🔔 Bladewake GDD
📄 Doc 01 · Nền tảng & lộ trình

Bladewake — Lộ trình phát triển (Roadmap 2026-11 → hậu 1.0)

lộ trình từ hôm nay (2026-11-07, demo đã xong) tới 1.0 Steam, port console, mobile premium: mốc, phạm vi nội dung theo ID, KPI thoát mốc, nhịp marketing, việc tech, rủi ro, công sức, 30 ngày tới.

Cập nhật: 2026-11-07
12
mục ##
24
mục ###
22
bảng
7255
từ

1Giới thiệu & bản đồ tài liệu

📌
Mục đích: lộ trình từ hôm nay (2026-11-07, demo đã xong) tới 1.0 Steam, port console, mobile premium: mốc, phạm vi nội dung theo ID, KPI thoát mốc, nhịp marketing, việc tech, rủi ro, công sức, 30 ngày tới. Phụ thuộc: GDD/Full/docs/00-Design-Bible.md (§10 ngân sách theo mốc, §10.1 cầu–cung, §10.2 cut-line, §10.4 hiệu năng, §12 #54–#56) · GDD/Full/data/_bible.json (milestones, meta.budget, heroes, enemies, modes) · digest tech demo (khoảng trống A5 §5, nội bộ). Được dùng bởi: sản xuất/PM (lập sprint, backlog /planning-task), lead tech (thứ tự hạ tầng), marketing (lịch beat), mọi doc con GDD/Full/docs/* khi cần biết "tính năng X vào mốc nào".

Quy ước: M<n> = tháng thứ n kể từ M0 = 12/2026 (Bible §10). [ASSUMED] = số chạy lần đầu, playtest/thị trường chỉnh. Tên nền tảng ngoài Steam viết dạng chung (xem Quyết định đã chốt Q12).

Độ dài từng mục (nghìn ký tự)Độ dài từng mục (nghìn ký tự)0. Tóm tắt chiến lược0. Tóm tắt chiến lược: 1.5k1.5k1. Lịch quy đổi & chọn Next Fest1. Lịch quy đổi & chọn Next Fest: 1.2k1.2k2. Bảng mốc tổng2. Bảng mốc tổng: 1.7k1.7k3. Chi tiết từng mốc3. Chi tiết từng mốc: 13.5k13.5k4. Marketing & wishlist (rủi ro số 1 —…4. Marketing & wishlist (rủi ro số 1 — chạy song song dev từ M-1): 2.8k2.8k5. Chuẩn bị đa nền tảng (làm từ P0, kh…5. Chuẩn bị đa nền tảng (làm từ P0, không đợi port): 2.2k2.2k6. Đội & công sức6. Đội & công sức: 2.6k2.6k7. Gantt theo quý (kịch bản A)7. Gantt theo quý (kịch bản A): 1k1k8. Checklist 30 ngày tới (2026-11-07 →…8. Checklist 30 ngày tới (2026-11-07 → 2026-12-07): 1.5k1.5k9. Sổ rủi ro tổng9. Sổ rủi ro tổng: 1.6k1.6kQuy tắc cho dev/AIQuy tắc cho dev/AI: 1.1k1.1kQuyết định đã chốtQuyết định đã chốt: 2.4k2.4k
Bấm tên mục để nhảy tới mục đó.
Mục lục chi tiết (## và ###)
  1. 0. Tóm tắt chiến lược
  2. 1. Lịch quy đổi & chọn Next Fest
  3. 1.1 Bảng M ↔ tháng
  4. 1.2 Next Fest: 3 kỳ/năm (tháng 2 · 6 · 10) — chọn 10/2027 (M10)
  5. 2. Bảng mốc tổng
  6. 3. Chi tiết từng mốc
  7. 3.1 P0 — Tiền sản xuất (M-1–M2, 11/2026–02/2027)
  8. 3.2 MS01 — Trang Steam live + teaser "Đêm Câm" (M0, 12/2026)
  9. 3.3 MS01b — Lát Chịu Tải (M3, 03/2027) — cổng cứng
  10. 3.4 Cổng VS — Vertical Slice (M6, 06/2027, nội bộ)
  11. 3.5 MS02 — Demo Next Fest (M10, 10/2027)
  12. 3.6 Khoá nội dung EA (M12, 12/2027) + MS03 Early Access 11.99 USD (M13, 01/2028)
  13. 3.7 MS04 — Cập nhật U1 (M17, 05/2028)
  14. 3.8 MS05 — Cập nhật U2 (M21, 09/2028)
  15. 3.9 MS06 — Cập nhật U3 (M26, 02/2029)
  16. 3.10 MS07 — 1.0 14.99 USD (M32, 08/2029)
  17. 3.11 MS08 hậu 1.0 + port console (M35+ · port M36+, 12/2029+)
  18. 3.12 Mobile premium (cuối cùng, [ASSUMED] M45–M48, 09–12/2030)
  19. 4. Marketing & wishlist (rủi ro số 1 — chạy song song dev từ M-1)
  20. 4.1 Kênh & nhịp
  21. 4.2 Dây chuyền clip (dùng công cụ demo sẵn có)
  22. 4.3 Thang wishlist & luật quyết định
  23. 4.4 Beat marketing theo mốc (gộp)
  24. 5. Chuẩn bị đa nền tảng (làm từ P0, không đợi port)
  25. 5.1 Tham số tuning theo nền tảng (PlatformTuning.csv, đọc qua Db.T có lớp ghi đè)
  26. 5.2 Một lớp trừu tượng input
  27. 5.3 Ngân sách hiệu năng theo máy yếu nhất
  28. 6. Đội & công sức
  29. 6.1 Giả định đội (kịch bản A = canon Bible §10.1)
  30. 6.2 Cầu – cung theo giai đoạn (PM; tổng khớp Bible: cầu 172 + dự phòng 26 = 198 ≤ cung 200)
  31. 6.3 Kịch bản B — 3 dev lõi (dự phòng, [ASSUMED] lịch)
  32. 7. Gantt theo quý (kịch bản A)
  33. 8. Checklist 30 ngày tới (2026-11-07 → 2026-12-07)
  34. 9. Sổ rủi ro tổng
  35. Quy tắc cho dev/AI
  36. Quyết định đã chốt

20. Tóm tắt chiến lược

TrụcQuyết địnhLý do (1 vế)
Thể loạiaction roguelite hack&slash horde + kỹ năng: ĐÁP/Lướt giữa 150–250 quáikhác biệt, dễ ra clip, phạm vi kiểm soát được
Loại bỏsurvivor-like tự đánh thuần · ARPG nặng lootsurvivor-like bão hoà; ARPG loot = nội dung quá lớn cho đội 5
Nền tảng 1PC Steam (Windows), Steam Deck Verified, controller-first + đủ bàn phím/chuộtparry theo nhịp + màn ngang + tay cầm hợp PC/console
Kinh doanhpremium: EA 11.99 USD → 1.0 14.99 USD; 0 F2P/IAP/quảng cáomobile F2P cần ngân sách UA + live-ops, ưa màn dọc/tự đánh/phiên 3–5 phút — trái thiết kế
Công cụ kiểm chứngtrang Steam + wishlist → demo → Next Fest → Early Accessmiễn phí, đo được trước khi tốn tiền nội dung
Mở rộng1.0 tốt → console qua đối tác porting/publisher (M36+) → mobile PREMIUM (cuối)port khi đã có doanh thu; mobile chỉ bản trả tiền 1 lần
Cửa hàng PC thứ 2chỉ khi họ trả độc quyền/bảo đảm tối thiểu (Q11)không chia nhỏ wishlist Steam khi chưa có tiền bù
Rủi ro số 1marketing: không wishlist → không doanh sốtrang Steam + clip chạy SONG SONG với dev từ tháng này
Chuẩn bị đa nền tảng từ naytham số tuning theo nền tảng · 1 lớp trừu tượng input · ngân sách hiệu năng theo máy yếu nhấtport sau không phải viết lại lõi

Chuỗi mốc: Tiền sản xuất (M-1–M2) → MS01 trang Steam live (M0) → MS01b Lát Chịu Tải (M3) → Cổng VS (M6) → MS02 Demo Next Fest (M10, 10/2027) → khoá nội dung (M12) → MS03 Early Access (M13, 01/2028) → MS04 U1 (M17) → MS05 U2 (M21) → MS06 U3 (M26) → MS07 1.0 (M32, 08/2029) → MS08 hậu 1.0 + port console (M36+) → mobile premium (cuối, [ASSUMED] M45–M48).

31. Lịch quy đổi & chọn Next Fest

1.1 Bảng M ↔ tháng

MThángSự kiệnMThángSự kiện
M-111/2026hôm nay; tiền sản xuất, clip đầuM1301/2028MS03 EA
M012/2026MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm"M1705/2028MS04 U1
M303/2027MS01b Lát Chịu Tải (Deck)M2109/2028MS05 U2
M606/2027Cổng VS (nội bộ, không ID MS)M2602/2029MS06 U3
M7–M807–08/2027Steam Playtest kín (demo)M3208/2029MS07 1.0
M909/2027demo công khai trên trang SteamM3511/2029hero 13 (MS08)
M1010/2027MS02 Next Fest tháng 10M36+12/2029+port console (đối tác)
M1212/2027khoá nội dung + đóng băng locM45–M4809–12/2030mobile premium [ASSUMED]

1.2 Next Fest: 3 kỳ/năm (tháng 2 · 6 · 10) — chọn 10/2027 (M10)

KỳMTrạng thái gameKết luận
02/2027M2chưa qua Lát Chịu Tải, 1 hero, 0 metaloại: demo yếu, đốt lượt tham gia duy nhất
06/2027M6vừa qua Cổng VS, 2 hero, hub thôloại: thiếu meta + polish; đốt lượt duy nhất
10/2027M103 hero, Hồi I đủ 7/2/1/1 + BS_B1, lát meta, EN/VIchọn: đúng MS02 Bible; EA cách 3 tháng → wishlist còn nóng
02/2028M14sau EA M13 = đã phát hành → không đủ điều kiệnchỉ là phương án dự phòng (§6.3)

Luật: mỗi game chỉ dự Next Fest 1 lần, chỉ khi chưa phát hành → không được trượt EA trước Next Fest. Hạn đăng ký/nộp demo lấy từ Steamworks khi kỳ mở đăng ký ([ASSUMED] ~8 tuần trước kỳ; ghi ngày thật vào checklist M5).

42. Bảng mốc tổng

#MốcM (tháng)Mục tiêu 1 câuHero cộng dồnHồi · Thường/Tinh Anh/Mini/BossModeCổng thoát chính
P0Tiền sản xuấtM-1–M2 (11/2026–02/2027)lõi đa hero + hiệu năng + kênh marketing chạy1 (H01)demo Act I—kiến trúc chịu được 250 quái
MS01Trang Steam liveM0 (12/2026)bắt đầu gom wishlist———trang duyệt xong, teaser 60 s
MS01bLát Chịu TảiM3 (03/2027)chứng minh 250 quái 60 fps trên Deck1B1 lát—p95 ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms
VSCổng Vertical SliceM6 (06/2027)1 run Hồi I đủ vòng + hub thô, 2 hero2 (H01 H02)I · 7/2/1/1 (thô)STANDARDpillar KPI P1–P4 đạt
MS02Demo Next FestM10 (10/2027)demo có meta + boss, đo trung vị giờ chơi3 (H01 H02 H07)I · 7/2/1/1STANDARDtrung vị > 30 phút
—Khoá nội dung EAM12 (12/2027)đóng băng loc + build ứng viên5I–II+DAILY0 lỗi A, loc 5 ngôn ngữ
MS03Early Access 11.99 USDM13 (01/2028)phát hành trả tiền, Deck Playable5 (+H03 H06)I–II · 14/4/3/2STANDARD DAILY≥ 80% đánh giá tích cực
MS04Cập nhật U1M17 (05/2028)Hồi III + ENDLESS + Phục Dựng GD1–37 (+H10 H04)I–III · 21/6/5/3+ENDLESSgiữ chân sau cập nhật
MS05Cập nhật U2M21 (09/2028)Hồi IV + Khăn Tang đủ + Mutator9 (+H11 H08)I–IV · 28/9/7/4+BOSS_RUSHdự phòng tích luỹ ≥ 6.5 PM
MS06Cập nhật U3M26 (02/2029)BS_FINAL + END_BELL_TOLL, gỡ cờ build11 (+H09 H05)+Kết B5 · +BS_FINAL+CUSTOMvòng truyện chính đóng
MS071.0 14.99 USDM32 (08/2029)đủ sàn nội dung, Deck Verified, 10 ngôn ngữ12 (+H12)+B6 · 30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE5 modecut-line không chạm hero
MS08Hậu 1.0M35+1 hero/3 tháng, 1 biome nhánh/năm13++biome nhánhsự kiện mùadoanh thu ổn định
PORTConsole (đối tác)M36+ (12/2029+)port qua đối tác porting/publisher12+= 1.0=cổng "Steam tốt" §3.11
MOBMobile premium[ASSUMED] M45–M48bản trả tiền 1 lần, màn ngang, chạm12+= 1.0=cổng chạm §3.12

53. Chi tiết từng mốc

3.1 P0 — Tiền sản xuất (M-1–M2, 11/2026–02/2027)

  • Mục tiêu: tách demo 1-hero thành lõi đa hero dữ liệu hoá; dựng nền hiệu năng; mở kênh marketing.
  • Phạm vi nội dung: không thêm nội dung chơi; H01 giữ parity demo (H01_SK01–SK02, H01_UL1, H01_E01–E18, RL001–RL006, AF01–AF10, EN_B1_01–05, EL_B1_01, BS_B1). Bắt đầu code H02 (2 PM).
  • Tech (theo khoảng trống demo): (1) tách Hero → HeroBase + kit hero từ Heroes.csv, đồ thị chiêu dữ liệu; (2) hệ hiệu ứng trigger→action thay khối rẽ nhánh cứng theo effect + Prog.Has (Edge/Cộng Hưởng/Tiến Hoá/Dạng Rèn = hàng dữ liệu); (3) run context thay static G + RNG có seed; (4) nền Burst/Jobs cho đám đông, sprite instanced, atlas nén + tải theo hero/biome; (5) InputActions + InputFrame là lớp input duy nhất (§5.2); (6) bảng PlatformTuning.csv (§5.1); (7) gỡ SDK quảng cáo/IAP/analytics mobile khỏi build PC; (8) Recorder thêm khung dọc 9:16 + bỏ đường dẫn ffmpeg cứng; (9) CI quét từ cấm + build Steam depot tự động.
  • Marketing: M-1 clip đầu (Autopilot demo); M0 MS01 (§3.2).
  • Thoát: replay Autopilot 10 run H01 trên lõi mới: kill/phút, tỉ lệ ĐÁP, thời gian hạ BS_B1 lệch ≤ 5% so với demo; 18 Edge H01 chạy bằng dữ liệu, 0 nhánh rẽ cứng theo effect.
  • Rủi ro: viết lại lõi kéo dài → giới hạn 3 tháng; quá M3 → đóng băng refactor, chỉ refactor tiếp phần chặn MS01b.

3.2 MS01 — Trang Steam live + teaser "Đêm Câm" (M0, 12/2026)

  • Nội dung trang: capsule "một tell vàng, 12 cách đáp"; teaser 60 s (khoảnh khắc đinh: Trăng Máu Trăng Máu H01_UL1 giữa 250 thây · MB_B1_1 nghiền bầy · tell vàng #ffd84a vs tím #b14cff); ≥ 5 ảnh 1920×1080; mô tả ngắn có "roguelite", "horde", "parry"; tag thể loại; đăng ký nhận tin.
  • Nhịp lộ (Bible MS01): M1–M9 mỗi tháng lộ 1 hero/boss: M1 H01 · M2 BS_B1 · M3 H02 · M4 MB_B1_1 · M5 H07 · M6 Tro Nhớ (Mắt Tro, "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN") · M7 EL_B1_02 · M8 H03 (tease EA) · M9 ngày demo.
  • Thoát: trang live ≤ 2026-12-15 [ASSUMED]; UTM riêng cho mỗi kênh clip.
  • Rủi ro: ảnh/teaser dùng art demo chưa chốt hub art style → chỉ dùng cảnh B1 + H01 đã duyệt.

3.3 MS01b — Lát Chịu Tải (M3, 03/2027) — cổng cứng

  • Cảnh test (khoá Bible §10.4): 250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO, trên Steam Deck.
  • Ngưỡng: 60 fps · p95 khung ≤ 16.6 ms · CPU ≤ 10 ms · FX ≤ 1.500 hạt, ≤ 40 sheet VFX hoạt động, VFX chết quái ≤ 12/frame · ≤ 21 trang atlas thường trú.
  • Tech: spatial hash ô 32 px, flow field, AI tick LOD (trong r200 mỗi frame, ngoài 10 Hz), palette LUT 1 pass, camera 480×270 ×4 / Deck 427×267 ×3.
  • Thoát: đạt 3 ngưỡng trong 10 phút liên tục, 3 lần. Trượt → sửa kiến trúc trước nội dung (không làm hero mới); dự phòng: preset Deck trần 180 quái.
  • Rủi ro: GameObject/renderer mỗi quái là chi phí chính → phương án render instanced phải chạy trước M2.

3.4 Cổng VS — Vertical Slice (M6, 06/2027, nội bộ)

  • Phạm vi: H01 + H02; Hồi I đủ bản đồ R1–R6 (CMB/ELT/CHL/EVT/SHP/RST/SEC/RSC/MBS/BOS) với EN_B1_01–07, EL_B1_01–02, MB_B1_1, BS_B1 (art thô cho phần mới); hub HUB_BELL_TOWER thô: ST_HEARTH, ST_FORGE, ST_DOCK; save JSON có version; CUR_SOUL_ASH, CUR_ECHO_SHARD, CUR_PAPER_GOLD.
  • Tech: AI utility theo archetype + rig, Director theo ngân sách đe doạ + nút bản đồ, biome tile/phòng mẫu, luồng scene UniTask, AudioMixer bus, UI hub/chọn hero/cài đặt (TMP + loc).
  • Thoát (pillar KPI Bible §1): input→hit ≤ 0.12 s · 60 fps Deck · ≥ 120 kill/phút từ phút 3 · ĐÁP/Né hoàn hảo 40–60% · test 5 s đúng với H01 + H02 · 8/10 playtester ngoài muốn chơi run 2 [ASSUMED].
  • Rủi ro: horde + ĐÁP không đọc được với hero thứ 2 → sửa ở VS, không mang sang demo.

3.5 MS02 — Demo Next Fest (M10, 10/2027)

Mục tiêu: demo có boss + tiến trình meta để đo "muốn chơi tiếp" và đổi người chơi demo thành wishlist.

Hạng mụcPhạm vi (ID)
HeroH01 Varek (sẵn) · H02 Bodan (mở: xong 1 run, 0 Mảnh Vọng) · H07 Veyra (mở: 150 ĐÁP + 6 CUR_ECHO_SHARD)
Kit mỗi hero4 SK (H0x_SK01–SK04) · 1 UL (UL1) · 1 Dạng Rèn (AS1) · 20 Edge (H0x_E01–E20); H01 Cộng Hưởng H01_RS1–RS6 (giữ demo), H02/H07 0 Tiến Hoá
Hồi I (B1)EN_B1_01–07 · EL_B1_01–02 · MB_B1_1 · BS_B1 (P1–P3, đòn BS_B1_A01–A05 + P3)
Pool chungSE001–SE012 · RL001–RL010 · AF01–AF10
Meta (lát)hub: ST_HEARTH, ST_FORGE, ST_DOCK, ST_YARD; tiền: CUR_SOUL_ASH, CUR_ECHO_SHARD (run: CUR_PAPER_GOLD); Thông Thạo MR01–MR05 mỗi hero; nâng trạm UP_HEARTH_1–2, UP_FORGE_1 [ASSUMED]; codex rút gọn
Tro NhớMICRO + MESO trên B1 (Mắt Tro, callout); MACRO/Sẹo = không
Mode · ngôn ngữSTANDARD · EN, VI
Giới hạn demotrần ở BS_B1: hạ xong → màn "còn tiếp ở EA" + nút wishlist; save demo KHÔNG chuyển sang EA (Q8)
  • Lịch con: M7–M8 Steam Playtest kín (500 người [ASSUMED]) → M9 demo công khai trên trang (≥ 4 tuần trước Next Fest để có số liệu + đánh giá) → M10 Next Fest (2 bản vá demo trong tuần lễ).
  • Tech: SDK Steam (thành tựu demo 0, cloud save, rich presence) · glyph Deck + 1280×800 + suspend/resume · telemetry thêm hero/biome/nguyên nhân chết, gửi opt-in · báo lỗi crash · build demo tách nhánh cấu hình (cờ nội dung theo mốc) · rà FTO Tro Nhớ xong TRƯỚC demo công khai M9 (chặt hơn Bible "trước MS03").
  • Marketing: M8 công bố ngày demo + trailer 90 s; tuần Next Fest: phát trực tiếp mỗi ngày 2 khung giờ (Mỹ + Âu) [ASSUMED], gửi demo cho ≥ 150 người sáng tạo nội dung [ASSUMED]; clip vẫn 3/tuần.
  • Thoát / KPI:
KPIĐỏ (hành động)TốtNguồn
Trung vị giờ chơi demo< 20 phút → sửa onboarding/nhịp Hồi I trước EA> 30 phút (tín hiệu tốt); ≥ 60 phút = rất tốt [ASSUMED]Steamworks + telemetry
% người chơi qua BS_B1< 15% → giảm độ khó Hồi I25–40% [ASSUMED]telemetry
% chạy ≥ 2 run< 40%≥ 60% [ASSUMED]telemetry
Wishlist thêm trong tuần lễ< 2k≥ 10k [ASSUMED]Steamworks
Crash / 100 phiên> 1≤ 0.2báo crash
  • Rủi ro: demo quá dài làm "no" người chơi → trần ở BS_B1, Hồi I 1–1.5 h trung vị (Bible §3.8) là vừa; đánh giá demo xấu vì hiệu năng máy yếu → preset đồ hoạ thấp + trần 180 quái tự bật khi fps < 50 trong 10 s.

3.6 Khoá nội dung EA (M12, 12/2027) + MS03 Early Access 11.99 USD (M13, 01/2028)

Mục tiêu: phát hành trả tiền với đủ "1 vòng sâu" (2 Hồi, 5 hero, DAILY), Deck Playable.

Hạng mụcPhạm vi (ID)
Hero5: H01 H02 H07 + H03 Halka + H06 Ruvan
Kit mỗi hero8 SK (SK01–SK08) · 2 UL (UL1–UL2) · 2 Dạng Rèn (AS1–AS2) · 36 Edge (E01–E36) · 4 Cộng Hưởng (RS1–RS4) · 2 Tiến Hoá (EVO1–EVO2)
Hồi I–IIB1 (như MS02) + B2: EN_B2_01–07 · EL_B2_01–02 · MB_B2_1–2 · BS_B2 → 14/4/3/2
Pool chungSE001–SE040 · RL001–RL036 · AF01–AF24 · STS_EMBER/FROST/SHOCK/ROT/BIND/DREAD
Độ khóẤn Tinh Anh EM01–EM12 · Khăn Tang MRN01–MRN10 (mở bằng cờ build: hạ BS_B2 thay END_BELL_TOLL)
Meta7 trạm trừ ST_WARDROBE; NPC_ULLA, NPC_GREM, NPC_CALLA, NPC_LEM, NPC_HOL, NPC_MOTT, NPC_RAM; CUR_VIGIL_CANDLE; Lễ Vật LV01–LV06; MR01–MR20 (thưởng MR10 Then Chốt chờ 1.0, MR12 EVO4 chờ U3); TT1–TT4
Tro NhớMICRO + MESO + MACRO (Sổ Thù BS_B1–BS_B2); Sẹo = chưa (mở sau END_BELL_TOLL)
ModeSTANDARD + DAILY (seed + kiểm hợp lý)
Ngôn ngữ · Deck · giáEN, VI, zh-CN, JA, DE · Playable · 11.99 USD
  • Cổng M12: đóng băng loc 4 tuần trước MS03 · 0 lỗi hạng A, ≤ 10 hạng B [ASSUMED] · Lát Chịu Tải chạy lại với B2 + 5 hero · kiểm save migrate từ build M10 nội bộ · FTO Tro Nhớ đã qua (không qua → MACRO + Sẹo chuyển chỉ-thoại, Bible adaptive.legal_gate).
  • Tech: DAILY seed + kiểm hợp lý điểm (1 PM) · font pixel CJK glyph ≥ 12 px, UI canvas riêng · suspend giữa run · 30 thành tựu EA [ASSUMED] · bảng xếp hạng DAILY · tự cập nhật trang "tiến độ EA" trong game.
  • Marketing: M11 công bố ngày EA + trailer EA; M12 gửi key cho báo/người sáng tạo; M13 phát hành + giảm giá ra mắt 10% [ASSUMED] 1 tuần; lộ trình EA công khai (U1–U3 + 1.0) trên trang Steam.
  • Thoát / KPI (2 tuần đầu):
KPIĐỏAn toànTốt
Wishlist tại ngày EA< 7k → cân nhắc lùi EA (§4.3)7–10k≥ 20k (mục tiêu kéo Bible ≥ 60k)
Đánh giá tích cực< 70%≥ 80%≥ 90% [ASSUMED]
Tỉ lệ hoàn tiền> 12%≤ 8%≤ 5% [ASSUMED]
Trung vị giờ chơi< 2 h≥ 4 h≥ 8 h [ASSUMED]
Bản bán tuần 1 / wishlist< 0.080.10–0.15≥ 0.20 [ASSUMED]
  • Rủi ro: 5 hero × 8 SK = 40 kỹ năng → hệ hiệu ứng dữ liệu phải gánh, không code riêng · loc 5 ngôn ngữ trễ → đóng băng loc là cổng cứng, chuỗi mới sau đó vào bản vá · đánh giá EA "ít nội dung" → mô tả trang ghi rõ 2 Hồi + lộ trình.

3.7 MS04 — Cập nhật U1 (M17, 05/2028)

Hạng mụcPhạm vi (ID)
Hero+H10 Ingra, +H04 Sậu → 7; kit = chuẩn EA (8/2/2/36, RS1–RS4, EVO1–EVO2)
Hồi III (B3)EN_B3_01–07 · EL_B3_01–02 · MB_B3_1–2 · BS_B3 → 21/6/5/3
Pool chungSE001–SE048 · RL001–RL044 (nội suy Bible §10)
MetaPhục Dựng GD1–GD3 (MRN11–MRN15 GD3 chỉ mở ở U2; Relic 4/run có ở GD3) · UP_*_1–3 các trạm đã có
Mode+ENDLESS (cờ build: mở khi hạ BS_B3 thay END_BELL_TOLL)
  • Tech: rig archetype mới cho BS_B3 (Thợ Cả, Rèn Phản [ASH]) · ENDLESS tầng + lưu điểm · thêm lớp đạo cụ/ánh sáng hub cho GD1–3.
  • Marketing: trailer U1 + sự kiện Steam + tham gia 1 đợt giảm giá theo mùa [ASSUMED]; clip H10/H04.
  • Thoát / KPI: người chơi hoạt động ngày tuần sau cập nhật ≥ 2 × tuần trước [ASSUMED] · đánh giá gần đây ≥ 80% · 0 lỗi mất save.
  • Rủi ro: H04 cơ chế đường cắt (Kẻ Mực 320×24 px) khó đọc giữa bầy → playtest Sân Tập từ M14.

3.8 MS05 — Cập nhật U2 (M21, 09/2028)

Hạng mụcPhạm vi (ID)
Hero+H11 Wenna, +H08 Dov → 9
Hồi IV (B4)EN_B4_01–07 · EL_B4_01–03 · MB_B4_1–2 · BS_B4 → 28/9/7/4
Pool chungSE001–SE056 · RL001–RL052
Độ khóKhăn Tang MRN11–MRN15 (đủ 15, Độ Tang 0–43) · Act Mutator MUT01–MUT12 · Ấn EM13–EM16 (đủ 16)
Mode+BOSS_RUSH (cờ build: 4 boss Hồi + 1 mini)
  • Tech: flow field dựng lại khi địa hình đổi (hố H11, gờ Bia Sụt) · mutator chỉ dữ liệu · rig BS_B4.
  • Marketing: trailer U2 + giảm giá theo mùa; công bố mốc U3 = kết truyện chính.
  • Thoát / KPI: dự phòng tích luỹ ≥ 6.5 PM (kế hoạch 10.5 − 4, §6.2); thấp hơn → chạy cut-line Bible §10.2 bước (1)–(2) ngay.
  • Rủi ro: H11 hố + flow field làm vượt CPU 10 ms → Lát Chịu Tải chạy lại với 250 quái + 3 hố.

3.9 MS06 — Cập nhật U3 (M26, 02/2029)

Hạng mụcPhạm vi (ID)
Hero+H09 Kessa, +H05 Oska → 11; Cộng Hưởng/Tiến Hoá 4/3 (EVO4 Thức Tỉnh)
Kết (B5)BS_FINAL + END_BELL_TOLL; Sẹo (BS_B1–BS_B4) mở sau END_BELL_TOLL
Pool chungSE001–SE064 · RL001–RL056
Mode+CUSTOM · Truy Tuần (biến thể tuần của DAILY)
Gỡ cờ buildKhăn Tang, Truy Tuần, ENDLESS, CUSTOM mở bằng END_BELL_TOLL; BOSS_RUSH = 6 trận đủ
  • Tech: rig BS_FINAL (P2 [ASH] đọc boss xử tệ nhất) · Sẹo + Bàn Thờ Ký Ức · migrate save gỡ cờ build không mất mở khoá.
  • Marketing: trailer "hồi chuông cuối"; công bố ngày 1.0 + giá 14.99 từ 1.0 (mua EA giữ giá cũ).
  • Thoát / KPI: ≥ 30% người chơi hoạt động đạt END_BELL_TOLL trong 30 ngày [ASSUMED] · thời gian tới END_BELL_TOLL trung vị 10–14 h (Bible §3.8).
  • Rủi ro: H05 hút cụm (duy nhất) + H09 ném bó phá công thức kill/phút → cân bằng bằng dữ liệu, không đổi INV.

3.10 MS07 — 1.0 14.99 USD (M32, 08/2029)

Hạng mụcPhạm vi (ID)
Hero+H12 Ambrin → 12 (đủ sàn; KHÔNG BAO GIỜ dời hero khỏi 1.0)
Kit mỗi hero8 SK · 3 UL (UL1–UL3) · 3 Dạng Rèn (AS1–AS3) · 40 Edge (E37–E40 Then Chốt) · 6 Cộng Hưởng (RS1–RS6) · 4 Tiến Hoá (EVO1–EVO4)
Bí mật (B6)EN_B6_01–02 · BS_TRUE · END_QUIET_SHORE · END_ASH_CROWN · FLAG_SHORE_OPEN
Kẻ địch tổng30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE
Pool chungSE001–SE072 · SRS01–SRS11 đủ (lịch từng mốc do doc nâng cấp chốt) · RL001–RL060 (12 Lời Nguyền) · AF01–AF24
MetaPhục Dựng GD4–GD5 · ST_WARDROBE (GD4) · đủ 30 nút UP_ · TT1–TT5 · 60 ACH_
Mode · loc · Deck · giá5 mode · 10 ngôn ngữ · Verified · 14.99 USD
  • Tech: nhạc stem 120 BPM cho H12 · checklist Deck Verified (glyph đúng, chữ đọc được ở 1280×800, không launcher, suspend) · 60 thành tựu từ telemetry · gỡ phím debug khỏi build phát hành.
  • Marketing: trailer 1.0 + báo chí + người sáng tạo; đợt giảm giá đầu tiên sau 1.0 không trước 1.0 + 2 tháng [ASSUMED].
  • Thoát / KPI: đánh giá tổng ≥ 85% [ASSUMED] · 0 lỗi A · Verified được duyệt · doanh thu 3 tháng đầu → cổng port §3.11.
  • Rủi ro / cut-line: trễ → cắt theo Bible §10.2 (Then Chốt → EVO4 → mini thứ 2 → EL_B4_03 → EM13–EM16 → MRN13–MRN15 → MUT → ST_WARDROBE → 10→5 ngôn ngữ), cắt hết vẫn trễ → dời ngày 1.0.

3.11 MS08 hậu 1.0 + port console (M35+ · port M36+, 12/2029+)

  • Nội dung hậu 1.0 (Bible MS08): mỗi 3 tháng 1 hero miễn phí: hero 13 Kẻ Giữ Lõi (M35, 11/2029), hero 14+ dòng "Chuông Làng" (ID H cấp khi vào sản xuất); +1 biome nhánh/năm; sự kiện mùa trong DAILY/Truy Tuần.
  • Cổng "Steam tốt" (mở đàm phán port, M33–M35): đạt ≥ 2/3: ≥ 50k bản bán tổng [ASSUMED] · đánh giá ≥ 85% với ≥ 1.000 đánh giá [ASSUMED] · ≥ 20k wishlist còn chờ mua [ASSUMED]. Không đạt → giữ Steam, chỉ làm hero hậu 1.0.
  • Hình thức: đối tác porting hoặc publisher console (chia doanh thu/trả trước); đội lõi chỉ hỗ trợ 0.5 dev/tháng [ASSUMED].
  • Thứ tự port [ASSUMED]: đợt 1 = console lai cầm tay (M36–M41, gần Deck nhất) · đợt 2 = 2 console thế hệ hiện tại (M39–M44).
  • Kỹ thuật chuyển giao (đã chuẩn bị từ P0): PlatformTuning.csv (§5.1) · lớp input + glyph (§5.2) · save/thành tựu/cửa hàng qua interface IPlatformServices [ASSUMED tên] · preset hiệu năng (§5.3).
  • Thoát: đạt chứng nhận nền tảng; 60 fps ở trần quái của preset; ĐÁP/Né hoàn hảo trong 40–60% (giữ pillar P3).
  • Rủi ro: console cầm tay yếu hơn Deck → trần 180 quái là preset sẵn; dưới 60 fps ở 180 → giảm FX/hạt trước, không hạ dưới 150 quái (sàn khoá thể loại).

3.12 Mobile premium (cuối cùng, [ASSUMED] M45–M48, 09–12/2030)

  • Điều kiện mở: đã ship ≥ 1 đợt console + prototype chạm qua test: tỉ lệ ĐÁP thành công trên chạm ≥ 70% so với tay cầm cùng người [ASSUMED], test 5 s đúng.
  • Thiết kế giữ: màn NGANG, premium trả 1 lần (giá chốt ở cổng, [ASSUMED] 9.99 USD), 0 IAP/quảng cáo; run 32 phút giữ, có suspend/tiếp tục giữa run (đã có từ EA).
  • Điều chỉnh chỉ qua PlatformTuning.csv: cửa sổ ĐÁP +0.03 s, ngắm hỗ trợ nón 20°, trần quái 150, tay cầm không dây hỗ trợ đầy đủ (§5.1).
  • Không làm: F2P, màn dọc, tự đánh, phiên 3–5 phút (trái thể loại đã chọn).
  • Rủi ro: điều khiển chạm làm hỏng P3 Chính xác → nếu prototype trượt cổng, mobile bị huỷ, không ép.

64. Marketing & wishlist (rủi ro số 1 — chạy song song dev từ M-1)

4.1 Kênh & nhịp

KênhNội dungNhịpChủĐo
Video dọc ngắn (3 nền tảng video dọc lớn)clip 9:16, 15–30 s, quay bằng Autopilot3 clip/tuần từ M-1 [ASSUMED]designer/producer + AI agent cắtlượt xem, % xem hết, click UTM → trang
Diễn đàn cộng đồng game indie/rogueliteGIF/clip 16:9 + bài devlog1 bài/tuầndev lõi luân phiênupvote, click UTM
Trang Steamteaser, ảnh, sự kiện, devlog1 sự kiện/thángproducerlượt xem trang → wishlist %
Thư tin + máy chủ cộng đồngtiến độ, playtest kín2 tuần/lầnproducerđăng ký, % mở
Người sáng tạo nội dungkey demo/EA, bộ press kitM8, M12, mỗi Uproducervideo, wishlist theo UTM
Lễ hội Steam theo chủ đề (không phải Next Fest)demo/giảm giákhi có kỳ hợp thể loạiproducerwishlist trong kỳ

4.2 Dây chuyền clip (dùng công cụ demo sẵn có)

  1. Autopilot (F1) chạy run showcase với thiên hướng build DASH/DEFLECT/SLASH/SKILL; seed cố định để quay lại được.
  2. Recorder: 1920×1080 60 fps H.264 + WAV; thêm khung dọc 1080×1920 (render dọc ×4) ở P0.
  3. Công thức clip: 0–2 s hook (tell vàng #ffd84a → ĐÁP → nổ bầy) · 2–20 s leo thang (250 quái, Ult) · 20–30 s thẻ cuối "Wishlist Bladewake" + link UTM.
  4. Mỗi tuần: xếp hạng clip theo % xem hết; 20% clip tốt nhất → làm 3 biến thể; 30% kém nhất → bỏ định dạng.
  5. Mọi clip: chỉ art đã duyệt (hub art style), không chữ lỗi chính tả, tiếng gốc trong game.

4.3 Thang wishlist & luật quyết định

Thời điểmSàn (an toàn) [ASSUMED trừ EA]Mục tiêu kéo (Bible)Dưới sàn → hành động
M3 (03/2027)8003kđổi capsule + hook clip; A/B 2 capsule
M6 (06/2027)2k8kthêm 1 clip/tuần; thử định dạng mới (so sánh build, "1 vs 250")
M9 (09/2027, demo công khai)3.5k18kpitch publisher/đối tác marketing song song (không dừng dev)
M10 trước Next Fest4k25k (MS01)giữ Next Fest 10/2027 (lượt duy nhất), dồn người sáng tạo
M11 sau Next Fest6k≥ 60k (MS02)—
M13 ngày EA7–10k = an toàn · ≥ 20k = tốt≥ 60k< 7k ở M12 → lùi EA tối đa 3 tháng (M16), chạy thêm lễ hội chủ đề + publisher; không lùi quá M16
  • Tỉ lệ theo dõi [ASSUMED]: lượt xem trang → wishlist ≥ 10%; người chơi demo → wishlist ≥ 25%; wishlist → mua tuần 1 ≈ 0.10–0.15.
  • Tín hiệu demo: trung vị giờ chơi > 30 phút = tốt (đã chốt); dưới 20 phút = sửa trước EA.
  • Chi phí: 5 PM marketing (Bible §10.1) = thời gian đội; quảng cáo trả tiền = 0 trước EA [ASSUMED]; sau EA chỉ chạy khi bán ra/chi ≥ 1.5 [ASSUMED].

4.4 Beat marketing theo mốc (gộp)

MBeat
M-1clip đầu; mở thư tin; đặt tên kênh/handle; rà nhãn hiệu tên "Bladewake"
M0MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm" 60 s
M1–M9lộ 1 hero/boss/tháng (§3.2); 3 clip/tuần
M7–M8Steam Playtest kín; công bố ngày demo + trailer 90 s
M9–M10demo công khai → Next Fest 10/2027 (phát trực tiếp, người sáng tạo)
M11–M13công bố ngày EA, trailer EA, key báo chí → EA 11.99 USD
M17 · M21 · M26trailer U1 · U2 · U3 + sự kiện Steam + giảm giá theo mùa
M31–M32công bố giá 1.0 14.99, trailer 1.0, báo chí
M33+cổng port; hero hậu 1.0 mỗi 3 tháng = 1 beat

75. Chuẩn bị đa nền tảng (làm từ P0, không đợi port)

5.1 Tham số tuning theo nền tảng (PlatformTuning.csv, đọc qua Db.T có lớp ghi đè)

Luật đọc: giá trị cột nền tảng hiện tại → nếu trống dùng DEFAULT. Nền tảng xác định lúc boot (Deck qua cờ Steam), PC_KBM ↔ PC_PAD đổi sống theo thiết bị input cuối cùng.

keyDEFAULTPC_KBMPC_PADDECKCONSOLE_HANDHELDCONSOLE_TVMOBILE_TOUCHGhi chú
answer_window_bonus_s00000.010.020.03cộng vào cửa sổ gốc hero (0.15–0.18 s); không bao giờ trừ → sàn 0.14 s INV-11 giữ nguyên
aim_assist_cone_deg001212121420KBM ngắm theo chuột
aim_assist_strength000.350.350.350.400.500–1, kéo hướng đòn về mục tiêu trong nón
max_enemies_alive250250250250180250150sàn thể loại 150; Deck tự hạ 180 khi fps < 50 trong 10 s
fx_particle_cap150015001500105010501500900Deck = preset FX 70% (Bible trợ năng)
vfx_sheets_active_max40404040324028
enemy_death_vfx_per_frame1212121210128
ui_text_scale_min1.001.001.001.251.251.151.25đọc được ở 1280×800
haptics1011111
target_fps60606060606060khoá 60 fps

Mọi số ngoài cột DEFAULT/PC/DECK = [ASSUMED], chốt ở cổng port. Đổi max_enemies_alive < 150 hoặc giảm cửa sổ cần mục DEC-.

5.2 Một lớp trừu tượng input

  • 1 InputActions asset (map Gameplay · UI · Hub) → dựng InputFrame mỗi frame; Autopilot và replay cũng chỉ ghi InputFrame.
  • Cấm đọc thiết bị trực tiếp ngoài thư mục Input (CI grep Keyboard.current, Gamepad.current, Mouse.current, Touchscreen.current).
  • Ngữ pháp nút khoá Bible §1.1: chạm = ĐÁP, giữ = verb giữ riêng hero; ngưỡng chạm/giữ lấy từ doc điều khiển, không hard-code.
  • Glyph 5 bộ: bàn phím/chuột · bố cục ABXY · bố cục ký hiệu hình học · Deck · chạm (mobile). Đổi glyph sống theo thiết bị cuối.
  • Remap toàn bộ + preset 1 tay từ EA; chạm (cần ảo + nút ĐÁP/Lướt) chỉ dựng ở cổng mobile, map vào cùng InputFrame.

5.3 Ngân sách hiệu năng theo máy yếu nhất

  • Máy yếu nhất tới 1.0 = Steam Deck → ngân sách Bible §10.4 là luật cho MỌI nền tảng: CPU ≤ 10 ms, p95 ≤ 16.6 ms, ≤ 21 trang atlas thường trú.
  • Thêm [ASSUMED]: RAM tiến trình ≤ 3 GB · texture thường trú ≤ 1 GB · cài đặt ≤ 4 GB · "Thức Lại" hub → run ≤ 5 s (Bible §3).
  • Port yếu hơn Deck → dùng preset trần 180 quái + cột CONSOLE_HANDHELD; không thêm đường code riêng.
  • CI hiệu năng hằng tuần: Autopilot + F10 (+150 quái) 10 phút trên Deck; lùi > 10% p95 → chặn merge tới khi sửa.

86. Đội & công sức

6.1 Giả định đội (kịch bản A = canon Bible §10.1)

VaiSốViệc chínhAgent AI hỗ trợ
D1 Lead tech / engine1đám đông Burst/Jobs, render instanced, nền tảng (Steam, Deck, port kit), CI hiệu năngreview code, profiler diff
D2 Gameplay1HeroBase, kit 12 hero, hệ hiệu ứng trigger→actionscaffold kit từ CSV, test hồi quy
D3 AI kẻ địch + tool1AI archetype, Director, Tro Nhớ, rig boss, tool dữ liệusinh hàng EnemyAttacks, kiểm INV-15
D4 Tech artist / anim1pixelfx: actor, VFX template + recolor slot hue, UI artpipeline art-style + art-style-reviewer
D5 Design / producer1dữ liệu, cân bằng, bản đồ, kinh tế, marketing clip, cộng đồngAutopilot chạy cân bằng, cắt clip, nháp loc
Thuê ngoài40 PMVFX/anim 15 · loc 11 · QA ngoài 6 · nhạc 4 · SFX 4—

Năng suất 4.0 PM/hero đã gồm AI agent + pixelfx (Bible §10.1). Agent chạy qua backlog (/planning-task → /run-backlog), mọi output qua cổng compile + art-style.

6.2 Cầu – cung theo giai đoạn (PM; tổng khớp Bible: cầu 172 + dự phòng 26 = 198 ≤ cung 200)

Giai đoạnThángHeroKẻ địchTechNội dung khác¹Vận hành²CầuCung (5 dev + thuê ngoài)Dư → dự phòngDự phòng tích luỹ
A P0 → MS01bM0–M32 (H02)08011115 + 044
B → Cổng VSM3–M64 (H02, H07)2 (MB_B1_1, BS_B1 P3)51.5113.515 + 01.55.5
C → MS02M6–M104 (H07, H03 bắt đầu)5 (EN_B1_06–07, EL_B1_02, B2 bắt đầu)3521920 + 349.5
D → MS03M10–M136 (H03, H06)7 (B2)282.525.515 + 9−1.58
E → MS04M13–M178 (H10, H04)10 (B3)14.25427.2520 + 91.759.75
F → MS05M17–M218 (H11, H08)10 (B4)15.25428.2520 + 90.7510.5
G → MS06M21–M268 (H09, H05)4 (BS_FINAL)164.523.525 + 56.517
H → MS07M26–M325 (H12 + H01 lên sàn 1.0)4 (EN_B6_01–02, BS_TRUE)1862430 + 51128
Tổng32 tháng4542223825172160 + 40 = 20028= 26 dự phòng + 2

¹ Nội dung khác = thích nghi 4 · icon 3 · biome/hub/kết 10 · truyện 4 · âm thanh 6 · loc 11. ² Vận hành = QA/cân bằng 6 · marketing 5 · sản xuất 4 · live-ops EA 10 (0.5 dev/tháng M13–M32).

  • Kẻ địch theo công thức Bible: thường 0.3 · Tinh Anh 0.8 · mini 1.5 · boss Hồi 3 · BS_FINAL/BS_TRUE 4 · BS_B1 P3 1.
  • Luật theo dõi: cuối mỗi giai đoạn so PM thực với cột Cầu; dự phòng tích luỹ < kế hoạch − 4 PM → bật cut-line Bible §10.2 theo thứ tự, ghi DEC-.

6.3 Kịch bản B — 3 dev lõi (dự phòng, [ASSUMED] lịch)

  • Cung 3 × M + 40; cut-line đủ 9 bước tiết kiệm ~20 PM → cầu 178 → 1.0 ~M46 (10/2030), vẫn đủ 12 hero (Bible §10.2).
  • Lịch dời: MS01 M0 (giữ) · MS01b M4 · Cổng VS M9 · Next Fest 02/2028 (M14) · EA M17 (05/2028) · U1 M23 · U2 M29 · U3 M37 · 1.0 M46 · port ≥ M50.
  • Kích hoạt: tới M2 (02/2027) chưa đủ 5 FTE lõi xác nhận → chuyển B, đổi ngày trên trang Steam thành "TBA", không đổi nội dung từng mốc (chỉ đổi tháng).
  • Kịch bản 4 dev: nội suy (4 × M + 40 ≥ 188 sau cắt bước 1–4) → 1.0 ~M37 [ASSUMED].

97. Gantt theo quý (kịch bản A)

Ký hiệu: ◆ mốc · ■ làm chính · ░ duy trì/vá · · không.

Dòng việcQ4/26Q1/27Q2/27Q3/27Q4/27Q1/28Q2/28Q3/28Q4/28Q1/29Q2/29Q3/29Q4/292030
Mốc◆MS01◆MS01b◆VSdemo công khai◆MS02 · khoá M12◆MS03◆MS04◆MS05·◆MS06·◆MS07hero 13port · mobile
Lõi tech (HeroBase, hiệu ứng, run context)■■■░░░░░░░░░·port kit
Hiệu năng Deck (Lát Chịu Tải chạy lại)■■◆░░■░░■░░░■░■
Hero·H02H02 H07H07 H03H03 H06H10 H04H04 H11 H08H11 H08H09 H05H05 H12H12H01 sàn 1.0hero 13+1/3 tháng
Hồi · kẻ địch·MB_B1_1BS_B1 P3B1 đủ · B2B2B3B3 · B4B4BS_FINALBS_FINALB6BS_TRUEbiome nhánh░
Meta · mode·save JSONhub thôlát meta demo7 trạm · DAILYENDLESS · GD1–3BOSS_RUSHMRN11–15 · MUTCUSTOM · Truy Tuầngỡ cờ buildGD4–5ST_WARDROBE · 60 ACHsự kiện mùa░
Tro Nhớ·MESO látMICRO MESO B1FTO ◆MACRO B1–B2░B3B4Sẹo · BS_FINAL P2░BS_TRUE P3░░░
Loc···EN VI5 ngôn ngữ ◆░░░░░10 ngôn ngữ◆░port
Marketingclip · tranglộ 1/thánglộ 1/thángplaytest · demoNext Fest · EAEAU1U2·U3·1.0cổng portđối tác
Live-ops EA (0.5 dev)·····■■■■■■■░░
Port / mobile············đàm phánconsole → mobile

108. Checklist 30 ngày tới (2026-11-07 → 2026-12-07)

#ViệcChủHạn
1Đăng ký đối tác Steamworks, trả phí app 100 USD, thông tin thuế/ngân hàngD52026-11-10
2Rà nhãn hiệu tên "Bladewake" + tên miền + handle các kênhD52026-11-14
3Recorder: khung dọc 1080×1920 + đường dẫn ffmpeg từ cấu hình (bỏ D:/ffmpeg cứng)D12026-11-14
4Thay hoặc ghi credit 9 âm thanh chưa credit (chest, hurt, levelup, pickup, resonance, riposte, roar, swing_enemy, ult) trước khi đưa vào clipD42026-11-14
510 clip đầu từ Autopilot (seed cố định), đăng 3/tuần từ 2026-11-16, UTM mỗi clip, bảng theo dõiD5 + agent2026-11-16
6CI quét từ cấm trên GDD/ + Assets/D32026-11-20
7Mua 2 Steam Deck testD52026-11-20
8Đo baseline demo trên Deck: 250 quái (F10), p95 + CPU → báo cáo khoảng cách tới MS01bD12026-11-30
9Tech spec HeroBase + hệ hiệu ứng trigger→action → task backlog (/planning-system)D22026-11-30
10Trang Steam: capsule đủ kích cỡ theo Steamworks, 5 ảnh, mô tả EN + VI, tag; gửi duyệtD4 + D52026-11-30
11Đặt lịch luật sư FTO Tro Nhớ (mục tiêu xong trước M9)D52026-11-30
12Thư tin + máy chủ cộng đồng + press kit 1 trangD52026-12-01
13Teaser "Đêm Câm" 60 s (khoảnh khắc đinh Bible §1)D4 + D52026-12-05
14PlatformTuning.csv + lớp ghi đè trong Db (§5.1)D12026-12-07
15InputActions asset thay đọc thiết bị trực tiếp; InputFrame giữ nguyên (§5.2)D22026-12-07
16Gỡ SDK mobile (quảng cáo/IAP/analytics/mediation) khỏi build PC bằng define + asmdefD12026-12-07
17Xác nhận 5 FTE lõi; liên hệ 2 vendor VFX/anim + 1 vendor locD52026-12-07 (hạn chọn kịch bản B: 2027-02-28)
18Trang Steam live (MS01)D5≤ 2026-12-15 [ASSUMED]

119. Sổ rủi ro tổng

IDRủi roKhả năng · Tác độngGiảm thiểuNgòi kích hoạtChủ
RK01Không đủ wishlist → không doanh sốcao · caoclip + trang từ M-1 (§4); thang wishlist §4.3dưới sàn ở bất kỳ mốc §4.3D5
RK02250 quái không đạt 60 fps trên DeckTB · caocổng cứng MS01b M3; preset 180MS01b trượtD1
RK03Viết lại lõi kéo dàiTB · caotrần 3 tháng (P0), chỉ refactor phần chặn MS01b sau M3M3 chưa đạt parity H01D2
RK04Phạm vi 12 hero × sàn nội dung vượt cungcao · caotheo dõi PM §6.2; cut-line Bible §10.2; không bao giờ dời herodự phòng tích luỹ < kế hoạch − 4 PMD5
RK05Đội < 5 FTETB · caokịch bản B §6.3M2 chưa đủ 5 FTED5
RK06FTO Tro Nhớ không quathấp · TBMACRO + Sẹo chỉ-thoại (Bible)kết luận luật sưD5
RK07Lỡ hạn Next Fest 10/2027thấp · caođóng băng tính năng demo M8; trễ → demo 2 hero (H01 H02), KHÔNG đổi kỳM8 chưa đủ BS_B1 P3D5
RK08Art lệch style khi thuê ngoàiTB · TBcổng art-style + art-style-reviewer mỗi sheet2 sheet liên tiếp bị trảD4
RK09Loc CJK trễ / lỗi fontTB · TBđóng băng loc 4 tuần trước MS; font pixel CJK ≥ 12 pxthiếu > 5% chuỗi ở hạn đóng băngD5
RK10Lỗi save khi cập nhật EATB · caosave JSON có version + test migrate mỗi MS; build cờ U31 báo cáo mất saveD1
RK11Đánh giá EA "ít nội dung"TB · TBmô tả trang ghi rõ 2 Hồi + lộ trình; U1 ≤ 4 thángđánh giá gần đây < 75%D5
RK12Game cùng thể loại ra trùng thời điểmTB · TBclip nhấn USP U1–U3 (ĐÁP giữa bầy, 12 nhịp hero, Tro Nhớ); né tuần ra mắt lớn khi chọn ngày EAđối thủ công bố ngày ± 2 tuầnD5
RK13Kiệt sức 32 thángTB · caotuần 40 h; chỉ tăng ca 2 tuần trước MS02/MS03/MS07 [ASSUMED]2 sprint liền vượt 110%D5
RK14Không tìm được đối tác portTB · TBSteam-only + hero hậu 1.0 vẫn có lãiM36 chưa kýD5

12Quy tắc cho dev/AI

  • Mốc/tháng/nội dung lấy từ doc này + Bible §10; lệch → Bible thắng, sửa doc này cùng lượt.
  • Hero theo mốc lấy bảng Bible §10 + _bible.json.milestones; KHÔNG dùng heroes[].milestone / cột "Mốc" Bible §5 tới khi được sửa (lệch: H10 MS03, H05 MS06, H08/H09 MS05, H12 MS06).
  • Mỗi task backlog gắn mốc (Demo Next Fest MS02…) + giai đoạn (A–H §6.2); nội dung ngoài phạm vi mốc của task → không làm, mở DEC-.
  • Nội dung mỗi mốc bật bằng cờ nội dung dữ liệu, không #if theo mốc; cờ build trước U3 thay END_BELL_TOLL bằng "hạ boss Hồi cuối của build".
  • Số khác nhau giữa nền tảng CHỈ nằm trong PlatformTuning.csv; answer_window_bonus_s chỉ ≥ 0; max_enemies_alive ≥ 150.
  • Không đọc thiết bị input ngoài thư mục Input; mọi gameplay đọc InputFrame.
  • CI hiệu năng Deck hằng tuần; lùi > 10% p95 chặn merge.
  • Clip/trang/trailer chỉ dùng art đã duyệt; mỗi clip có UTM; số liệu clip ghi vào bảng theo dõi hằng tuần.
  • Không ghi tên thương hiệu/nền tảng/kênh có thật ngoài Steam, Steam Deck, Steamworks, Next Fest (Q12).
  • Thoát mỗi mốc: ghi PM thực + KPI thực vào doc này (thay [ASSUMED] bằng số đo).

13Quyết định đã chốt

#QQuyết địnhLý do
Q1Thể loại?action roguelite horde + kỹ năng (ĐÁP/Lướt giữa ~200 quái)khác biệt, dễ ra clip, phạm vi kiểm soát; loại survivor-like tự đánh (bão hoà) và ARPG nặng loot (nội dung quá lớn)
Q2Nền tảng đầu?PC Steam (Windows), Deck Verified ở 1.0, controller-first + đủ KBMparry theo nhịp + màn ngang + tay cầm hợp PC/console; Steam có trang + wishlist, demo, Next Fest, EA miễn phí
Q3Mô hình kinh doanh?premium: EA 11.99 → 1.0 14.99 USD; 0 F2P/IAP/quảng cáoF2P mobile cần UA + live-ops, ưa màn dọc/tự đánh/phiên ngắn
Q4Kỳ Next Fest?10/2027 (M10)kỳ duy nhất sau VS và trước EA; mỗi game 1 lần, chỉ trước phát hành
Q5Demo có gì?2026-11-07 — MS02 + lát meta trong ID sẵn có (ST_HEARTH/FORGE/DOCK/YARD, CUR_SOUL_ASH + CUR_ECHO_SHARD, MR01–MR05, mở H02/H07), trần ở BS_B1đã chốt "demo có meta + boss"; Bible §10 không ghi meta cho MS02
Q6Ngưỡng wishlist?2026-11-07 — ngày EA: 7–10k = an toàn, ≥ 20k = tốt (ngưỡng quyết định); 25k trước / 60k sau Next Fest (Bible MS01/MS02) = mục tiêu kéongưỡng đã chốt với user dùng để go/no-go; số Bible giữ làm tham vọng
Q7Wishlist < 7k ở M12?lùi EA tối đa tới M16, thêm lễ hội chủ đề + publisherra mắt dưới sàn mất hiển thị; không lùi quá M16 để giữ live-ops
Q8Save demo sang EA?khôngkinh tế demo khác, tránh migrate
Q9Vertical Slice có ID?cổng nội bộ M6, không cấp ID MSBible §11 khoá MS01–MS08 + MS01b
Q10Hạn FTO Tro Nhớ?trước demo công khai M9demo công khai đã phát hành cơ chế; chặt hơn Bible "trước MS03", không trái
Q11Cửa hàng PC thứ 2?chỉ khi trả độc quyền/bảo đảm tối thiểu ≥ 1.5 × doanh thu ròng 12 tháng dự kiến của kênh đó [ASSUMED], không gỡ trang Steamkhông chia wishlist khi chưa có tiền bù
Q12Viết tên nền tảng/kênh?2026-11-07 — chỉ Steam/Steam Deck/Steamworks/Next Fest; còn lại viết chung (console lai cầm tay, video dọc ngắn, cửa hàng PC thứ 2)luật dự án cấm tên thương hiệu thật trong repo; Bible §13 cũng viết chung
Q13Sau 1.0?port console qua đối tác M36+ khi đạt cổng "Steam tốt"; mobile PREMIUM màn ngang cuối cùngport khi đã có doanh thu; mobile F2P trái thể loại
Q14Khác biệt nền tảng?PlatformTuning.csv (cửa sổ ĐÁP bonus, nón ngắm, trần quái, FX) + 1 lớp input + ngân sách theo Deckport không phải viết lại lõi
Q15Đội?kịch bản A 5 dev lõi + AI agent + 40 PM thuê ngoài; < 5 FTE ở M2 → kịch bản B (1.0 ~M46)khớp cầu–cung Bible §10.1, §10.2
Q16Nguồn hero theo mốc?2026-11-07 — bảng Bible §10 + milestonesheroes[].milestone lệch với 2 nguồn kia (chờ sửa Bible)