hình: đò mục dài, mũi treo đèn lồng tắt, người chèo khom ở đuôi, 4 xác ngồi co trong khoang; dấu nhận: đèn mũi đò + mái chèo dựng cao trên bầy.
2Hành vi & AI
- AI
- spawner_mobile
- Vai
- nest
- Rig
- construct_driver
- Hồi nhà
- 2
- Cờ
- nest, priority_target
Tham số AI (16)
- states
- SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING, SPECIAL
- special
- drop_passengers
- target
- hero
- keep_min
- 180
- keep_max
- 260
- drop_count
- 4
- drop_every_s
- 6
- drop_r_boat_px
- 48
- drop_r_hero_min
- 90
- children_cap_per_boat
- 8
- children_cap_total
- 16
- skip_if_tof_over
- có
- prefers_water
- có
- stagger_s
- 1
- intro_room
- R3
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thả Thây EN_B2_07_A01 | Không | summon | 1 | 0.6 | 0 | 0.6 | 0 | MELEE | 90–400 | 6 | 60 | 1 | NONE | BASE |
| Mái Chèo EN_B2_07_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.45 | 0.1 | 0.7 | 12 | MELEE | 0–40 | 3 | 40 | 1 | MELEE | BASE |
Thả Thây
Mô tả: Người chèo gõ mái chèo vào mạn 3 lần: 4 Thây Đuối leo khỏi khoang qua ấn tro 0.6 s (canon) + 0.4 s leo mép đò = 1.0 s từ lúc thả tới lúc con được hành động; đặt trong 48 px quanh đò, ngoài r90 của hero. Con không trừ ví, tính TOF + trần SWARM; bỏ lượt khi TOF + 2.0 > target hoặc chạm trần.
Dáng tell: người chèo dựng mái chèo, gõ mạn đò, đèn mũi đò lắc
- summon
- enemy: EN_B2_01 · count: 4 · cap: 8 · vortex_s: 1
- anim
- a01_drop_corpses
- Triệu hồi
- Thây Đuối EN_B2_01
- VFX/SFX
- EN_B2_07_A01 windup start (t = −0.60, gõ mái chèo 3 lần); t = 0 = thả… VFX_EN_B2_07_A01_drop_corpses · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_07, attackId=EN_B2_07_A01, tellClass=NONE)… SFX_EN_B2_07_A01_drop_corpses
Mái Chèo
Mô tả: Hero vào 40 px: người chèo quét ngang mái chèo dài, 1 va chạm, đẩy hero 24 px ra xa đò.
Dáng tell: mái chèo kéo ngược ra sau qua vai, thân người chèo xoay hết cỡ
Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s (đò đứng yên, dễ diệt); đuổi kịp vì đò chỉ 30 px/s.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 24
- anim
- a02_oar_sweep
- VFX/SFX
- EN_B2_07_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.45 s VFX_EN_B2_07_A02_oar_sweep · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_07, attackId=EN_B2_07_A02) — khung 13 clip… SFX_EN_B2_07_A02_oar_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Giữ cự ly 180–260 px, ưu tiên ô nước nông (sân không nước → trượt trên bùn cùng tốc); lùi chậm 30 px/s nên hero luôn đuổi kịp.
- Thả 4 con/6 s chỉ khi đò trên màn; ≤ 8 con sống/đò, ≤ 16 tổng.
- Ưu tiên diệt của B2 (doc 15 §9.2): đếm vào A10 PRIORITY từ lúc hiện.
- Chết: đò vỡ đôi chìm 0.8 s, đèn mũi đò tắt; Thây Đuối đã thả vẫn sống.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đò Thây | 3 | 1–1 | 4 | NEST | 2 | 2 | CMB, CHL, RSC, ELT | không | ash_mark | — |
6Rơi đồ
- xp
- 1
- soul_ash
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: EN_B2_07 di chuyển (trên nước nông; sân không nước → vệt bùn cùng she… VFX_EN_B2_07_wake · EN_B2_07 sống: loop đèn mũi đò (lệch trước 18 px, cao 28 px so với ch… VFX_EN_B2_07_lantern · EN_B2_07 on_death (t = 0 = HP 0): đò vỡ đôi chìm 0.80 s; Thây Đuối đã… VFX_EN_B2_07_sink · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: Loop khi EN_B2_07 trên màn (1 voice/đò, ≤ 2 đò gần hero) SFX_EN_B2_07_hull_creak · Khung 0/6/12 clip drop_corpses (3 cú gõ mạn = cảnh báo thả thây, khôn… SFX_EN_B2_07_oar_knock · Chết EN_B2_07 — khung 0 clip death (đò gãy đôi chìm 0.8 s); kill_crun… SFX_EN_B2_07_sink · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve