🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đầm Vải Liệm › Thây Đuối
💀 Quái & Boss

Thây Đuối

S Drowned Thrall · Đầm Vải Liệm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B2_01Cập nhật: 2026-11-07
23
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
0.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: bầy cận chiến; trồi từ nước nông (ấn 0.6 s), Cào Y; lá chắn thịt đi trước quái đánh xa

HP
23
MOVE_SPEED
52
RADIUS
6
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#7b9395#5e7a7a#3f5355#273538#d6d8d0#94978e#4a5a48#9ff3ff
Cao
32 px
Mã hình
en_b2_01
Accent
#9ff3ff
Codex
Thây Đuối CDX_en_b2_01
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryThây ĐuốiHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORThây ĐuốiThây Đuối · HP: 23Thây Đuối · MOVE_SPEED: 52Thây Đuối · RADIUS: 6Thây Đuối · MASS: 1Thây Đuối · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Người Hội Đưa Đò và thợ giặt liệm chết đuối khi Sông Tro không nhận hồn; Tro bám xác ướt nên nó lặp việc cuối: bò lên bờ cào lấy mọi thứ trôi qua. Hình: thân phình nước, liệm ướt dính sát, tóc rêu rủ, một tay dài hơn tay kia; dấu nhận trong bầy: dáng khom vươn một tay + vệt nước nhỏ giọt.

2Hành vi & AI

AI
swarm_melee
Vai
swarm
Rig
biped
Hồi nhà
2
Tham số AI (15)
states
SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING
target
hero
engage_px
4
slot_ring
inner
pack_size
6, 12
cohesion_r
48
cohesion_w
0.3
split_over
12
lead_ranged_px
24
emerge_s
0.6
emerge_r
90, 220
water_slow
0.15
stagger_s
1
intro_room
R1
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Thây ĐuốiKhung đòn Thây Đuốikhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.811.2Cào · A01Cào · A01 · startup 0.4sCào · A01 · active 0.1sCào · A01 · recovery 0.5s1sChồm Nước · A02Chồm Nước · A02 · startup 0.45sChồm Nước · A02 · active 0.2sChồm Nước · A02 · recovery 0.7s1.35s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Cào EN_B2_01_A01Vàngmelee10.40.10.57MELEE0–241.6751MELEEBASE
Chồm Nước EN_B2_01_A02Vànglunge10.450.20.77MELEE20–483.2251MELEEBASE

Cào

EN_B2_01_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 7 MELEEWindup: 0.4 sHồi chiêu: 1.6 s

Mô tả: Cào một tay bùn từ trên xuống, 1 va chạm; Thế hero −6 khi đỡ bằng verb giữ.

Dáng tell: khom người, tay phải giơ cao sau đầu, nước nhỏ giọt từ móng

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 → choáng 1.0 s; hoặc Lướt qua sau lưng.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
8
anim
a01_claw
VFX/SFX
EN_B2_01_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.40 s… VFX_EN_B2_01_A01_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_01, attackId=EN_B2_01_A01) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_01_A01_claw · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_01_A01Hitbox EN_B2_01_A018 px16 px24 px32 pxARChurtbox r 7shape ARC r 24 arc 90 off_fwd 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chồm Nước

EN_B2_01_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 7 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 3.2 s

Mô tả: Chồm thẳng 28 px về điểm khoá ở 60% windup, va chạm 1 lần ở cuối quãng; ngã sấp 0.7 s sau đó (cửa phạt).

Dáng tell: hai tay chống nước, thân ngả về trước, tóc rêu rủ che mặt

Cách đáp: Bước ngang 1 thân là trượt; ĐÁP choáng 1.0 s.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
12
lunge_px
28
anim
a02_lunge
VFX/SFX
EN_B2_01_A02 active start (t = 0 bắt đầu chồm 28 px về điểm khoá; va … VFX_EN_B2_01_A02_lunge · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_01, attackId=EN_B2_01_A02) — khung 13 clip… SFX_EN_B2_01_A02_lunge · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_01_A02Hitbox EN_B2_01_A028 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 22 arc 80 off_fwd 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Thây ĐuốiThây Đuối: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 →
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEMBSBOSThây ĐuốiThây Đuối × PURGE: 6060Thây Đuối × VIGIL: 5757Thây Đuối × BELLS: 5959Thây Đuối × TIDE: 6363Thây Đuối × NEST: 5757Thây Đuối × GAUNTLET: 6060Thây Đuối × CHASE: 6464Thây Đuối × DUEL: 6969Thây Đuối × HUNT: 6262Thây Đuối × RESCUE: 5858Thây Đuối × MBS: 100100Thây Đuối × BOS: 10010057100
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Thây ĐuốiThây Đuối: 6060
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Thây Đuối606–120.5SWARM—2CMB, CHL, RSC, ELT, MBS, BOS, EVTcóemerge—

6Rơi đồ

xp
0.3
soul_ash
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: spawn_style emerge (ô nước nông): t = −0.60 ấn tro chung bắt đầu (INV… VFX_EN_B2_01_emerge · thân EN_B2_01 sống (idle/walk), loop gắn socket tay dài VFX_EN_B2_01_drip · clip spawn frame 0 (sau spawn_mark) VFX_SHARED_spawn_rise · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: EnemySpawnMarks gộp (≤ 2 voice) — khung 0 clip spawn sau ấn tro 0.6 s… SFX_EN_B2_01_emerge · Vocal aggro/idle loài EN_B2_01 (≤ 1/250 ms toàn loài, con gần hero nh… SFX_EN_B2_01_gurgle · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve