1Tổng quan
Vai trò: đánh xa: cầu độc vòng cầu Y (ĐÁP hoặc 1 cú bất kỳ bắn rơi), rơi đất để vũng toé N 2 s; vai khắc MESO A05 HIGH · A10 LOW
- HP
- 32
- MOVE_SPEED
- 46
- RADIUS
- 7
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#7b9395#5e7a7a#3f5355#5e6e5d#4a5a48#313f31#d6d8d0#9ff3ff- Cao
- 28 px
- Mã hình
- en_b2_03
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Rắn Bùa CDX_en_b2_03
Truyền thuyết: Dân ven kênh treo bùa giấy lên mũi đò để đuổi rắn nước; khi đò lật, Tro gom cả rắn lẫn bùa. Nó vẫn ngậm bùn như lúc săn cá, chỉ là bùn giờ đặc Tro. Hình: rắn cuộn chữ S dựng nửa thân, cổ quấn dải bùa giấy trắng liệm, túi họng phồng khi ngậm cầu; dấu nhận: nửa thân dựng đứng + túi họng tròn.
2Hành vi & AI
- AI
- ranged_kiter
- Vai
- ranged
- Rig
- serpent
- Hồi nhà
- 2
- Cờ
- priority_target
Tham số AI (14)
- states
- SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING, REPOSITION, FLEE
- target
- hero
- keep_min
- 150
- keep_max
- 210
- flee_dist
- 60
- flee_s
- 1.2
- lof_check_s
- 0.25
- same_type_gap_px
- 48
- same_type_gap_deg
- 30
- lob_peak_px
- 28
- aim
- hero_pos_at_release
- stagger_s
- 1
- intro_room
- R1
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (3)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cầu Độc EN_B2_03_A01 | Vàng | projectile | 1 | 0.5 | 1.4 | 0.7 | 12 | PROJ | 60–210 | 3 | 80 | 1 | PROJ | BASE |
| Vũng Toé EN_B2_03_A02 | Không | zone | 1 | 0.3 | 2 | 0 | 3 | ZONE | 0–210 | 0 | 0 | 1 | NONE | BASE |
| Quất Đuôi EN_B2_03_A03 | Vàng | melee | 1 | 0.4 | 0.1 | 0.6 | 12 | MELEE | 0–28 | 3 | 20 | 1 | MELEE | BASE |
Cầu Độc
Mô tả: Nhả 1 quả cầu bùn độc bay vòng cầu (đỉnh 28 px) tới vị trí hero lúc nhả; chỉ chạm ở điểm rơi (bóng sàn = điểm rơi). Trúng hero: 12. Rơi đất không bị ĐÁP/phá → sinh Vũng Toé (A02).
Dáng tell: dựng nửa thân, túi họng phồng tròn, dải bùa trên cổ bay ngược
Cách đáp: ĐÁP để phản; 1 cú bất kỳ (kể cả đạn) bắn rơi = không có vũng; hoặc bước khỏi bóng sàn.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 150 · radius: 5 · count: 1 · range: 210 · destructible: có · height_px: 28
- chain_answer
- NONE
- anim
- a01_venom_orb
- VFX/SFX
- EN_B2_03_A01 nhả (t = 0), lob đỉnh 28 px, 150 px/s tới vị trí hero lú… VFX_EN_B2_03_A01_venom_orb · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EN_B2_03, attackId=EN_B2_03_A01) — khung… SFX_EN_B2_03_A01_venom_orb · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Vũng Toé
Mô tả: Chỉ sinh khi Cầu Độc rơi đất nguyên vẹn: vũng chấm r24, hiện mờ 0.30 s không sát thương, rồi 3 mỗi tick 0.5 s trong 2.0 s. Không tự chọn (trọng số 0).
Cách đáp: Đi ra khỏi vũng; vũng không chặn đường.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 2
- hits_enemies
- không
- anim
- a02_splash_pool
- VFX/SFX
- EN_B2_03_A02 sinh (t = 0 = Cầu Độc rơi đất nguyên vẹn); hiện mờ 0.30 … VFX_EN_B2_03_A02_splash_pool · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · Sinh vùng EN_B2_03_A02 (cầu rơi nguyên vẹn) — lúc vùng hiện mờ 0.30 s… SFX_EN_B2_03_A02_splash_pool · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Quất Đuôi
Mô tả: Bị dồn (FLEE chạm vật cao/tường hoặc hero < 28 px): cuộn mình quất đuôi nửa vòng, 1 va chạm.
Dáng tell: cuộn chữ S, đuôi giơ cao sau lưng
Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s; rắn bị dồn là con mồi dễ.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 12
- anim
- a03_tail_lash
- VFX/SFX
- EN_B2_03_A03 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.40 s VFX_EN_B2_03_A03_tail_lash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_03, attackId=EN_B2_03_A03) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_03_A03_tail_lash · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Giữ cự ly 150–210 px; chỉ bắn khi có đường bắn (raycast vật cao mỗi 0.25 s), mất đường bắn → REPOSITION trên vòng giữ cự ly, |Δθ| ≤ 90°.
- Hero < 60 px → FLEE ngược 1.2 s; bị chặn → Quất Đuôi.
- Cùng loại cách nhau ≥ 48 px và ≥ 30° nhìn từ hero (không 3 quả cầu cùng một đường).
- Đạo Diễn Tro §8.2: vai khắc A05 HIGH (gom cụm AoE) và A10 LOW (bỏ mặc quái xa) — nhận điểm ngân sách từ bầy.
- Chết: túi họng xẹp, thân rã tro; quả cầu đang bay vẫn bay tới điểm rơi (không vũng nếu chủ chết trước khi rơi).
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rắn Bùa | 6 | 1–2 | 1.5 | RANGED | 10 | 2 | CMB, CHL, RSC, ELT, BOS | có | ash_mark | — |
6Rơi đồ
- xp
- 0.6
- soul_ash
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: EN_B2_03_A01 windup start (t = −0.50); t = 0 = nhả Cầu Độc. Telegraph… VFX_EN_B2_03_throat_swell · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind mũi nhọn / đạn hero) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_pierce · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: Vocal aggro/idle loài EN_B2_03 (≤ 1/250 ms toàn loài) + bắt đầu FLEE SFX_EN_B2_03_hiss · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyProjectileReflected (đạn bị ĐÁP dội, lõi trắng) SFX_SHARED_proj_reflect · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve