1Tổng quan
Vai trò: Tinh Anh rào lối: bẫy N tại 3 điểm cuối Lướt gần nhất của hero (thấy được, BASE), Ném Lưới P (Trói 0.8 s), Lao Phóng Y + Lao Đôi Y×2; trừng phạt Lướt liên tục (CV1) và đứng lì (CV2)
- HP
- 1010
- MOVE_SPEED
- 48
- RADIUS
- 14
- MASS
- 3
- ARMOR
- 10
- POISE
- 100
- POISE_REGEN
- 12
- POISE_DELAY
- 2
- BROKEN_TIME
- 3
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#b5c7c6#8fa3a0#617271#3d4b4b#5e6e5d#4a5a48#d6d8d0#9ff3ff- Cao
- 58 px
- Mã hình
- el_b2_02
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Thợ Săn Lưới CDX_el_b2_02
Truyền thuyết: Thợ săn ven kênh giăng lưới bắt cá và rào cọc trên lối mòn bùn nơi thú hay chạy; chết đuối khi chính lưới của mình quấn chân lúc nước dâng. Tro giữ thói cũ: nhìn nơi con mồi vừa nhảy tới rồi cắm cọc đúng chỗ đó. Hình: đàn ông lưng còng, áo lưới đánh cá phủ vai, mặt quấn liệm chỉ hở mắt, lao tre mũi xương, bó cọc bẫy sau lưng, lưới tròn treo hông; dấu nhận: lưới tròn bên hông như cánh buồm rách.
2Hành vi & AI
- AI
- —
- Vai
- elite
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 2
Tham số AI (14)
- states
- SPAWN, DECIDE, MOVE, STALK, WINDUP, STRIKE, LINK, RECOVER, REST, BROKEN
- brain
- elite_utility
- target
- hero
- rest_s
- 1
- max_links
- 2
- stalk_r
- 90, 140
- stalk_speed_mult
- 0.5
- move_max_s
- 2
- slot_ring
- 0
- token_kind
- HEAVY+ATTACK
- cv_eval
- spawn, hp50
- snares_max
- 3
- snare_src
- last_3_dash_ends_on_screen_10s
- snare_hp
- 1
3Đòn đánh (5)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt Bẫy EL_B2_02_A01 | Không | zone | 1 | 0.6 | 8 | 0.5 | 4 | ZONE | 0–260 | 7 | 20 | 1 | NONE | BASE |
| Ném Lưới EL_B2_02_A02 | Tím | projectile | 1 | 0.55 | 1.5 | 0.8 | 20 | PROJ | 80–200 | 6 | 25 | 1 | HEAVY | BASE |
| Lao Phóng EL_B2_02_A03 | Vàng | lunge | 1 | 0.5 | 0.2 | 0.8 | 29 | MELEE | 40–110 | 3 | 30 | 1 | HEAVY | BASE |
| Lao Đôi EL_B2_02_A04 | Vàng | melee | 2 | 0.5 | 0.1 | 0.7 | 22 | MELEE | 0–56 | 3 | 25 | 1 | HEAVY | BASE |
| Lưới Chờ EL_B2_02_A05 | Tím | projectile | 1 | 0.65 | 1.5 | 1 | 20 | PROJ | 80–200 | 6 | 0 | 1 | HEAVY | BASE |
Đặt Bẫy
Mô tả: Ném 3 cọc bẫy tới 3 điểm cuối Lướt gần nhất của hero (trên màn, ≤ 10 s tuổi): mỗi điểm vòng chấm r20 hiện mờ 0.30 s rồi sống 8.0 s, 4/tick 0.5 s + chậm −15%; cọc là vật HP 1 (1 cú bất kỳ phá); ≤ 3 bẫy/kẻ, bẫy mới thay bẫy cũ nhất. Không có điểm Lướt nào hợp lệ → không dùng đòn này.
Dáng tell: bó cọc trên vai, tay phải vung ngang ném 3 cọc liền
Cách đáp: Đi bộ vòng qua vòng chấm, hoặc chém cọc; bẫy chỉ nằm nơi bạn vừa Lướt tới.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 4 · duration_s: 8 · slow: 0.15
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
- hits_enemies
- không
- anim
- a01_snare
- Nối đòn
- → Ném Lưới EL_B2_02_A02 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · r 80..200
- VFX/SFX
- EL_B2_02_A01 mỗi cọc cắm (t = 0); vòng r20 hiện mờ 0.30 s rồi sống 8.… VFX_EL_B2_02_A01_snare · EL_B2_02_A01 nhả cọc (t = 0, lob h 24 tới 3 điểm cuối Lướt); t = chạm… VFX_EL_B2_02_snare_stake · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A01) — khung… SFX_EL_B2_02_A01_snare · Cọc bẫy cắm xuống tại điểm (vùng chấm r20 hiện mờ 0.30 s); vùng sống … SFX_EL_B2_02_snare_set · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Ném Lưới
Mô tả: Quăng lưới tròn bay vòng cầu (đạn P, 130 px/s) tới vị trí hero lúc buông; vòng tím r40 ở điểm rơi hiện từ lúc buông (≥ 0.45 s trước khi tới). Trúng: 20 + Trói 0.8 s (Lướt huỷ Trói, tốn 1 lượt).
Dáng tell: lưới xoay tròn trên đầu 2 vòng, chân trước bước dài
Cách đáp: Lướt hoặc bước ra khỏi vòng tím; bị Trói thì Lướt ngay hoặc chờ 0.8 s rồi ĐÁP cú Lao Phóng.
- proj
- proj_cat: P · speed: 130 · radius: 40 · count: 1 · range: 200 · height_px: 32
- statuses
- status: STS_BIND · duration_s: 0.8
- anim
- a02_net_throw
- Nối đòn
- → Lao Phóng EL_B2_02_A03 · p 0.75 · khe 0.4–0.5 s · r 40..110
- VFX/SFX
- EL_B2_02_A02 buông (t = 0), lob h 32, 130 px/s tới vị trí hero lúc bu… VFX_EL_B2_02_A02_net_throw · EL_B2_02_A02 windup (t = −0.55, 2 vòng) và EL_B2_02_A05 windup (t = −… VFX_EL_B2_02_net_spin · projectile_spawn đạn P (t = 0); tới đích t = ETA ≥ 0.45 VFX_SHARED_tell_proj_p_path · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A02, purple)… SFX_EL_B2_02_A02_net_throw · EnemyProjectileFire purple=true → loop tới khi đạn biến mất/bị dội SFX_SHARED_tell_p_proj · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Lao Phóng
Mô tả: Lao người 56 px đâm lao tre mũi xương, điểm tới khoá ở 60% windup, 1 va chạm 29. Nối từ Ném Lưới: va chạm sớm nhất 0.90 s sau khi lưới trúng (Trói 0.8 s đã hết).
Dáng tell: lao kẹp nách, thân chúi về trước, mũi xương loé glint
Cách đáp: ĐÁP ở glint 2; Lướt chéo ra khỏi đường lao.
- hero_kb_px
- 24
- lunge_px
- 56
- angle_max
- 40
- anim
- a03_spear_lunge
- Nối đòn
- → Lao Đôi EL_B2_02_A04 · p 0.35 · khe 0.4–0.7 s · r 0..56
- VFX/SFX
- EL_B2_02_A03 hit (t = 0 = tick va chạm ở cuối lao 56 px, active 0.20 … VFX_EL_B2_02_A03_spear_lunge · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A03) — khung 15 clip… SFX_EL_B2_02_A03_spear_lunge · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Lao Đôi
Mô tả: Đâm thẳng 2 nhịp, khe 0.40 s, mỗi nhịp 1 va chạm 22; nhịp 2 xoay theo hero tối đa 30°.
Dáng tell: lao giữ hai tay ngang hông, gối khuỵu
Cách đáp: ĐÁP 2 nhịp; hoặc Lướt ngang (đâm thẳng hẹp 14 px).
- angle_max
- 30
- anim
- a04_double_jab
- Nối đòn
- → Đặt Bẫy EL_B2_02_A01 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s
- VFX/SFX
- EL_B2_02_A04 mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp, active 0.10 s);… VFX_EL_B2_02_A04_double_jab · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A04) — khung 15 (nhị… SFX_EL_B2_02_A04_double_jab · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Lưới Chờ
Mô tả: Biến thể của Ném Lưới (chỉ bật qua CV2): cùng lưới, cùng sát thương, cùng vòng r40, windup dài hơn; điểm rơi lệch ≤ 32 px từ vị trí hero về tâm ô sân hero đứng lâu nhất 10 s qua (A09, thấy được); hồi +0.20 s.
Dáng tell: cầm lưới bằng hai tay xoay vòng chậm trên đầu, mắt nhìn xuống chỗ hero đứng
Cách đáp: Vòng tím hiện từ lúc buông: Lướt ra hoặc rời chỗ quen.
- proj
- proj_cat: P · speed: 130 · radius: 40 · count: 1 · range: 200 · height_px: 32
- statuses
- status: STS_BIND · duration_s: 0.8
- anim
- a05_net_wait
- Nối đòn
- → Lao Phóng EL_B2_02_A03 · p 0.75 · khe 0.4–0.5 s · r 40..110
- VFX/SFX
- EL_B2_02_A05 windup start (t = −0.65) tới khi lưới đáp: dấu ô sân her… VFX_EL_B2_02_A05_net_wait · EL_B2_02_A02 windup (t = −0.55, 2 vòng) và EL_B2_02_A05 windup (t = −… VFX_EL_B2_02_net_spin · projectile_spawn đạn P (t = 0); tới đích t = ETA ≥ 0.45 VFX_SHARED_tell_proj_p_path · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_02, attackId=EL_B2_02_A05, purple;… SFX_EL_B2_02_A05_net_wait · EnemyProjectileFire purple=true → loop tới khi đạn biến mất/bị dội SFX_SHARED_tell_p_proj · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (2 CV)
Nguồn: MIXEDPhản ứng nền (BASE):
- BASE (canon): bẫy chỉ đặt tại 3 điểm cuối Lướt gần nhất của hero mà hero thấy được (trên màn, ≤ 10 s tuổi) — không đọc chỉ số ẩn.
- BASE: hero đang bị Trói và trong 40–110 px → nối Lao Phóng (p 0.75); va chạm sớm nhất sau khi Trói hết.
- Đạo Diễn Tro §8.2: phòng có MESO A03 HIGH dồn Bướm Liệm + Mộc Thi (bay/làm chậm, trụ đứng yên) — cùng thông điệp với CV1.
- Chết: lưới rơi phủ xác, cọc bẫy còn lại tan trong 0.5 s (không sát thương).
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL_B2_02_CV1 | Tần suất Lướt A03 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A01 ×2, A04 ×0.8 | A01, A04 | EXIT, BREAK_OBJECT, DASH | Lướt liên tục |
| EL_B2_02_CV2 | Ô sân quen A09 | HIGH | 0.5 | 0.35 | 0 | UNLOCK_ATTACK → EL_B2_02_A05 | A02 | DASH, EXIT | đứng lì một chỗ |
CV1 — Lướt liên tục
Thói quen bị đọc: Lướt liên tục
Gợi ý: Đặt Bẫy ra gấp đôi (vẫn đúng 3 điểm cuối Lướt), Lao Đôi ít đi; đi bộ vòng qua bẫy, chém cọc (HP 1), hoặc Lướt tới chỗ khác. Hồi sau Đặt Bẫy +0.25 s. Dấu đổi: hắn đeo thêm bó cọc thứ hai sau lưng.
- Trục PSP
- Tần suất Lướt A03
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Đặt Bẫy EL_B2_02_A01 · Lao Đôi EL_B2_02_A04
- Nhân trọng số
- Đặt Bẫy EL_B2_02_A01 ×2 · Lao Đôi EL_B2_02_A04 ×0.8
- Trả lời
- EXIT, BREAK_OBJECT, DASH
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Thợ Săn Lưới CDX_el_b2_02
CV2 — đứng lì một chỗ
Thói quen bị đọc: đứng lì một chỗ
Gợi ý: Một nửa cú Ném Lưới thành Lưới Chờ: rơi lệch ≤ 32 px về ô bạn đứng lâu nhất 10 s qua; vòng tím vẫn hiện đủ từ lúc buông — Lướt khỏi vòng hoặc đổi chỗ đứng. Dấu đổi: hắn xoay lưới bằng hai tay.
- Trục PSP
- Ô sân quen A09
- Phòng tối thiểu
- 0
- Mục tiêu
- Ném Lưới EL_B2_02_A02
- Đòn biến thể
- Lưới Chờ EL_B2_02_A05 · lấy 0.5
- Trả lời
- DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Thợ Săn Lưới CDX_el_b2_02
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thợ Săn Lưới | 1 | 1–1 | 12 | ELITE | 2 | 2 | ELT, CMB, CHL | không | vortex | — |
6Rơi đồ
- xp
- 40
- soul_ash
- 25
- relic_choice
- 0
Ô Ấn Tinh Anh: 1
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_hit (dmg_kind mũi nhọn / đạn hero) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_pierce · status_apply STS_BIND → loop VFX_SHARED_sts_bind · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B2_02 — khung 0 clip death (không g… SFX_EL_B2_02_death · Trúng đòn EL_B2_02 (clip hurt hoặc mỗi cú ≥ HEAVY; ≤ 1/400 ms), chồng… SFX_EL_B2_02_hurt · EliteSpawn (enemyId=EL_B2_02) khung 0 clip spawn + aggro (≤ 1/4 s) + … SFX_EL_B2_02_vocal · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · HeroHitBatch hasHeavyTarget=true (Tinh Anh/mini/boss trong cụm) + đòn… SFX_SHARED_hit_heavy · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch