1Tổng quan
Vai trò: bầy cận chiến; trồi từ nước nông (ấn 0.6 s), Cào Y; lá chắn thịt đi trước quái đánh xa
- HP
- 23
- MOVE_SPEED
- 52
- RADIUS
- 6
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#7b9395#5e7a7a#3f5355#273538#d6d8d0#94978e#4a5a48#9ff3ff- Cao
- 32 px
- Mã hình
- en_b2_01
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Thây Đuối CDX_en_b2_01
Truyền thuyết: Người Hội Đưa Đò và thợ giặt liệm chết đuối khi Sông Tro không nhận hồn; Tro bám xác ướt nên nó lặp việc cuối: bò lên bờ cào lấy mọi thứ trôi qua. Hình: thân phình nước, liệm ướt dính sát, tóc rêu rủ, một tay dài hơn tay kia; dấu nhận trong bầy: dáng khom vươn một tay + vệt nước nhỏ giọt.
2Hành vi & AI
- AI
- swarm_melee
- Vai
- swarm
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 2
Tham số AI (15)
- states
- SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING
- target
- hero
- engage_px
- 4
- slot_ring
- inner
- pack_size
- 6, 12
- cohesion_r
- 48
- cohesion_w
- 0.3
- split_over
- 12
- lead_ranged_px
- 24
- emerge_s
- 0.6
- emerge_r
- 90, 220
- water_slow
- 0.15
- stagger_s
- 1
- intro_room
- R1
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cào EN_B2_01_A01 | Vàng | melee | 1 | 0.4 | 0.1 | 0.5 | 7 | MELEE | 0–24 | 1.6 | 75 | 1 | MELEE | BASE |
| Chồm Nước EN_B2_01_A02 | Vàng | lunge | 1 | 0.45 | 0.2 | 0.7 | 7 | MELEE | 20–48 | 3.2 | 25 | 1 | MELEE | BASE |
Cào
Mô tả: Cào một tay bùn từ trên xuống, 1 va chạm; Thế hero −6 khi đỡ bằng verb giữ.
Dáng tell: khom người, tay phải giơ cao sau đầu, nước nhỏ giọt từ móng
Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 → choáng 1.0 s; hoặc Lướt qua sau lưng.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 8
- anim
- a01_claw
- VFX/SFX
- EN_B2_01_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.40 s… VFX_EN_B2_01_A01_claw · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_01, attackId=EN_B2_01_A01) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_01_A01_claw · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Chồm Nước
Mô tả: Chồm thẳng 28 px về điểm khoá ở 60% windup, va chạm 1 lần ở cuối quãng; ngã sấp 0.7 s sau đó (cửa phạt).
Dáng tell: hai tay chống nước, thân ngả về trước, tóc rêu rủ che mặt
Cách đáp: Bước ngang 1 thân là trượt; ĐÁP choáng 1.0 s.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 12
- lunge_px
- 28
- anim
- a02_lunge
- VFX/SFX
- EN_B2_01_A02 active start (t = 0 bắt đầu chồm 28 px về điểm khoá; va … VFX_EN_B2_01_A02_lunge · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_01, attackId=EN_B2_01_A02) — khung 13 clip… SFX_EN_B2_01_A02_lunge · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Trồi từ nước nông: ấn tro 0.6 s dưới mặt nước (vòng liền + bọt), ngoài r90 quanh hero; không windup tới 0.8 s sau khi trồi. Sân không có nước → ấn tro thường.
- Bị ĐÁP: choáng 1.0 s, ngửa ra sau trong nước; trong nước nông −15% tốc như hero (INV-17).
- Gói 6–12 đi cụm, luôn đi trước Rắn Bùa/Đò Thây ≥ 24 px theo trục tới hero (lá chắn thịt đọc được).
- Chết: sụp thành tro ướt + vệt nước tối 0.6 s (chỉ hình), không vũng, không sát thương.
- Đạo Diễn Tro §8.2: vai không khắc; điểm ngân sách bầy bị dịch sang vai khắc khi MESO bật.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thây Đuối | 60 | 6–12 | 0.5 | SWARM | — | 2 | CMB, CHL, RSC, ELT, MBS, BOS, EVT | có | emerge | — |
6Rơi đồ
- xp
- 0.3
- soul_ash
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: spawn_style emerge (ô nước nông): t = −0.60 ấn tro chung bắt đầu (INV… VFX_EN_B2_01_emerge · thân EN_B2_01 sống (idle/walk), loop gắn socket tay dài VFX_EN_B2_01_drip · clip spawn frame 0 (sau spawn_mark) VFX_SHARED_spawn_rise · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: EnemySpawnMarks gộp (≤ 2 voice) — khung 0 clip spawn sau ấn tro 0.6 s… SFX_EN_B2_01_emerge · Vocal aggro/idle loài EN_B2_01 (≤ 1/250 ms toàn loài, con gần hero nh… SFX_EN_B2_01_gurgle · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve