🔔 Bladewake GDD
💀 Quái & Boss

Rắn Bùa

S Charm Serpent · Đầm Vải Liệm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B2_03Cập nhật: 2026-11-07
32
HP
3
đòn
0
CV thích nghi
1.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: đánh xa: cầu độc vòng cầu Y (ĐÁP hoặc 1 cú bất kỳ bắn rơi), rơi đất để vũng toé N 2 s; vai khắc MESO A05 HIGH · A10 LOW

HP
32
MOVE_SPEED
46
RADIUS
7
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#7b9395#5e7a7a#3f5355#5e6e5d#4a5a48#313f31#d6d8d0#9ff3ff
Cao
28 px
Mã hình
en_b2_03
Accent
#9ff3ff
Codex
Rắn Bùa CDX_en_b2_03
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryRắn BùaHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORRắn BùaRắn Bùa · HP: 32Rắn Bùa · MOVE_SPEED: 46Rắn Bùa · RADIUS: 7Rắn Bùa · MASS: 1Rắn Bùa · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Dân ven kênh treo bùa giấy lên mũi đò để đuổi rắn nước; khi đò lật, Tro gom cả rắn lẫn bùa. Nó vẫn ngậm bùn như lúc săn cá, chỉ là bùn giờ đặc Tro. Hình: rắn cuộn chữ S dựng nửa thân, cổ quấn dải bùa giấy trắng liệm, túi họng phồng khi ngậm cầu; dấu nhận: nửa thân dựng đứng + túi họng tròn.

2Hành vi & AI

AI
ranged_kiter
Vai
ranged
Rig
serpent
Hồi nhà
2
Cờ
priority_target
Tham số AI (14)
states
SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING, REPOSITION, FLEE
target
hero
keep_min
150
keep_max
210
flee_dist
60
flee_s
1.2
lof_check_s
0.25
same_type_gap_px
48
same_type_gap_deg
30
lob_peak_px
28
aim
hero_pos_at_release
stagger_s
1
intro_room
R1
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (3)

Khung đòn Rắn BùaKhung đòn Rắn Bùakhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.511.522.5Cầu Độc · A01Cầu Độc · A01 · startup 0.5sCầu Độc · A01 · active 1.4sCầu Độc · A01 · recovery 0.7s2.6sVũng Toé · A02Vũng Toé · A02 · startup 0.3sVũng Toé · A02 · active 2s2.3sQuất Đuôi · A03Quất Đuôi · A03 · startup 0.4sQuất Đuôi · A03 · active 0.1sQuất Đuôi · A03 · recovery 0.6s1.1s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Cầu Độc EN_B2_03_A01Vàngprojectile10.51.40.712PROJ60–2103801PROJBASE
Vũng Toé EN_B2_03_A02Khôngzone10.3203ZONE0–210001NONEBASE
Quất Đuôi EN_B2_03_A03Vàngmelee10.40.10.612MELEE0–283201MELEEBASE

Cầu Độc

EN_B2_03_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 12 PROJWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Nhả 1 quả cầu bùn độc bay vòng cầu (đỉnh 28 px) tới vị trí hero lúc nhả; chỉ chạm ở điểm rơi (bóng sàn = điểm rơi). Trúng hero: 12. Rơi đất không bị ĐÁP/phá → sinh Vũng Toé (A02).

Dáng tell: dựng nửa thân, túi họng phồng tròn, dải bùa trên cổ bay ngược

Cách đáp: ĐÁP để phản; 1 cú bất kỳ (kể cả đạn) bắn rơi = không có vũng; hoặc bước khỏi bóng sàn.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 150 · radius: 5 · count: 1 · range: 210 · destructible: có · height_px: 28
chain_answer
NONE
anim
a01_venom_orb
VFX/SFX
EN_B2_03_A01 nhả (t = 0), lob đỉnh 28 px, 150 px/s tới vị trí hero lú… VFX_EN_B2_03_A01_venom_orb · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EN_B2_03, attackId=EN_B2_03_A01) — khung… SFX_EN_B2_03_A01_venom_orb · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_03_A01Hitbox EN_B2_03_A018 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 5sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vũng Toé

EN_B2_03_A02
Không tellLoại: zoneST: 3 ZONEWindup: 0.3 sHồi chiêu: 0 s

Mô tả: Chỉ sinh khi Cầu Độc rơi đất nguyên vẹn: vũng chấm r24, hiện mờ 0.30 s không sát thương, rồi 3 mỗi tick 0.5 s trong 2.0 s. Không tự chọn (trọng số 0).

Cách đáp: Đi ra khỏi vũng; vũng không chặn đường.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 2
hits_enemies
không
anim
a02_splash_pool
VFX/SFX
EN_B2_03_A02 sinh (t = 0 = Cầu Độc rơi đất nguyên vẹn); hiện mờ 0.30 … VFX_EN_B2_03_A02_splash_pool · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · Sinh vùng EN_B2_03_A02 (cầu rơi nguyên vẹn) — lúc vùng hiện mờ 0.30 s… SFX_EN_B2_03_A02_splash_pool · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_03_A02Hitbox EN_B2_03_A028 px16 px24 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 24sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quất Đuôi

EN_B2_03_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 12 MELEEWindup: 0.4 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Bị dồn (FLEE chạm vật cao/tường hoặc hero < 28 px): cuộn mình quất đuôi nửa vòng, 1 va chạm.

Dáng tell: cuộn chữ S, đuôi giơ cao sau lưng

Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s; rắn bị dồn là con mồi dễ.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
12
anim
a03_tail_lash
VFX/SFX
EN_B2_03_A03 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.40 s VFX_EN_B2_03_A03_tail_lash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_03, attackId=EN_B2_03_A03) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_03_A03_tail_lash · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_03_A03Hitbox EN_B2_03_A038 px16 px24 px32 pxARChurtbox r 7shape ARC r 28 arc 160 off_back 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Rắn BùaRắn Bùa: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 →
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUERắn BùaRắn Bùa × PURGE: 66Rắn Bùa × VIGIL: 88Rắn Bùa × BELLS: 66Rắn Bùa × TIDE: 55Rắn Bùa × NEST: 66Rắn Bùa × GAUNTLET: 44Rắn Bùa × CHASE: 44Rắn Bùa × DUEL: 66Rắn Bùa × HUNT: 66Rắn Bùa × RESCUE: 8848
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Rắn BùaRắn Bùa: 66
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Rắn Bùa61–21.5RANGED102CMB, CHL, RSC, ELT, BOScóash_mark—

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: EN_B2_03_A01 windup start (t = −0.50); t = 0 = nhả Cầu Độc. Telegraph… VFX_EN_B2_03_throat_swell · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind mũi nhọn / đạn hero) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_pierce · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: Vocal aggro/idle loài EN_B2_03 (≤ 1/250 ms toàn loài) + bắt đầu FLEE SFX_EN_B2_03_hiss · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyProjectileReflected (đạn bị ĐÁP dội, lõi trắng) SFX_SHARED_proj_reflect · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve