🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đầm Vải Liệm › Thợ Săn Lưới
💀 Quái & Boss

Thợ Săn Lưới

M Net Hunter · Đầm Vải Liệm

Lớp: Tinh AnhHạng: MEL_B2_02Cập nhật: 2026-11-07
1010
HP
5
đòn
2
CV thích nghi
12
TP

1Tổng quan

Vai trò: Tinh Anh rào lối: bẫy N tại 3 điểm cuối Lướt gần nhất của hero (thấy được, BASE), Ném Lưới P (Trói 0.8 s), Lao Phóng Y + Lao Đôi Y×2; trừng phạt Lướt liên tục (CV1) và đứng lì (CV2)

HP
1010
MOVE_SPEED
48
RADIUS
14
MASS
3
ARMOR
10
POISE
100
POISE_REGEN
12
POISE_DELAY
2
BROKEN_TIME
3
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
0

Bảng màu:

#b5c7c6#8fa3a0#617271#3d4b4b#5e6e5d#4a5a48#d6d8d0#9ff3ff
Cao
58 px
Mã hình
el_b2_02
Accent
#9ff3ff
Codex
Thợ Săn Lưới CDX_el_b2_02
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryThợ Săn LướiHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORThợ Săn LướiThợ Săn Lưới · HP: 1010Thợ Săn Lưới · MOVE_SPEED: 48Thợ Săn Lưới · RADIUS: 14Thợ Săn Lưới · MASS: 3Thợ Săn Lưới · ARMOR: 10

Truyền thuyết: Thợ săn ven kênh giăng lưới bắt cá và rào cọc trên lối mòn bùn nơi thú hay chạy; chết đuối khi chính lưới của mình quấn chân lúc nước dâng. Tro giữ thói cũ: nhìn nơi con mồi vừa nhảy tới rồi cắm cọc đúng chỗ đó. Hình: đàn ông lưng còng, áo lưới đánh cá phủ vai, mặt quấn liệm chỉ hở mắt, lao tre mũi xương, bó cọc bẫy sau lưng, lưới tròn treo hông; dấu nhận: lưới tròn bên hông như cánh buồm rách.

2Hành vi & AI

AI
—
Vai
elite
Rig
biped
Hồi nhà
2
Tham số AI (14)
states
SPAWN, DECIDE, MOVE, STALK, WINDUP, STRIKE, LINK, RECOVER, REST, BROKEN
brain
elite_utility
target
hero
rest_s
1
max_links
2
stalk_r
90, 140
stalk_speed_mult
0.5
move_max_s
2
slot_ring
0
token_kind
HEAVY+ATTACK
cv_eval
spawn, hp50
snares_max
3
snare_src
last_3_dash_ends_on_screen_10s
snare_hp
1

3Đòn đánh (5)

Khung đòn Thợ Săn LướiKhung đòn Thợ Săn Lướikhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s2468Đặt Bẫy · A01Đặt Bẫy · A01 · startup 0.6sĐặt Bẫy · A01 · active 8sĐặt Bẫy · A01 · recovery 0.5s9.1sNém Lưới · A02Ném Lưới · A02 · startup 0.55sNém Lưới · A02 · active 1.5sNém Lưới · A02 · recovery 0.8s2.85sLao Phóng · A03Lao Phóng · A03 · startup 0.5sLao Phóng · A03 · active 0.2sLao Phóng · A03 · recovery 0.8s1.5sLao Đôi · A04Lao Đôi · A04 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.4 sLao Đôi · A04 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.4 sLao Đôi · A04 · recovery 0.7s · 2 nhịp, khe 0.4 s1.3sLưới Chờ · A05Lưới Chờ · A05 · startup 0.65sLưới Chờ · A05 · active 1.5sLưới Chờ · A05 · recovery 1s3.15s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Đặt Bẫy EL_B2_02_A01Khôngzone10.680.54ZONE0–2607201NONEBASE
Ném Lưới EL_B2_02_A02Tímprojectile10.551.50.820PROJ80–2006251HEAVYBASE
Lao Phóng EL_B2_02_A03Vànglunge10.50.20.829MELEE40–1103301HEAVYBASE
Lao Đôi EL_B2_02_A04Vàngmelee20.50.10.722MELEE0–563251HEAVYBASE
Lưới Chờ EL_B2_02_A05Tímprojectile10.651.5120PROJ80–200601HEAVYBASE

Đặt Bẫy

EL_B2_02_A01
Không tellLoại: zoneST: 4 ZONEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Ném 3 cọc bẫy tới 3 điểm cuối Lướt gần nhất của hero (trên màn, ≤ 10 s tuổi): mỗi điểm vòng chấm r20 hiện mờ 0.30 s rồi sống 8.0 s, 4/tick 0.5 s + chậm −15%; cọc là vật HP 1 (1 cú bất kỳ phá); ≤ 3 bẫy/kẻ, bẫy mới thay bẫy cũ nhất. Không có điểm Lướt nào hợp lệ → không dùng đòn này.

Dáng tell: bó cọc trên vai, tay phải vung ngang ném 3 cọc liền

Cách đáp: Đi bộ vòng qua vòng chấm, hoặc chém cọc; bẫy chỉ nằm nơi bạn vừa Lướt tới.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 4 · duration_s: 8 · slow: 0.15
statuses
status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
hits_enemies
không
anim
a01_snare
Nối đòn
→ Ném Lưới EL_B2_02_A02 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · r 80..200
VFX/SFX
EL_B2_02_A01 mỗi cọc cắm (t = 0); vòng r20 hiện mờ 0.30 s rồi sống 8.… VFX_EL_B2_02_A01_snare · EL_B2_02_A01 nhả cọc (t = 0, lob h 24 tới 3 điểm cuối Lướt); t = chạm… VFX_EL_B2_02_snare_stake · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A01) — khung… SFX_EL_B2_02_A01_snare · Cọc bẫy cắm xuống tại điểm (vùng chấm r20 hiện mờ 0.30 s); vùng sống … SFX_EL_B2_02_snare_set · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_02_A01Hitbox EL_B2_02_A018 px16 px24 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 20sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ném Lưới

EL_B2_02_A02
Tím · không chặnLoại: projectileST: 20 PROJWindup: 0.55 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Quăng lưới tròn bay vòng cầu (đạn P, 130 px/s) tới vị trí hero lúc buông; vòng tím r40 ở điểm rơi hiện từ lúc buông (≥ 0.45 s trước khi tới). Trúng: 20 + Trói 0.8 s (Lướt huỷ Trói, tốn 1 lượt).

Dáng tell: lưới xoay tròn trên đầu 2 vòng, chân trước bước dài

Cách đáp: Lướt hoặc bước ra khỏi vòng tím; bị Trói thì Lướt ngay hoặc chờ 0.8 s rồi ĐÁP cú Lao Phóng.

proj
proj_cat: P · speed: 130 · radius: 40 · count: 1 · range: 200 · height_px: 32
statuses
status: STS_BIND · duration_s: 0.8
anim
a02_net_throw
Nối đòn
→ Lao Phóng EL_B2_02_A03 · p 0.75 · khe 0.4–0.5 s · r 40..110
VFX/SFX
EL_B2_02_A02 buông (t = 0), lob h 32, 130 px/s tới vị trí hero lúc bu… VFX_EL_B2_02_A02_net_throw · EL_B2_02_A02 windup (t = −0.55, 2 vòng) và EL_B2_02_A05 windup (t = −… VFX_EL_B2_02_net_spin · projectile_spawn đạn P (t = 0); tới đích t = ETA ≥ 0.45 VFX_SHARED_tell_proj_p_path · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A02, purple)… SFX_EL_B2_02_A02_net_throw · EnemyProjectileFire purple=true → loop tới khi đạn biến mất/bị dội SFX_SHARED_tell_p_proj · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_02_A02Hitbox EL_B2_02_A028 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lao Phóng

EL_B2_02_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 29 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Lao người 56 px đâm lao tre mũi xương, điểm tới khoá ở 60% windup, 1 va chạm 29. Nối từ Ném Lưới: va chạm sớm nhất 0.90 s sau khi lưới trúng (Trói 0.8 s đã hết).

Dáng tell: lao kẹp nách, thân chúi về trước, mũi xương loé glint

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2; Lướt chéo ra khỏi đường lao.

hero_kb_px
24
lunge_px
56
angle_max
40
anim
a03_spear_lunge
Nối đòn
→ Lao Đôi EL_B2_02_A04 · p 0.35 · khe 0.4–0.7 s · r 0..56
VFX/SFX
EL_B2_02_A03 hit (t = 0 = tick va chạm ở cuối lao 56 px, active 0.20 … VFX_EL_B2_02_A03_spear_lunge · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A03) — khung 15 clip… SFX_EL_B2_02_A03_spear_lunge · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_02_A03Hitbox EL_B2_02_A0316 px32 px48 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 40 w 14 off_fwd 8sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lao Đôi

EL_B2_02_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 22 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3 sNhịp: 2 × khe 0.4 s

Mô tả: Đâm thẳng 2 nhịp, khe 0.40 s, mỗi nhịp 1 va chạm 22; nhịp 2 xoay theo hero tối đa 30°.

Dáng tell: lao giữ hai tay ngang hông, gối khuỵu

Cách đáp: ĐÁP 2 nhịp; hoặc Lướt ngang (đâm thẳng hẹp 14 px).

angle_max
30
anim
a04_double_jab
Nối đòn
→ Đặt Bẫy EL_B2_02_A01 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s
VFX/SFX
EL_B2_02_A04 mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp, active 0.10 s);… VFX_EL_B2_02_A04_double_jab · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A04) — khung 15 (nhị… SFX_EL_B2_02_A04_double_jab · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_02_A04Hitbox EL_B2_02_A0416 px32 px48 px64 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 56 w 14 off_fwd 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lưới Chờ

EL_B2_02_A05
Tím · không chặnLoại: projectileST: 20 PROJWindup: 0.65 sHồi chiêu: 6 sBiến thể của: EL_B2_02_A02

Mô tả: Biến thể của Ném Lưới (chỉ bật qua CV2): cùng lưới, cùng sát thương, cùng vòng r40, windup dài hơn; điểm rơi lệch ≤ 32 px từ vị trí hero về tâm ô sân hero đứng lâu nhất 10 s qua (A09, thấy được); hồi +0.20 s.

Dáng tell: cầm lưới bằng hai tay xoay vòng chậm trên đầu, mắt nhìn xuống chỗ hero đứng

Cách đáp: Vòng tím hiện từ lúc buông: Lướt ra hoặc rời chỗ quen.

proj
proj_cat: P · speed: 130 · radius: 40 · count: 1 · range: 200 · height_px: 32
statuses
status: STS_BIND · duration_s: 0.8
anim
a05_net_wait
Nối đòn
→ Lao Phóng EL_B2_02_A03 · p 0.75 · khe 0.4–0.5 s · r 40..110
VFX/SFX
EL_B2_02_A05 windup start (t = −0.65) tới khi lưới đáp: dấu ô sân her… VFX_EL_B2_02_A05_net_wait · EL_B2_02_A02 windup (t = −0.55, 2 vòng) và EL_B2_02_A05 windup (t = −… VFX_EL_B2_02_net_spin · projectile_spawn đạn P (t = 0); tới đích t = ETA ≥ 0.45 VFX_SHARED_tell_proj_p_path · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A05, purple;… SFX_EL_B2_02_A05_net_wait · EnemyProjectileFire purple=true → loop tới khi đạn biến mất/bị dội SFX_SHARED_tell_p_proj · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_02_A05Hitbox EL_B2_02_A058 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (2 CV)

Nguồn: MIXED

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EL_B2_02_CV1Tần suất Lướt A03HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A01 ×2, A04 ×0.8A01, A04EXIT, BREAK_OBJECT, DASHLướt liên tục
EL_B2_02_CV2Ô sân quen A09HIGH0.50.350UNLOCK_ATTACK → EL_B2_02_A05A02DASH, EXITđứng lì một chỗ

CV1 — Lướt liên tục

EL_B2_02_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Lướt liên tục

Gợi ý: Đặt Bẫy ra gấp đôi (vẫn đúng 3 điểm cuối Lướt), Lao Đôi ít đi; đi bộ vòng qua bẫy, chém cọc (HP 1), hoặc Lướt tới chỗ khác. Hồi sau Đặt Bẫy +0.25 s. Dấu đổi: hắn đeo thêm bó cọc thứ hai sau lưng.

bark “Nhảy nhót mãi, để ta rào lối.”
Ngưỡng EL_B2_02_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Tần suất Lướt A03
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Đặt Bẫy EL_B2_02_A01 · Lao Đôi EL_B2_02_A04
Nhân trọng số
Đặt Bẫy EL_B2_02_A01 ×2 · Lao Đôi EL_B2_02_A04 ×0.8
Trả lời
EXIT, BREAK_OBJECT, DASH
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Thợ Săn Lưới CDX_el_b2_02

CV2 — đứng lì một chỗ

EL_B2_02_CV2
Lớp: MESONguồn: BASEHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 0Sẹo: không

Thói quen bị đọc: đứng lì một chỗ

Gợi ý: Một nửa cú Ném Lưới thành Lưới Chờ: rơi lệch ≤ 32 px về ô bạn đứng lâu nhất 10 s qua; vòng tím vẫn hiện đủ từ lúc buông — Lướt khỏi vòng hoặc đổi chỗ đứng. Dấu đổi: hắn xoay lưới bằng hai tay.

bark “Đứng yên như cọc, lưới chờ sẵn rồi.”
Ngưỡng EL_B2_02_CV2Ngưỡng bật 0.5, tắt 0.35, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.5tắt 0.3501
Trục PSP
Ô sân quen A09
Phòng tối thiểu
0
Mục tiêu
Ném Lưới EL_B2_02_A02
Đòn biến thể
Lưới Chờ EL_B2_02_A05 · lấy 0.5
Trả lời
DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Thợ Săn Lưới CDX_el_b2_02

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngDUELHUNTTIDE_W3CHLThợ Săn LướiThợ Săn Lưới × DUEL: 5050Thợ Săn Lưới × HUNT: 5050Thợ Săn Lưới × TIDE_W3: 5050Thợ Săn Lưới × CHL: 5050
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Thợ Săn LướiThợ Săn Lưới: 11
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Thợ Săn Lưới11–112ELITE22ELT, CMB, CHLkhôngvortex—

6Rơi đồ

xp
40
soul_ash
25
relic_choice
0

Ô Ấn Tinh Anh: 1

Xem danh sách Ấn Tinh Anh →

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_hit (dmg_kind mũi nhọn / đạn hero) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_pierce · status_apply STS_BIND → loop VFX_SHARED_sts_bind · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B2_02 — khung 0 clip death (không g… SFX_EL_B2_02_death · Trúng đòn EL_B2_02 (clip hurt hoặc mỗi cú ≥ HEAVY; ≤ 1/400 ms), chồng… SFX_EL_B2_02_hurt · EliteSpawn (enemyId=EL_B2_02) khung 0 clip spawn + aggro (≤ 1/4 s) + … SFX_EL_B2_02_vocal · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · HeroHitBatch hasHeavyTarget=true (Tinh Anh/mini/boss trong cụm) + đòn… SFX_SHARED_hit_heavy · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch