1Giới thiệu & bản đồ tài liệu
GDD/Full/docs/00-Design-Bible.md (§10 ngân sách theo mốc, §10.1 cầu–cung, §10.2 cut-line, §10.4 hiệu năng, §12 #54–#56) · GDD/Full/data/_bible.json (milestones, meta.budget, heroes, enemies, modes) · digest tech demo (khoảng trống A5 §5, nội bộ). Được dùng bởi: sản xuất/PM (lập sprint, backlog /planning-task), lead tech (thứ tự hạ tầng), marketing (lịch beat), mọi doc con GDD/Full/docs/* khi cần biết "tính năng X vào mốc nào".Quy ước: M<n> = tháng thứ n kể từ M0 = 12/2026 (Bible §10). [ASSUMED] = số chạy lần đầu, playtest/thị trường chỉnh. Tên nền tảng ngoài Steam viết dạng chung (xem Quyết định đã chốt Q12).
Mục lục chi tiết (## và ###)
- 0. Tóm tắt chiến lược
- 1. Lịch quy đổi & chọn Next Fest
- 1.1 Bảng M ↔ tháng
- 1.2 Next Fest: 3 kỳ/năm (tháng 2 · 6 · 10) — chọn 10/2027 (M10)
- 2. Bảng mốc tổng
- 3. Chi tiết từng mốc
- 3.1 P0 — Tiền sản xuất (M-1–M2, 11/2026–02/2027)
- 3.2 MS01 — Trang Steam live + teaser "Đêm Câm" (M0, 12/2026)
- 3.3 MS01b — Lát Chịu Tải (M3, 03/2027) — cổng cứng
- 3.4 Cổng VS — Vertical Slice (M6, 06/2027, nội bộ)
- 3.5 MS02 — Demo Next Fest (M10, 10/2027)
- 3.6 Khoá nội dung EA (M12, 12/2027) + MS03 Early Access 11.99 USD (M13, 01/2028)
- 3.7 MS04 — Cập nhật U1 (M17, 05/2028)
- 3.8 MS05 — Cập nhật U2 (M21, 09/2028)
- 3.9 MS06 — Cập nhật U3 (M26, 02/2029)
- 3.10 MS07 — 1.0 14.99 USD (M32, 08/2029)
- 3.11 MS08 hậu 1.0 + port console (M35+ · port M36+, 12/2029+)
- 3.12 Mobile premium (cuối cùng, [ASSUMED] M45–M48, 09–12/2030)
- 4. Marketing & wishlist (rủi ro số 1 — chạy song song dev từ M-1)
- 4.1 Kênh & nhịp
- 4.2 Dây chuyền clip (dùng công cụ demo sẵn có)
- 4.3 Thang wishlist & luật quyết định
- 4.4 Beat marketing theo mốc (gộp)
- 5. Chuẩn bị đa nền tảng (làm từ P0, không đợi port)
- 5.1 Tham số tuning theo nền tảng (PlatformTuning.csv, đọc qua Db.T có lớp ghi đè)
- 5.2 Một lớp trừu tượng input
- 5.3 Ngân sách hiệu năng theo máy yếu nhất
- 6. Đội & công sức
- 6.1 Giả định đội (kịch bản A = canon Bible §10.1)
- 6.2 Cầu – cung theo giai đoạn (PM; tổng khớp Bible: cầu 172 + dự phòng 26 = 198 ≤ cung 200)
- 6.3 Kịch bản B — 3 dev lõi (dự phòng, [ASSUMED] lịch)
- 7. Gantt theo quý (kịch bản A)
- 8. Checklist 30 ngày tới (2026-11-07 → 2026-12-07)
- 9. Sổ rủi ro tổng
- Quy tắc cho dev/AI
- Quyết định đã chốt
20. Tóm tắt chiến lược
| Trục | Quyết định | Lý do (1 vế) |
|---|---|---|
| Thể loại | action roguelite hack&slash horde + kỹ năng: ĐÁP/Lướt giữa 150–250 quái | khác biệt, dễ ra clip, phạm vi kiểm soát được |
| Loại bỏ | survivor-like tự đánh thuần · ARPG nặng loot | survivor-like bão hoà; ARPG loot = nội dung quá lớn cho đội 5 |
| Nền tảng 1 | PC Steam (Windows), Steam Deck Verified, controller-first + đủ bàn phím/chuột | parry theo nhịp + màn ngang + tay cầm hợp PC/console |
| Kinh doanh | premium: EA 11.99 USD → 1.0 14.99 USD; 0 F2P/IAP/quảng cáo | mobile F2P cần ngân sách UA + live-ops, ưa màn dọc/tự đánh/phiên 3–5 phút — trái thiết kế |
| Công cụ kiểm chứng | trang Steam + wishlist → demo → Next Fest → Early Access | miễn phí, đo được trước khi tốn tiền nội dung |
| Mở rộng | 1.0 tốt → console qua đối tác porting/publisher (M36+) → mobile PREMIUM (cuối) | port khi đã có doanh thu; mobile chỉ bản trả tiền 1 lần |
| Cửa hàng PC thứ 2 | chỉ khi họ trả độc quyền/bảo đảm tối thiểu (Q11) | không chia nhỏ wishlist Steam khi chưa có tiền bù |
| Rủi ro số 1 | marketing: không wishlist → không doanh số | trang Steam + clip chạy SONG SONG với dev từ tháng này |
| Chuẩn bị đa nền tảng từ nay | tham số tuning theo nền tảng · 1 lớp trừu tượng input · ngân sách hiệu năng theo máy yếu nhất | port sau không phải viết lại lõi |
Chuỗi mốc: Tiền sản xuất (M-1–M2) → MS01 trang Steam live (M0) → MS01b Lát Chịu Tải (M3) → Cổng VS (M6) → MS02 Demo Next Fest (M10, 10/2027) → khoá nội dung (M12) → MS03 Early Access (M13, 01/2028) → MS04 U1 (M17) → MS05 U2 (M21) → MS06 U3 (M26) → MS07 1.0 (M32, 08/2029) → MS08 hậu 1.0 + port console (M36+) → mobile premium (cuối, [ASSUMED] M45–M48).
31. Lịch quy đổi & chọn Next Fest
1.1 Bảng M ↔ tháng
| M | Tháng | Sự kiện | M | Tháng | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| M-1 | 11/2026 | hôm nay; tiền sản xuất, clip đầu | M13 | 01/2028 | MS03 EA |
| M0 | 12/2026 | MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm" | M17 | 05/2028 | MS04 U1 |
| M3 | 03/2027 | MS01b Lát Chịu Tải (Deck) | M21 | 09/2028 | MS05 U2 |
| M6 | 06/2027 | Cổng VS (nội bộ, không ID MS) | M26 | 02/2029 | MS06 U3 |
| M7–M8 | 07–08/2027 | Steam Playtest kín (demo) | M32 | 08/2029 | MS07 1.0 |
| M9 | 09/2027 | demo công khai trên trang Steam | M35 | 11/2029 | hero 13 (MS08) |
| M10 | 10/2027 | MS02 Next Fest tháng 10 | M36+ | 12/2029+ | port console (đối tác) |
| M12 | 12/2027 | khoá nội dung + đóng băng loc | M45–M48 | 09–12/2030 | mobile premium [ASSUMED] |
1.2 Next Fest: 3 kỳ/năm (tháng 2 · 6 · 10) — chọn 10/2027 (M10)
| Kỳ | M | Trạng thái game | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 02/2027 | M2 | chưa qua Lát Chịu Tải, 1 hero, 0 meta | loại: demo yếu, đốt lượt tham gia duy nhất |
| 06/2027 | M6 | vừa qua Cổng VS, 2 hero, hub thô | loại: thiếu meta + polish; đốt lượt duy nhất |
| 10/2027 | M10 | 3 hero, Hồi I đủ 7/2/1/1 + BS_B1, lát meta, EN/VI | chọn: đúng MS02 Bible; EA cách 3 tháng → wishlist còn nóng |
| 02/2028 | M14 | sau EA M13 = đã phát hành → không đủ điều kiện | chỉ là phương án dự phòng (§6.3) |
Luật: mỗi game chỉ dự Next Fest 1 lần, chỉ khi chưa phát hành → không được trượt EA trước Next Fest. Hạn đăng ký/nộp demo lấy từ Steamworks khi kỳ mở đăng ký ([ASSUMED] ~8 tuần trước kỳ; ghi ngày thật vào checklist M5).
42. Bảng mốc tổng
| # | Mốc | M (tháng) | Mục tiêu 1 câu | Hero cộng dồn | Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss | Mode | Cổng thoát chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P0 | Tiền sản xuất | M-1–M2 (11/2026–02/2027) | lõi đa hero + hiệu năng + kênh marketing chạy | 1 (H01) | demo Act I | — | kiến trúc chịu được 250 quái |
| MS01 | Trang Steam live | M0 (12/2026) | bắt đầu gom wishlist | — | — | — | trang duyệt xong, teaser 60 s |
| MS01b | Lát Chịu Tải | M3 (03/2027) | chứng minh 250 quái 60 fps trên Deck | 1 | B1 lát | — | p95 ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms |
| VS | Cổng Vertical Slice | M6 (06/2027) | 1 run Hồi I đủ vòng + hub thô, 2 hero | 2 (H01 H02) | I · 7/2/1/1 (thô) | STANDARD | pillar KPI P1–P4 đạt |
| MS02 | Demo Next Fest | M10 (10/2027) | demo có meta + boss, đo trung vị giờ chơi | 3 (H01 H02 H07) | I · 7/2/1/1 | STANDARD | trung vị > 30 phút |
| — | Khoá nội dung EA | M12 (12/2027) | đóng băng loc + build ứng viên | 5 | I–II | +DAILY | 0 lỗi A, loc 5 ngôn ngữ |
| MS03 | Early Access 11.99 USD | M13 (01/2028) | phát hành trả tiền, Deck Playable | 5 (+H03 H06) | I–II · 14/4/3/2 | STANDARD DAILY | ≥ 80% đánh giá tích cực |
| MS04 | Cập nhật U1 | M17 (05/2028) | Hồi III + ENDLESS + Phục Dựng GD1–3 | 7 (+H10 H04) | I–III · 21/6/5/3 | +ENDLESS | giữ chân sau cập nhật |
| MS05 | Cập nhật U2 | M21 (09/2028) | Hồi IV + Khăn Tang đủ + Mutator | 9 (+H11 H08) | I–IV · 28/9/7/4 | +BOSS_RUSH | dự phòng tích luỹ ≥ 6.5 PM |
| MS06 | Cập nhật U3 | M26 (02/2029) | BS_FINAL + END_BELL_TOLL, gỡ cờ build | 11 (+H09 H05) | +Kết B5 · +BS_FINAL | +CUSTOM | vòng truyện chính đóng |
| MS07 | 1.0 14.99 USD | M32 (08/2029) | đủ sàn nội dung, Deck Verified, 10 ngôn ngữ | 12 (+H12) | +B6 · 30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE | 5 mode | cut-line không chạm hero |
| MS08 | Hậu 1.0 | M35+ | 1 hero/3 tháng, 1 biome nhánh/năm | 13+ | +biome nhánh | sự kiện mùa | doanh thu ổn định |
| PORT | Console (đối tác) | M36+ (12/2029+) | port qua đối tác porting/publisher | 12+ | = 1.0 | = | cổng "Steam tốt" §3.11 |
| MOB | Mobile premium | [ASSUMED] M45–M48 | bản trả tiền 1 lần, màn ngang, chạm | 12+ | = 1.0 | = | cổng chạm §3.12 |
53. Chi tiết từng mốc
3.1 P0 — Tiền sản xuất (M-1–M2, 11/2026–02/2027)
- Mục tiêu: tách demo 1-hero thành lõi đa hero dữ liệu hoá; dựng nền hiệu năng; mở kênh marketing.
- Phạm vi nội dung: không thêm nội dung chơi; H01 giữ parity demo (H01_SK01–SK02, H01_UL1, H01_E01–E18, RL001–RL006, AF01–AF10, EN_B1_01–05, EL_B1_01, BS_B1). Bắt đầu code H02 (2 PM).
- Tech (theo khoảng trống demo): (1) tách
Hero→HeroBase+ kit hero từHeroes.csv, đồ thị chiêu dữ liệu; (2) hệ hiệu ứng trigger→action thay khối rẽ nhánh cứng theo effect +Prog.Has(Edge/Cộng Hưởng/Tiến Hoá/Dạng Rèn = hàng dữ liệu); (3) run context thay staticG+ RNG có seed; (4) nền Burst/Jobs cho đám đông, sprite instanced, atlas nén + tải theo hero/biome; (5)InputActions+InputFramelà lớp input duy nhất (§5.2); (6) bảngPlatformTuning.csv(§5.1); (7) gỡ SDK quảng cáo/IAP/analytics mobile khỏi build PC; (8) Recorder thêm khung dọc 9:16 + bỏ đường dẫn ffmpeg cứng; (9) CI quét từ cấm + build Steam depot tự động. - Marketing: M-1 clip đầu (Autopilot demo); M0 MS01 (§3.2).
- Thoát: replay Autopilot 10 run H01 trên lõi mới: kill/phút, tỉ lệ ĐÁP, thời gian hạ BS_B1 lệch ≤ 5% so với demo; 18 Edge H01 chạy bằng dữ liệu, 0 nhánh rẽ cứng theo effect.
- Rủi ro: viết lại lõi kéo dài → giới hạn 3 tháng; quá M3 → đóng băng refactor, chỉ refactor tiếp phần chặn MS01b.
3.2 MS01 — Trang Steam live + teaser "Đêm Câm" (M0, 12/2026)
- Nội dung trang: capsule "một tell vàng, 12 cách đáp"; teaser 60 s (khoảnh khắc đinh: Trăng Máu Trăng Máu H01_UL1 giữa 250 thây · MB_B1_1 nghiền bầy · tell vàng
#ffd84avs tím#b14cff); ≥ 5 ảnh 1920×1080; mô tả ngắn có "roguelite", "horde", "parry"; tag thể loại; đăng ký nhận tin. - Nhịp lộ (Bible MS01): M1–M9 mỗi tháng lộ 1 hero/boss: M1 H01 · M2 BS_B1 · M3 H02 · M4 MB_B1_1 · M5 H07 · M6 Tro Nhớ (Mắt Tro, "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN") · M7 EL_B1_02 · M8 H03 (tease EA) · M9 ngày demo.
- Thoát: trang live ≤ 2026-12-15 [ASSUMED]; UTM riêng cho mỗi kênh clip.
- Rủi ro: ảnh/teaser dùng art demo chưa chốt hub art style → chỉ dùng cảnh B1 + H01 đã duyệt.
3.3 MS01b — Lát Chịu Tải (M3, 03/2027) — cổng cứng
- Cảnh test (khoá Bible §10.4): 250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO, trên Steam Deck.
- Ngưỡng: 60 fps · p95 khung ≤ 16.6 ms · CPU ≤ 10 ms · FX ≤ 1.500 hạt, ≤ 40 sheet VFX hoạt động, VFX chết quái ≤ 12/frame · ≤ 21 trang atlas thường trú.
- Tech: spatial hash ô 32 px, flow field, AI tick LOD (trong r200 mỗi frame, ngoài 10 Hz), palette LUT 1 pass, camera 480×270 ×4 / Deck 427×267 ×3.
- Thoát: đạt 3 ngưỡng trong 10 phút liên tục, 3 lần. Trượt → sửa kiến trúc trước nội dung (không làm hero mới); dự phòng: preset Deck trần 180 quái.
- Rủi ro: GameObject/renderer mỗi quái là chi phí chính → phương án render instanced phải chạy trước M2.
3.4 Cổng VS — Vertical Slice (M6, 06/2027, nội bộ)
- Phạm vi: H01 + H02; Hồi I đủ bản đồ R1–R6 (CMB/ELT/CHL/EVT/SHP/RST/SEC/RSC/MBS/BOS) với EN_B1_01–07, EL_B1_01–02, MB_B1_1, BS_B1 (art thô cho phần mới); hub
HUB_BELL_TOWERthô: ST_HEARTH, ST_FORGE, ST_DOCK; save JSON có version; CUR_SOUL_ASH, CUR_ECHO_SHARD, CUR_PAPER_GOLD. - Tech: AI utility theo archetype + rig, Director theo ngân sách đe doạ + nút bản đồ, biome tile/phòng mẫu, luồng scene UniTask, AudioMixer bus, UI hub/chọn hero/cài đặt (TMP + loc).
- Thoát (pillar KPI Bible §1): input→hit ≤ 0.12 s · 60 fps Deck · ≥ 120 kill/phút từ phút 3 · ĐÁP/Né hoàn hảo 40–60% · test 5 s đúng với H01 + H02 · 8/10 playtester ngoài muốn chơi run 2 [ASSUMED].
- Rủi ro: horde + ĐÁP không đọc được với hero thứ 2 → sửa ở VS, không mang sang demo.
3.5 MS02 — Demo Next Fest (M10, 10/2027)
Mục tiêu: demo có boss + tiến trình meta để đo "muốn chơi tiếp" và đổi người chơi demo thành wishlist.
| Hạng mục | Phạm vi (ID) |
|---|---|
| Hero | H01 Varek (sẵn) · H02 Bodan (mở: xong 1 run, 0 Mảnh Vọng) · H07 Veyra (mở: 150 ĐÁP + 6 CUR_ECHO_SHARD) |
| Kit mỗi hero | 4 SK (H0x_SK01–SK04) · 1 UL (UL1) · 1 Dạng Rèn (AS1) · 20 Edge (H0x_E01–E20); H01 Cộng Hưởng H01_RS1–RS6 (giữ demo), H02/H07 0 Tiến Hoá |
| Hồi I (B1) | EN_B1_01–07 · EL_B1_01–02 · MB_B1_1 · BS_B1 (P1–P3, đòn BS_B1_A01–A05 + P3) |
| Pool chung | SE001–SE012 · RL001–RL010 · AF01–AF10 |
| Meta (lát) | hub: ST_HEARTH, ST_FORGE, ST_DOCK, ST_YARD; tiền: CUR_SOUL_ASH, CUR_ECHO_SHARD (run: CUR_PAPER_GOLD); Thông Thạo MR01–MR05 mỗi hero; nâng trạm UP_HEARTH_1–2, UP_FORGE_1 [ASSUMED]; codex rút gọn |
| Tro Nhớ | MICRO + MESO trên B1 (Mắt Tro, callout); MACRO/Sẹo = không |
| Mode · ngôn ngữ | STANDARD · EN, VI |
| Giới hạn demo | trần ở BS_B1: hạ xong → màn "còn tiếp ở EA" + nút wishlist; save demo KHÔNG chuyển sang EA (Q8) |
- Lịch con: M7–M8 Steam Playtest kín (500 người [ASSUMED]) → M9 demo công khai trên trang (≥ 4 tuần trước Next Fest để có số liệu + đánh giá) → M10 Next Fest (2 bản vá demo trong tuần lễ).
- Tech: SDK Steam (thành tựu demo 0, cloud save, rich presence) · glyph Deck + 1280×800 + suspend/resume · telemetry thêm hero/biome/nguyên nhân chết, gửi opt-in · báo lỗi crash · build demo tách nhánh cấu hình (cờ nội dung theo mốc) · rà FTO Tro Nhớ xong TRƯỚC demo công khai M9 (chặt hơn Bible "trước MS03").
- Marketing: M8 công bố ngày demo + trailer 90 s; tuần Next Fest: phát trực tiếp mỗi ngày 2 khung giờ (Mỹ + Âu) [ASSUMED], gửi demo cho ≥ 150 người sáng tạo nội dung [ASSUMED]; clip vẫn 3/tuần.
- Thoát / KPI:
| KPI | Đỏ (hành động) | Tốt | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Trung vị giờ chơi demo | < 20 phút → sửa onboarding/nhịp Hồi I trước EA | > 30 phút (tín hiệu tốt); ≥ 60 phút = rất tốt [ASSUMED] | Steamworks + telemetry |
| % người chơi qua BS_B1 | < 15% → giảm độ khó Hồi I | 25–40% [ASSUMED] | telemetry |
| % chạy ≥ 2 run | < 40% | ≥ 60% [ASSUMED] | telemetry |
| Wishlist thêm trong tuần lễ | < 2k | ≥ 10k [ASSUMED] | Steamworks |
| Crash / 100 phiên | > 1 | ≤ 0.2 | báo crash |
- Rủi ro: demo quá dài làm "no" người chơi → trần ở BS_B1, Hồi I 1–1.5 h trung vị (Bible §3.8) là vừa; đánh giá demo xấu vì hiệu năng máy yếu → preset đồ hoạ thấp + trần 180 quái tự bật khi fps < 50 trong 10 s.
3.6 Khoá nội dung EA (M12, 12/2027) + MS03 Early Access 11.99 USD (M13, 01/2028)
Mục tiêu: phát hành trả tiền với đủ "1 vòng sâu" (2 Hồi, 5 hero, DAILY), Deck Playable.
| Hạng mục | Phạm vi (ID) |
|---|---|
| Hero | 5: H01 H02 H07 + H03 Halka + H06 Ruvan |
| Kit mỗi hero | 8 SK (SK01–SK08) · 2 UL (UL1–UL2) · 2 Dạng Rèn (AS1–AS2) · 36 Edge (E01–E36) · 4 Cộng Hưởng (RS1–RS4) · 2 Tiến Hoá (EVO1–EVO2) |
| Hồi I–II | B1 (như MS02) + B2: EN_B2_01–07 · EL_B2_01–02 · MB_B2_1–2 · BS_B2 → 14/4/3/2 |
| Pool chung | SE001–SE040 · RL001–RL036 · AF01–AF24 · STS_EMBER/FROST/SHOCK/ROT/BIND/DREAD |
| Độ khó | Ấn Tinh Anh EM01–EM12 · Khăn Tang MRN01–MRN10 (mở bằng cờ build: hạ BS_B2 thay END_BELL_TOLL) |
| Meta | 7 trạm trừ ST_WARDROBE; NPC_ULLA, NPC_GREM, NPC_CALLA, NPC_LEM, NPC_HOL, NPC_MOTT, NPC_RAM; CUR_VIGIL_CANDLE; Lễ Vật LV01–LV06; MR01–MR20 (thưởng MR10 Then Chốt chờ 1.0, MR12 EVO4 chờ U3); TT1–TT4 |
| Tro Nhớ | MICRO + MESO + MACRO (Sổ Thù BS_B1–BS_B2); Sẹo = chưa (mở sau END_BELL_TOLL) |
| Mode | STANDARD + DAILY (seed + kiểm hợp lý) |
| Ngôn ngữ · Deck · giá | EN, VI, zh-CN, JA, DE · Playable · 11.99 USD |
- Cổng M12: đóng băng loc 4 tuần trước MS03 · 0 lỗi hạng A, ≤ 10 hạng B [ASSUMED] · Lát Chịu Tải chạy lại với B2 + 5 hero · kiểm save migrate từ build M10 nội bộ · FTO Tro Nhớ đã qua (không qua → MACRO + Sẹo chuyển chỉ-thoại, Bible
adaptive.legal_gate). - Tech: DAILY seed + kiểm hợp lý điểm (1 PM) · font pixel CJK glyph ≥ 12 px, UI canvas riêng · suspend giữa run · 30 thành tựu EA [ASSUMED] · bảng xếp hạng DAILY · tự cập nhật trang "tiến độ EA" trong game.
- Marketing: M11 công bố ngày EA + trailer EA; M12 gửi key cho báo/người sáng tạo; M13 phát hành + giảm giá ra mắt 10% [ASSUMED] 1 tuần; lộ trình EA công khai (U1–U3 + 1.0) trên trang Steam.
- Thoát / KPI (2 tuần đầu):
| KPI | Đỏ | An toàn | Tốt |
|---|---|---|---|
| Wishlist tại ngày EA | < 7k → cân nhắc lùi EA (§4.3) | 7–10k | ≥ 20k (mục tiêu kéo Bible ≥ 60k) |
| Đánh giá tích cực | < 70% | ≥ 80% | ≥ 90% [ASSUMED] |
| Tỉ lệ hoàn tiền | > 12% | ≤ 8% | ≤ 5% [ASSUMED] |
| Trung vị giờ chơi | < 2 h | ≥ 4 h | ≥ 8 h [ASSUMED] |
| Bản bán tuần 1 / wishlist | < 0.08 | 0.10–0.15 | ≥ 0.20 [ASSUMED] |
- Rủi ro: 5 hero × 8 SK = 40 kỹ năng → hệ hiệu ứng dữ liệu phải gánh, không code riêng · loc 5 ngôn ngữ trễ → đóng băng loc là cổng cứng, chuỗi mới sau đó vào bản vá · đánh giá EA "ít nội dung" → mô tả trang ghi rõ 2 Hồi + lộ trình.
3.7 MS04 — Cập nhật U1 (M17, 05/2028)
| Hạng mục | Phạm vi (ID) |
|---|---|
| Hero | +H10 Ingra, +H04 Sậu → 7; kit = chuẩn EA (8/2/2/36, RS1–RS4, EVO1–EVO2) |
| Hồi III (B3) | EN_B3_01–07 · EL_B3_01–02 · MB_B3_1–2 · BS_B3 → 21/6/5/3 |
| Pool chung | SE001–SE048 · RL001–RL044 (nội suy Bible §10) |
| Meta | Phục Dựng GD1–GD3 (MRN11–MRN15 GD3 chỉ mở ở U2; Relic 4/run có ở GD3) · UP_*_1–3 các trạm đã có |
| Mode | +ENDLESS (cờ build: mở khi hạ BS_B3 thay END_BELL_TOLL) |
- Tech: rig archetype mới cho BS_B3 (Thợ Cả, Rèn Phản [ASH]) · ENDLESS tầng + lưu điểm · thêm lớp đạo cụ/ánh sáng hub cho GD1–3.
- Marketing: trailer U1 + sự kiện Steam + tham gia 1 đợt giảm giá theo mùa [ASSUMED]; clip H10/H04.
- Thoát / KPI: người chơi hoạt động ngày tuần sau cập nhật ≥ 2 × tuần trước [ASSUMED] · đánh giá gần đây ≥ 80% · 0 lỗi mất save.
- Rủi ro: H04 cơ chế đường cắt (Kẻ Mực 320×24 px) khó đọc giữa bầy → playtest Sân Tập từ M14.
3.8 MS05 — Cập nhật U2 (M21, 09/2028)
| Hạng mục | Phạm vi (ID) |
|---|---|
| Hero | +H11 Wenna, +H08 Dov → 9 |
| Hồi IV (B4) | EN_B4_01–07 · EL_B4_01–03 · MB_B4_1–2 · BS_B4 → 28/9/7/4 |
| Pool chung | SE001–SE056 · RL001–RL052 |
| Độ khó | Khăn Tang MRN11–MRN15 (đủ 15, Độ Tang 0–43) · Act Mutator MUT01–MUT12 · Ấn EM13–EM16 (đủ 16) |
| Mode | +BOSS_RUSH (cờ build: 4 boss Hồi + 1 mini) |
- Tech: flow field dựng lại khi địa hình đổi (hố H11, gờ Bia Sụt) · mutator chỉ dữ liệu · rig BS_B4.
- Marketing: trailer U2 + giảm giá theo mùa; công bố mốc U3 = kết truyện chính.
- Thoát / KPI: dự phòng tích luỹ ≥ 6.5 PM (kế hoạch 10.5 − 4, §6.2); thấp hơn → chạy cut-line Bible §10.2 bước (1)–(2) ngay.
- Rủi ro: H11 hố + flow field làm vượt CPU 10 ms → Lát Chịu Tải chạy lại với 250 quái + 3 hố.
3.9 MS06 — Cập nhật U3 (M26, 02/2029)
| Hạng mục | Phạm vi (ID) |
|---|---|
| Hero | +H09 Kessa, +H05 Oska → 11; Cộng Hưởng/Tiến Hoá 4/3 (EVO4 Thức Tỉnh) |
| Kết (B5) | BS_FINAL + END_BELL_TOLL; Sẹo (BS_B1–BS_B4) mở sau END_BELL_TOLL |
| Pool chung | SE001–SE064 · RL001–RL056 |
| Mode | +CUSTOM · Truy Tuần (biến thể tuần của DAILY) |
| Gỡ cờ build | Khăn Tang, Truy Tuần, ENDLESS, CUSTOM mở bằng END_BELL_TOLL; BOSS_RUSH = 6 trận đủ |
- Tech: rig BS_FINAL (P2 [ASH] đọc boss xử tệ nhất) · Sẹo + Bàn Thờ Ký Ức · migrate save gỡ cờ build không mất mở khoá.
- Marketing: trailer "hồi chuông cuối"; công bố ngày 1.0 + giá 14.99 từ 1.0 (mua EA giữ giá cũ).
- Thoát / KPI: ≥ 30% người chơi hoạt động đạt END_BELL_TOLL trong 30 ngày [ASSUMED] · thời gian tới END_BELL_TOLL trung vị 10–14 h (Bible §3.8).
- Rủi ro: H05 hút cụm (duy nhất) + H09 ném bó phá công thức kill/phút → cân bằng bằng dữ liệu, không đổi INV.
3.10 MS07 — 1.0 14.99 USD (M32, 08/2029)
| Hạng mục | Phạm vi (ID) |
|---|---|
| Hero | +H12 Ambrin → 12 (đủ sàn; KHÔNG BAO GIỜ dời hero khỏi 1.0) |
| Kit mỗi hero | 8 SK · 3 UL (UL1–UL3) · 3 Dạng Rèn (AS1–AS3) · 40 Edge (E37–E40 Then Chốt) · 6 Cộng Hưởng (RS1–RS6) · 4 Tiến Hoá (EVO1–EVO4) |
| Bí mật (B6) | EN_B6_01–02 · BS_TRUE · END_QUIET_SHORE · END_ASH_CROWN · FLAG_SHORE_OPEN |
| Kẻ địch tổng | 30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE |
| Pool chung | SE001–SE072 · SRS01–SRS11 đủ (lịch từng mốc do doc nâng cấp chốt) · RL001–RL060 (12 Lời Nguyền) · AF01–AF24 |
| Meta | Phục Dựng GD4–GD5 · ST_WARDROBE (GD4) · đủ 30 nút UP_ · TT1–TT5 · 60 ACH_ |
| Mode · loc · Deck · giá | 5 mode · 10 ngôn ngữ · Verified · 14.99 USD |
- Tech: nhạc stem 120 BPM cho H12 · checklist Deck Verified (glyph đúng, chữ đọc được ở 1280×800, không launcher, suspend) · 60 thành tựu từ telemetry · gỡ phím debug khỏi build phát hành.
- Marketing: trailer 1.0 + báo chí + người sáng tạo; đợt giảm giá đầu tiên sau 1.0 không trước 1.0 + 2 tháng [ASSUMED].
- Thoát / KPI: đánh giá tổng ≥ 85% [ASSUMED] · 0 lỗi A · Verified được duyệt · doanh thu 3 tháng đầu → cổng port §3.11.
- Rủi ro / cut-line: trễ → cắt theo Bible §10.2 (Then Chốt → EVO4 → mini thứ 2 → EL_B4_03 → EM13–EM16 → MRN13–MRN15 → MUT → ST_WARDROBE → 10→5 ngôn ngữ), cắt hết vẫn trễ → dời ngày 1.0.
3.11 MS08 hậu 1.0 + port console (M35+ · port M36+, 12/2029+)
- Nội dung hậu 1.0 (Bible MS08): mỗi 3 tháng 1 hero miễn phí: hero 13 Kẻ Giữ Lõi (M35, 11/2029), hero 14+ dòng "Chuông Làng" (ID H cấp khi vào sản xuất); +1 biome nhánh/năm; sự kiện mùa trong DAILY/Truy Tuần.
- Cổng "Steam tốt" (mở đàm phán port, M33–M35): đạt ≥ 2/3: ≥ 50k bản bán tổng [ASSUMED] · đánh giá ≥ 85% với ≥ 1.000 đánh giá [ASSUMED] · ≥ 20k wishlist còn chờ mua [ASSUMED]. Không đạt → giữ Steam, chỉ làm hero hậu 1.0.
- Hình thức: đối tác porting hoặc publisher console (chia doanh thu/trả trước); đội lõi chỉ hỗ trợ 0.5 dev/tháng [ASSUMED].
- Thứ tự port [ASSUMED]: đợt 1 = console lai cầm tay (M36–M41, gần Deck nhất) · đợt 2 = 2 console thế hệ hiện tại (M39–M44).
- Kỹ thuật chuyển giao (đã chuẩn bị từ P0):
PlatformTuning.csv(§5.1) · lớp input + glyph (§5.2) · save/thành tựu/cửa hàng qua interfaceIPlatformServices[ASSUMED tên] · preset hiệu năng (§5.3). - Thoát: đạt chứng nhận nền tảng; 60 fps ở trần quái của preset; ĐÁP/Né hoàn hảo trong 40–60% (giữ pillar P3).
- Rủi ro: console cầm tay yếu hơn Deck → trần 180 quái là preset sẵn; dưới 60 fps ở 180 → giảm FX/hạt trước, không hạ dưới 150 quái (sàn khoá thể loại).
3.12 Mobile premium (cuối cùng, [ASSUMED] M45–M48, 09–12/2030)
- Điều kiện mở: đã ship ≥ 1 đợt console + prototype chạm qua test: tỉ lệ ĐÁP thành công trên chạm ≥ 70% so với tay cầm cùng người [ASSUMED], test 5 s đúng.
- Thiết kế giữ: màn NGANG, premium trả 1 lần (giá chốt ở cổng, [ASSUMED] 9.99 USD), 0 IAP/quảng cáo; run 32 phút giữ, có suspend/tiếp tục giữa run (đã có từ EA).
- Điều chỉnh chỉ qua
PlatformTuning.csv: cửa sổ ĐÁP +0.03 s, ngắm hỗ trợ nón 20°, trần quái 150, tay cầm không dây hỗ trợ đầy đủ (§5.1). - Không làm: F2P, màn dọc, tự đánh, phiên 3–5 phút (trái thể loại đã chọn).
- Rủi ro: điều khiển chạm làm hỏng P3 Chính xác → nếu prototype trượt cổng, mobile bị huỷ, không ép.
64. Marketing & wishlist (rủi ro số 1 — chạy song song dev từ M-1)
4.1 Kênh & nhịp
| Kênh | Nội dung | Nhịp | Chủ | Đo |
|---|---|---|---|---|
| Video dọc ngắn (3 nền tảng video dọc lớn) | clip 9:16, 15–30 s, quay bằng Autopilot | 3 clip/tuần từ M-1 [ASSUMED] | designer/producer + AI agent cắt | lượt xem, % xem hết, click UTM → trang |
| Diễn đàn cộng đồng game indie/roguelite | GIF/clip 16:9 + bài devlog | 1 bài/tuần | dev lõi luân phiên | upvote, click UTM |
| Trang Steam | teaser, ảnh, sự kiện, devlog | 1 sự kiện/tháng | producer | lượt xem trang → wishlist % |
| Thư tin + máy chủ cộng đồng | tiến độ, playtest kín | 2 tuần/lần | producer | đăng ký, % mở |
| Người sáng tạo nội dung | key demo/EA, bộ press kit | M8, M12, mỗi U | producer | video, wishlist theo UTM |
| Lễ hội Steam theo chủ đề (không phải Next Fest) | demo/giảm giá | khi có kỳ hợp thể loại | producer | wishlist trong kỳ |
4.2 Dây chuyền clip (dùng công cụ demo sẵn có)
- Autopilot (F1) chạy run showcase với thiên hướng build DASH/DEFLECT/SLASH/SKILL; seed cố định để quay lại được.
- Recorder: 1920×1080 60 fps H.264 + WAV; thêm khung dọc 1080×1920 (render dọc ×4) ở P0.
- Công thức clip: 0–2 s hook (tell vàng
#ffd84a→ ĐÁP → nổ bầy) · 2–20 s leo thang (250 quái, Ult) · 20–30 s thẻ cuối "Wishlist Bladewake" + link UTM. - Mỗi tuần: xếp hạng clip theo % xem hết; 20% clip tốt nhất → làm 3 biến thể; 30% kém nhất → bỏ định dạng.
- Mọi clip: chỉ art đã duyệt (hub art style), không chữ lỗi chính tả, tiếng gốc trong game.
4.3 Thang wishlist & luật quyết định
| Thời điểm | Sàn (an toàn) [ASSUMED trừ EA] | Mục tiêu kéo (Bible) | Dưới sàn → hành động |
|---|---|---|---|
| M3 (03/2027) | 800 | 3k | đổi capsule + hook clip; A/B 2 capsule |
| M6 (06/2027) | 2k | 8k | thêm 1 clip/tuần; thử định dạng mới (so sánh build, "1 vs 250") |
| M9 (09/2027, demo công khai) | 3.5k | 18k | pitch publisher/đối tác marketing song song (không dừng dev) |
| M10 trước Next Fest | 4k | 25k (MS01) | giữ Next Fest 10/2027 (lượt duy nhất), dồn người sáng tạo |
| M11 sau Next Fest | 6k | ≥ 60k (MS02) | — |
| M13 ngày EA | 7–10k = an toàn · ≥ 20k = tốt | ≥ 60k | < 7k ở M12 → lùi EA tối đa 3 tháng (M16), chạy thêm lễ hội chủ đề + publisher; không lùi quá M16 |
- Tỉ lệ theo dõi [ASSUMED]: lượt xem trang → wishlist ≥ 10%; người chơi demo → wishlist ≥ 25%; wishlist → mua tuần 1 ≈ 0.10–0.15.
- Tín hiệu demo: trung vị giờ chơi > 30 phút = tốt (đã chốt); dưới 20 phút = sửa trước EA.
- Chi phí: 5 PM marketing (Bible §10.1) = thời gian đội; quảng cáo trả tiền = 0 trước EA [ASSUMED]; sau EA chỉ chạy khi bán ra/chi ≥ 1.5 [ASSUMED].
4.4 Beat marketing theo mốc (gộp)
| M | Beat |
|---|---|
| M-1 | clip đầu; mở thư tin; đặt tên kênh/handle; rà nhãn hiệu tên "Bladewake" |
| M0 | MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm" 60 s |
| M1–M9 | lộ 1 hero/boss/tháng (§3.2); 3 clip/tuần |
| M7–M8 | Steam Playtest kín; công bố ngày demo + trailer 90 s |
| M9–M10 | demo công khai → Next Fest 10/2027 (phát trực tiếp, người sáng tạo) |
| M11–M13 | công bố ngày EA, trailer EA, key báo chí → EA 11.99 USD |
| M17 · M21 · M26 | trailer U1 · U2 · U3 + sự kiện Steam + giảm giá theo mùa |
| M31–M32 | công bố giá 1.0 14.99, trailer 1.0, báo chí |
| M33+ | cổng port; hero hậu 1.0 mỗi 3 tháng = 1 beat |
75. Chuẩn bị đa nền tảng (làm từ P0, không đợi port)
5.1 Tham số tuning theo nền tảng (PlatformTuning.csv, đọc qua Db.T có lớp ghi đè)
Luật đọc: giá trị cột nền tảng hiện tại → nếu trống dùng DEFAULT. Nền tảng xác định lúc boot (Deck qua cờ Steam), PC_KBM ↔ PC_PAD đổi sống theo thiết bị input cuối cùng.
| key | DEFAULT | PC_KBM | PC_PAD | DECK | CONSOLE_HANDHELD | CONSOLE_TV | MOBILE_TOUCH | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
answer_window_bonus_s | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.01 | 0.02 | 0.03 | cộng vào cửa sổ gốc hero (0.15–0.18 s); không bao giờ trừ → sàn 0.14 s INV-11 giữ nguyên |
aim_assist_cone_deg | 0 | 0 | 12 | 12 | 12 | 14 | 20 | KBM ngắm theo chuột |
aim_assist_strength | 0 | 0 | 0.35 | 0.35 | 0.35 | 0.40 | 0.50 | 0–1, kéo hướng đòn về mục tiêu trong nón |
max_enemies_alive | 250 | 250 | 250 | 250 | 180 | 250 | 150 | sàn thể loại 150; Deck tự hạ 180 khi fps < 50 trong 10 s |
fx_particle_cap | 1500 | 1500 | 1500 | 1050 | 1050 | 1500 | 900 | Deck = preset FX 70% (Bible trợ năng) |
vfx_sheets_active_max | 40 | 40 | 40 | 40 | 32 | 40 | 28 | |
enemy_death_vfx_per_frame | 12 | 12 | 12 | 12 | 10 | 12 | 8 | |
ui_text_scale_min | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 1.25 | 1.15 | 1.25 | đọc được ở 1280×800 |
haptics | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |
target_fps | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | khoá 60 fps |
Mọi số ngoài cột DEFAULT/PC/DECK = [ASSUMED], chốt ở cổng port. Đổi max_enemies_alive < 150 hoặc giảm cửa sổ cần mục DEC-.
5.2 Một lớp trừu tượng input
- 1
InputActionsasset (map Gameplay · UI · Hub) → dựngInputFramemỗi frame; Autopilot và replay cũng chỉ ghiInputFrame. - Cấm đọc thiết bị trực tiếp ngoài thư mục Input (CI grep
Keyboard.current,Gamepad.current,Mouse.current,Touchscreen.current). - Ngữ pháp nút khoá Bible §1.1: chạm = ĐÁP, giữ = verb giữ riêng hero; ngưỡng chạm/giữ lấy từ doc điều khiển, không hard-code.
- Glyph 5 bộ: bàn phím/chuột · bố cục ABXY · bố cục ký hiệu hình học · Deck · chạm (mobile). Đổi glyph sống theo thiết bị cuối.
- Remap toàn bộ + preset 1 tay từ EA; chạm (cần ảo + nút ĐÁP/Lướt) chỉ dựng ở cổng mobile, map vào cùng
InputFrame.
5.3 Ngân sách hiệu năng theo máy yếu nhất
- Máy yếu nhất tới 1.0 = Steam Deck → ngân sách Bible §10.4 là luật cho MỌI nền tảng: CPU ≤ 10 ms, p95 ≤ 16.6 ms, ≤ 21 trang atlas thường trú.
- Thêm [ASSUMED]: RAM tiến trình ≤ 3 GB · texture thường trú ≤ 1 GB · cài đặt ≤ 4 GB · "Thức Lại" hub → run ≤ 5 s (Bible §3).
- Port yếu hơn Deck → dùng preset trần 180 quái + cột CONSOLE_HANDHELD; không thêm đường code riêng.
- CI hiệu năng hằng tuần: Autopilot + F10 (+150 quái) 10 phút trên Deck; lùi > 10% p95 → chặn merge tới khi sửa.
86. Đội & công sức
6.1 Giả định đội (kịch bản A = canon Bible §10.1)
| Vai | Số | Việc chính | Agent AI hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| D1 Lead tech / engine | 1 | đám đông Burst/Jobs, render instanced, nền tảng (Steam, Deck, port kit), CI hiệu năng | review code, profiler diff |
| D2 Gameplay | 1 | HeroBase, kit 12 hero, hệ hiệu ứng trigger→action | scaffold kit từ CSV, test hồi quy |
| D3 AI kẻ địch + tool | 1 | AI archetype, Director, Tro Nhớ, rig boss, tool dữ liệu | sinh hàng EnemyAttacks, kiểm INV-15 |
| D4 Tech artist / anim | 1 | pixelfx: actor, VFX template + recolor slot hue, UI art | pipeline art-style + art-style-reviewer |
| D5 Design / producer | 1 | dữ liệu, cân bằng, bản đồ, kinh tế, marketing clip, cộng đồng | Autopilot chạy cân bằng, cắt clip, nháp loc |
| Thuê ngoài | 40 PM | VFX/anim 15 · loc 11 · QA ngoài 6 · nhạc 4 · SFX 4 | — |
Năng suất 4.0 PM/hero đã gồm AI agent + pixelfx (Bible §10.1). Agent chạy qua backlog (/planning-task → /run-backlog), mọi output qua cổng compile + art-style.
6.2 Cầu – cung theo giai đoạn (PM; tổng khớp Bible: cầu 172 + dự phòng 26 = 198 ≤ cung 200)
| Giai đoạn | Tháng | Hero | Kẻ địch | Tech | Nội dung khác¹ | Vận hành² | Cầu | Cung (5 dev + thuê ngoài) | Dư → dự phòng | Dự phòng tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A P0 → MS01b | M0–M3 | 2 (H02) | 0 | 8 | 0 | 1 | 11 | 15 + 0 | 4 | 4 |
| B → Cổng VS | M3–M6 | 4 (H02, H07) | 2 (MB_B1_1, BS_B1 P3) | 5 | 1.5 | 1 | 13.5 | 15 + 0 | 1.5 | 5.5 |
| C → MS02 | M6–M10 | 4 (H07, H03 bắt đầu) | 5 (EN_B1_06–07, EL_B1_02, B2 bắt đầu) | 3 | 5 | 2 | 19 | 20 + 3 | 4 | 9.5 |
| D → MS03 | M10–M13 | 6 (H03, H06) | 7 (B2) | 2 | 8 | 2.5 | 25.5 | 15 + 9 | −1.5 | 8 |
| E → MS04 | M13–M17 | 8 (H10, H04) | 10 (B3) | 1 | 4.25 | 4 | 27.25 | 20 + 9 | 1.75 | 9.75 |
| F → MS05 | M17–M21 | 8 (H11, H08) | 10 (B4) | 1 | 5.25 | 4 | 28.25 | 20 + 9 | 0.75 | 10.5 |
| G → MS06 | M21–M26 | 8 (H09, H05) | 4 (BS_FINAL) | 1 | 6 | 4.5 | 23.5 | 25 + 5 | 6.5 | 17 |
| H → MS07 | M26–M32 | 5 (H12 + H01 lên sàn 1.0) | 4 (EN_B6_01–02, BS_TRUE) | 1 | 8 | 6 | 24 | 30 + 5 | 11 | 28 |
| Tổng | 32 tháng | 45 | 42 | 22 | 38 | 25 | 172 | 160 + 40 = 200 | 28 | = 26 dự phòng + 2 |
¹ Nội dung khác = thích nghi 4 · icon 3 · biome/hub/kết 10 · truyện 4 · âm thanh 6 · loc 11. ² Vận hành = QA/cân bằng 6 · marketing 5 · sản xuất 4 · live-ops EA 10 (0.5 dev/tháng M13–M32).
- Kẻ địch theo công thức Bible: thường 0.3 · Tinh Anh 0.8 · mini 1.5 · boss Hồi 3 · BS_FINAL/BS_TRUE 4 · BS_B1 P3 1.
- Luật theo dõi: cuối mỗi giai đoạn so PM thực với cột Cầu; dự phòng tích luỹ < kế hoạch − 4 PM → bật cut-line Bible §10.2 theo thứ tự, ghi
DEC-.
6.3 Kịch bản B — 3 dev lõi (dự phòng, [ASSUMED] lịch)
- Cung 3 × M + 40; cut-line đủ 9 bước tiết kiệm ~20 PM → cầu 178 → 1.0 ~M46 (10/2030), vẫn đủ 12 hero (Bible §10.2).
- Lịch dời: MS01 M0 (giữ) · MS01b M4 · Cổng VS M9 · Next Fest 02/2028 (M14) · EA M17 (05/2028) · U1 M23 · U2 M29 · U3 M37 · 1.0 M46 · port ≥ M50.
- Kích hoạt: tới M2 (02/2027) chưa đủ 5 FTE lõi xác nhận → chuyển B, đổi ngày trên trang Steam thành "TBA", không đổi nội dung từng mốc (chỉ đổi tháng).
- Kịch bản 4 dev: nội suy (4 × M + 40 ≥ 188 sau cắt bước 1–4) → 1.0 ~M37 [ASSUMED].
97. Gantt theo quý (kịch bản A)
Ký hiệu: ◆ mốc · ■ làm chính · ░ duy trì/vá · · không.
| Dòng việc | Q4/26 | Q1/27 | Q2/27 | Q3/27 | Q4/27 | Q1/28 | Q2/28 | Q3/28 | Q4/28 | Q1/29 | Q2/29 | Q3/29 | Q4/29 | 2030 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mốc | ◆MS01 | ◆MS01b | ◆VS | demo công khai | ◆MS02 · khoá M12 | ◆MS03 | ◆MS04 | ◆MS05 | · | ◆MS06 | · | ◆MS07 | hero 13 | port · mobile |
| Lõi tech (HeroBase, hiệu ứng, run context) | ■ | ■ | ■ | ░ | ░ | ░ | ░ | ░ | ░ | ░ | ░ | ░ | · | port kit |
| Hiệu năng Deck (Lát Chịu Tải chạy lại) | ■ | ■◆ | ░ | ░ | ■ | ░ | ░ | ■ | ░ | ░ | ░ | ■ | ░ | ■ |
| Hero | · | H02 | H02 H07 | H07 H03 | H03 H06 | H10 H04 | H04 H11 H08 | H11 H08 | H09 H05 | H05 H12 | H12 | H01 sàn 1.0 | hero 13 | +1/3 tháng |
| Hồi · kẻ địch | · | MB_B1_1 | BS_B1 P3 | B1 đủ · B2 | B2 | B3 | B3 · B4 | B4 | BS_FINAL | BS_FINAL | B6 | BS_TRUE | biome nhánh | ░ |
| Meta · mode | · | save JSON | hub thô | lát meta demo | 7 trạm · DAILY | ENDLESS · GD1–3 | BOSS_RUSH | MRN11–15 · MUT | CUSTOM · Truy Tuần | gỡ cờ build | GD4–5 | ST_WARDROBE · 60 ACH | sự kiện mùa | ░ |
| Tro Nhớ | · | MESO lát | MICRO MESO B1 | FTO ◆ | MACRO B1–B2 | ░ | B3 | B4 | Sẹo · BS_FINAL P2 | ░ | BS_TRUE P3 | ░ | ░ | ░ |
| Loc | · | · | · | EN VI | 5 ngôn ngữ ◆ | ░ | ░ | ░ | ░ | ░ | 10 ngôn ngữ | ◆ | ░ | port |
| Marketing | clip · trang | lộ 1/tháng | lộ 1/tháng | playtest · demo | Next Fest · EA | EA | U1 | U2 | · | U3 | · | 1.0 | cổng port | đối tác |
| Live-ops EA (0.5 dev) | · | · | · | · | · | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ░ | ░ |
| Port / mobile | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | đàm phán | console → mobile |
108. Checklist 30 ngày tới (2026-11-07 → 2026-12-07)
| # | Việc | Chủ | Hạn |
|---|---|---|---|
| 1 | Đăng ký đối tác Steamworks, trả phí app 100 USD, thông tin thuế/ngân hàng | D5 | 2026-11-10 |
| 2 | Rà nhãn hiệu tên "Bladewake" + tên miền + handle các kênh | D5 | 2026-11-14 |
| 3 | Recorder: khung dọc 1080×1920 + đường dẫn ffmpeg từ cấu hình (bỏ D:/ffmpeg cứng) | D1 | 2026-11-14 |
| 4 | Thay hoặc ghi credit 9 âm thanh chưa credit (chest, hurt, levelup, pickup, resonance, riposte, roar, swing_enemy, ult) trước khi đưa vào clip | D4 | 2026-11-14 |
| 5 | 10 clip đầu từ Autopilot (seed cố định), đăng 3/tuần từ 2026-11-16, UTM mỗi clip, bảng theo dõi | D5 + agent | 2026-11-16 |
| 6 | CI quét từ cấm trên GDD/ + Assets/ | D3 | 2026-11-20 |
| 7 | Mua 2 Steam Deck test | D5 | 2026-11-20 |
| 8 | Đo baseline demo trên Deck: 250 quái (F10), p95 + CPU → báo cáo khoảng cách tới MS01b | D1 | 2026-11-30 |
| 9 | Tech spec HeroBase + hệ hiệu ứng trigger→action → task backlog (/planning-system) | D2 | 2026-11-30 |
| 10 | Trang Steam: capsule đủ kích cỡ theo Steamworks, 5 ảnh, mô tả EN + VI, tag; gửi duyệt | D4 + D5 | 2026-11-30 |
| 11 | Đặt lịch luật sư FTO Tro Nhớ (mục tiêu xong trước M9) | D5 | 2026-11-30 |
| 12 | Thư tin + máy chủ cộng đồng + press kit 1 trang | D5 | 2026-12-01 |
| 13 | Teaser "Đêm Câm" 60 s (khoảnh khắc đinh Bible §1) | D4 + D5 | 2026-12-05 |
| 14 | PlatformTuning.csv + lớp ghi đè trong Db (§5.1) | D1 | 2026-12-07 |
| 15 | InputActions asset thay đọc thiết bị trực tiếp; InputFrame giữ nguyên (§5.2) | D2 | 2026-12-07 |
| 16 | Gỡ SDK mobile (quảng cáo/IAP/analytics/mediation) khỏi build PC bằng define + asmdef | D1 | 2026-12-07 |
| 17 | Xác nhận 5 FTE lõi; liên hệ 2 vendor VFX/anim + 1 vendor loc | D5 | 2026-12-07 (hạn chọn kịch bản B: 2027-02-28) |
| 18 | Trang Steam live (MS01) | D5 | ≤ 2026-12-15 [ASSUMED] |
119. Sổ rủi ro tổng
| ID | Rủi ro | Khả năng · Tác động | Giảm thiểu | Ngòi kích hoạt | Chủ |
|---|---|---|---|---|---|
| RK01 | Không đủ wishlist → không doanh số | cao · cao | clip + trang từ M-1 (§4); thang wishlist §4.3 | dưới sàn ở bất kỳ mốc §4.3 | D5 |
| RK02 | 250 quái không đạt 60 fps trên Deck | TB · cao | cổng cứng MS01b M3; preset 180 | MS01b trượt | D1 |
| RK03 | Viết lại lõi kéo dài | TB · cao | trần 3 tháng (P0), chỉ refactor phần chặn MS01b sau M3 | M3 chưa đạt parity H01 | D2 |
| RK04 | Phạm vi 12 hero × sàn nội dung vượt cung | cao · cao | theo dõi PM §6.2; cut-line Bible §10.2; không bao giờ dời hero | dự phòng tích luỹ < kế hoạch − 4 PM | D5 |
| RK05 | Đội < 5 FTE | TB · cao | kịch bản B §6.3 | M2 chưa đủ 5 FTE | D5 |
| RK06 | FTO Tro Nhớ không qua | thấp · TB | MACRO + Sẹo chỉ-thoại (Bible) | kết luận luật sư | D5 |
| RK07 | Lỡ hạn Next Fest 10/2027 | thấp · cao | đóng băng tính năng demo M8; trễ → demo 2 hero (H01 H02), KHÔNG đổi kỳ | M8 chưa đủ BS_B1 P3 | D5 |
| RK08 | Art lệch style khi thuê ngoài | TB · TB | cổng art-style + art-style-reviewer mỗi sheet | 2 sheet liên tiếp bị trả | D4 |
| RK09 | Loc CJK trễ / lỗi font | TB · TB | đóng băng loc 4 tuần trước MS; font pixel CJK ≥ 12 px | thiếu > 5% chuỗi ở hạn đóng băng | D5 |
| RK10 | Lỗi save khi cập nhật EA | TB · cao | save JSON có version + test migrate mỗi MS; build cờ U3 | 1 báo cáo mất save | D1 |
| RK11 | Đánh giá EA "ít nội dung" | TB · TB | mô tả trang ghi rõ 2 Hồi + lộ trình; U1 ≤ 4 tháng | đánh giá gần đây < 75% | D5 |
| RK12 | Game cùng thể loại ra trùng thời điểm | TB · TB | clip nhấn USP U1–U3 (ĐÁP giữa bầy, 12 nhịp hero, Tro Nhớ); né tuần ra mắt lớn khi chọn ngày EA | đối thủ công bố ngày ± 2 tuần | D5 |
| RK13 | Kiệt sức 32 tháng | TB · cao | tuần 40 h; chỉ tăng ca 2 tuần trước MS02/MS03/MS07 [ASSUMED] | 2 sprint liền vượt 110% | D5 |
| RK14 | Không tìm được đối tác port | TB · TB | Steam-only + hero hậu 1.0 vẫn có lãi | M36 chưa ký | D5 |
12Quy tắc cho dev/AI
- Mốc/tháng/nội dung lấy từ doc này + Bible §10; lệch → Bible thắng, sửa doc này cùng lượt.
- Hero theo mốc lấy bảng Bible §10 +
_bible.json.milestones; KHÔNG dùngheroes[].milestone/ cột "Mốc" Bible §5 tới khi được sửa (lệch: H10 MS03, H05 MS06, H08/H09 MS05, H12 MS06). - Mỗi task backlog gắn mốc (Demo Next Fest MS02…) + giai đoạn (A–H §6.2); nội dung ngoài phạm vi mốc của task → không làm, mở
DEC-. - Nội dung mỗi mốc bật bằng cờ nội dung dữ liệu, không
#iftheo mốc; cờ build trước U3 thay END_BELL_TOLL bằng "hạ boss Hồi cuối của build". - Số khác nhau giữa nền tảng CHỈ nằm trong
PlatformTuning.csv;answer_window_bonus_schỉ ≥ 0;max_enemies_alive≥ 150. - Không đọc thiết bị input ngoài thư mục Input; mọi gameplay đọc
InputFrame. - CI hiệu năng Deck hằng tuần; lùi > 10% p95 chặn merge.
- Clip/trang/trailer chỉ dùng art đã duyệt; mỗi clip có UTM; số liệu clip ghi vào bảng theo dõi hằng tuần.
- Không ghi tên thương hiệu/nền tảng/kênh có thật ngoài Steam, Steam Deck, Steamworks, Next Fest (Q12).
- Thoát mỗi mốc: ghi PM thực + KPI thực vào doc này (thay
[ASSUMED]bằng số đo).
13Quyết định đã chốt
| # | Q | Quyết định | Lý do |
|---|---|---|---|
| Q1 | Thể loại? | action roguelite horde + kỹ năng (ĐÁP/Lướt giữa ~200 quái) | khác biệt, dễ ra clip, phạm vi kiểm soát; loại survivor-like tự đánh (bão hoà) và ARPG nặng loot (nội dung quá lớn) |
| Q2 | Nền tảng đầu? | PC Steam (Windows), Deck Verified ở 1.0, controller-first + đủ KBM | parry theo nhịp + màn ngang + tay cầm hợp PC/console; Steam có trang + wishlist, demo, Next Fest, EA miễn phí |
| Q3 | Mô hình kinh doanh? | premium: EA 11.99 → 1.0 14.99 USD; 0 F2P/IAP/quảng cáo | F2P mobile cần UA + live-ops, ưa màn dọc/tự đánh/phiên ngắn |
| Q4 | Kỳ Next Fest? | 10/2027 (M10) | kỳ duy nhất sau VS và trước EA; mỗi game 1 lần, chỉ trước phát hành |
| Q5 | Demo có gì? | 2026-11-07 — MS02 + lát meta trong ID sẵn có (ST_HEARTH/FORGE/DOCK/YARD, CUR_SOUL_ASH + CUR_ECHO_SHARD, MR01–MR05, mở H02/H07), trần ở BS_B1 | đã chốt "demo có meta + boss"; Bible §10 không ghi meta cho MS02 |
| Q6 | Ngưỡng wishlist? | 2026-11-07 — ngày EA: 7–10k = an toàn, ≥ 20k = tốt (ngưỡng quyết định); 25k trước / 60k sau Next Fest (Bible MS01/MS02) = mục tiêu kéo | ngưỡng đã chốt với user dùng để go/no-go; số Bible giữ làm tham vọng |
| Q7 | Wishlist < 7k ở M12? | lùi EA tối đa tới M16, thêm lễ hội chủ đề + publisher | ra mắt dưới sàn mất hiển thị; không lùi quá M16 để giữ live-ops |
| Q8 | Save demo sang EA? | không | kinh tế demo khác, tránh migrate |
| Q9 | Vertical Slice có ID? | cổng nội bộ M6, không cấp ID MS | Bible §11 khoá MS01–MS08 + MS01b |
| Q10 | Hạn FTO Tro Nhớ? | trước demo công khai M9 | demo công khai đã phát hành cơ chế; chặt hơn Bible "trước MS03", không trái |
| Q11 | Cửa hàng PC thứ 2? | chỉ khi trả độc quyền/bảo đảm tối thiểu ≥ 1.5 × doanh thu ròng 12 tháng dự kiến của kênh đó [ASSUMED], không gỡ trang Steam | không chia wishlist khi chưa có tiền bù |
| Q12 | Viết tên nền tảng/kênh? | 2026-11-07 — chỉ Steam/Steam Deck/Steamworks/Next Fest; còn lại viết chung (console lai cầm tay, video dọc ngắn, cửa hàng PC thứ 2) | luật dự án cấm tên thương hiệu thật trong repo; Bible §13 cũng viết chung |
| Q13 | Sau 1.0? | port console qua đối tác M36+ khi đạt cổng "Steam tốt"; mobile PREMIUM màn ngang cuối cùng | port khi đã có doanh thu; mobile F2P trái thể loại |
| Q14 | Khác biệt nền tảng? | PlatformTuning.csv (cửa sổ ĐÁP bonus, nón ngắm, trần quái, FX) + 1 lớp input + ngân sách theo Deck | port không phải viết lại lõi |
| Q15 | Đội? | kịch bản A 5 dev lõi + AI agent + 40 PM thuê ngoài; < 5 FTE ở M2 → kịch bản B (1.0 ~M46) | khớp cầu–cung Bible §10.1, §10.2 |
| Q16 | Nguồn hero theo mốc? | 2026-11-07 — bảng Bible §10 + milestones | heroes[].milestone lệch với 2 nguồn kia (chờ sửa Bible) |