🔔 Bladewake GDD
💀 Quái & Boss

Đò Thây

S Corpse Ferry · Đầm Vải Liệm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B2_07Cập nhật: 2026-11-07
101
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
4
TP

1Tổng quan

Vai trò: tổ di động trên nước: thả 4 Thây Đuối/6 s (ấn 0.6 s), Mái Chèo Y khi bị áp sát; mục tiêu ưu tiên diệt của B2

HP
101
MOVE_SPEED
30
RADIUS
10
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#5e7a7a#3f5355#273538#d6d8d0#94978e#4a5a48#313f31#9ff3ff
Cao
40 px
Mã hình
en_b2_07
Accent
#9ff3ff
Codex
Đò Thây CDX_en_b2_07
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryĐò ThâyHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORĐò ThâyĐò Thây · HP: 101Đò Thây · MOVE_SPEED: 30Đò Thây · RADIUS: 10Đò Thây · MASS: 1Đò Thây · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Đò của Hội Đưa Đò lật giữa kênh với đủ khách; Tro bám gỗ mục lẫn người chèo cuối, nên nó vẫn 'đưa khách', cứ 6 s lại trả một mẻ xác lên bờ. Hình: đò mục dài, mũi treo đèn lồng tắt, người chèo khom ở đuôi, 4 xác ngồi co trong khoang; dấu nhận: đèn mũi đò + mái chèo dựng cao trên bầy.

2Hành vi & AI

AI
spawner_mobile
Vai
nest
Rig
construct_driver
Hồi nhà
2
Cờ
nest, priority_target
Tham số AI (16)
states
SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING, SPECIAL
special
drop_passengers
target
hero
keep_min
180
keep_max
260
drop_count
4
drop_every_s
6
drop_r_boat_px
48
drop_r_hero_min
90
children_cap_per_boat
8
children_cap_total
16
skip_if_tof_over
có
prefers_water
có
stagger_s
1
intro_room
R3
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Đò ThâyKhung đòn Đò Thâykhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.811.2Thả Thây · A01Thả Thây · A01 · startup 0.6sThả Thây · A01 · recovery 0.6s1.2sMái Chèo · A02Mái Chèo · A02 · startup 0.45sMái Chèo · A02 · active 0.1sMái Chèo · A02 · recovery 0.7s1.25s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Thả Thây EN_B2_07_A01Khôngsummon10.600.60MELEE90–4006601NONEBASE
Mái Chèo EN_B2_07_A02Vàngmelee10.450.10.712MELEE0–403401MELEEBASE

Thả Thây

EN_B2_07_A01
Không tellLoại: summonST: 0 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Người chèo gõ mái chèo vào mạn 3 lần: 4 Thây Đuối leo khỏi khoang qua ấn tro 0.6 s (canon) + 0.4 s leo mép đò = 1.0 s từ lúc thả tới lúc con được hành động; đặt trong 48 px quanh đò, ngoài r90 của hero. Con không trừ ví, tính TOF + trần SWARM; bỏ lượt khi TOF + 2.0 > target hoặc chạm trần.

Dáng tell: người chèo dựng mái chèo, gõ mạn đò, đèn mũi đò lắc

summon
enemy: EN_B2_01 · count: 4 · cap: 8 · vortex_s: 1
anim
a01_drop_corpses
Triệu hồi
Thây Đuối EN_B2_01
VFX/SFX
EN_B2_07_A01 windup start (t = −0.60, gõ mái chèo 3 lần); t = 0 = thả… VFX_EN_B2_07_A01_drop_corpses · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_07, attackId=EN_B2_07_A01, tellClass=NONE)… SFX_EN_B2_07_A01_drop_corpses
Hitbox EN_B2_07_A01Hitbox EN_B2_07_A018 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mái Chèo

EN_B2_07_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 12 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Hero vào 40 px: người chèo quét ngang mái chèo dài, 1 va chạm, đẩy hero 24 px ra xa đò.

Dáng tell: mái chèo kéo ngược ra sau qua vai, thân người chèo xoay hết cỡ

Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s (đò đứng yên, dễ diệt); đuổi kịp vì đò chỉ 30 px/s.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
24
anim
a02_oar_sweep
VFX/SFX
EN_B2_07_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.45 s VFX_EN_B2_07_A02_oar_sweep · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_07, attackId=EN_B2_07_A02) — khung 13 clip… SFX_EN_B2_07_A02_oar_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_07_A02Hitbox EN_B2_07_A0216 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 40 arc 120 off_fwd 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Đò ThâyĐò Thây: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 →
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEĐò ThâyĐò Thây × PURGE: 33Đò Thây × VIGIL: 44Đò Thây × BELLS: 33Đò Thây × TIDE: 33Đò Thây × NEST: 66Đò Thây × GAUNTLET: 00Đò Thây × CHASE: 22Đò Thây × DUEL: 22Đò Thây × HUNT: 33Đò Thây × RESCUE: 3306
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Đò ThâyĐò Thây: 33
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Đò Thây31–14NEST22CMB, CHL, RSC, ELTkhôngash_mark—

6Rơi đồ

xp
1
soul_ash
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: EN_B2_07 di chuyển (trên nước nông; sân không nước → vệt bùn cùng she… VFX_EN_B2_07_wake · EN_B2_07 sống: loop đèn mũi đò (lệch trước 18 px, cao 28 px so với ch… VFX_EN_B2_07_lantern · EN_B2_07 on_death (t = 0 = HP 0): đò vỡ đôi chìm 0.80 s; Thây Đuối đã… VFX_EN_B2_07_sink · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: Loop khi EN_B2_07 trên màn (1 voice/đò, ≤ 2 đò gần hero) SFX_EN_B2_07_hull_creak · Khung 0/6/12 clip drop_corpses (3 cú gõ mạn = cảnh báo thả thây, khôn… SFX_EN_B2_07_oar_knock · Chết EN_B2_07 — khung 0 clip death (đò gãy đôi chìm 0.8 s); kill_crun… SFX_EN_B2_07_sink · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve