1Tổng quan
24
VFX
28
SFX
11
bark
0
tài sản môi trường
Chủ sở hữu: Xà Ích Xe Tang MB_B1_1
📚
Doc định nghĩa luật 30-Art-Direction §2.3, §5.1, §5.5, §5.6, §5.6b · 32-Audio-Bible §2.1, §2.4, §4.2–4.4, §5, §9, §11.1, §12.2 · bosses/MB_B1_1.json (VFX ở file av/MB_B1_1 phần vfx riêng)
2VFX (24)
24 dòng
| ID | Hạng | Lớp | Frame | Giây | Palette | Kích hoạt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VFX_MB_B1_1_a01_whip_crack | S | overhead | 9 | 0.3 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#c9c2b0 | MB_B1_1_A01 (2 nhịp) và MB_B1_1_A08 (3 nhịp): t = 0 = tick va chạm mỗi nhịp, đặt tại chót roi (r84 theo hướng ngắm, h 4) |
| VFX_MB_B1_1_a01_whip_trail | M | body_front | 18 | 0.6 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc#c9c2b0 | MB_B1_1_A01 mỗi nhịp (2 nhịp, khe 0.40 s): t = 0 = tick va chạm của nhịp; nhịp 2 phát lại cùng sheet với flip (quất trái tay) |
| VFX_MB_B1_1_a02_charge_dust | M | body_back | 12 | 0.8 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc | windup MB_B1_1_A02 (t = −0.90 → 0) và windup từng làn MB_B1_1_A09 (làn 1 −0.90, làn 2–3 −0.70): runtime phát loop từ đầu windup, tắt ở tick lao |
| VFX_MB_B1_1_a02_crash | M | overhead | 21 | 0.7 | #2e2a33#4a3f38#6e5d4e#8c7f68#5e616c#c9c2b0 | MB_B1_1_A02 khi làn chạm khung chuông HZ_B1_bell hoặc bia mộ trong 24 px: t = 0 = tick xe dừng (kèm kẹt 2.0 s, −30 Thế) |
| VFX_MB_B1_1_a02_wheel_trail | M | floor_decal | 18 | 0.6 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc | active MB_B1_1_A02 (t = 0 → 0.80, xe đi 360 px = 450 px/s) và mỗi làn MB_B1_1_A09: runtime đóng 1 dấu mỗi 24 px quãng xe đi = 15 dấu/làn tại mũi xe; dấu giữ fr… |
| VFX_MB_B1_1_a03_coffin_break | M | overhead | 15 | 0.5 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#6e5d4e#c9c2b0#9ff3ff | MB_B1_1_A03: hết xoáy 1.0 s sau khi quan chạm sàn → nắp bật, 2 Thây Tro EN_B1_01 trồi (clip spawn của quái + VFX_SHARED_spawn_rise); quan bị phá trong lúc xoáy… |
| VFX_MB_B1_1_a03_coffin_drop | M | floor_decal | 15 | 0.5 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#8a8f9a#8c7f68#adb3bc | MB_B1_1_A03: windup 0.60 s (cắt dây, quan trượt) → active 0.30 s; 3 bản, 1 bản/quan tại điểm rơi cách nhau 40 px ngoài r90 quanh hero; t = 0 = đầu active (quan… |
| VFX_MB_B1_1_a04_coffin_roll | S | overhead | 8 | 0.533 | #0b0a12#4a3f38#6e5d4e#8c7f68#8a8f9a#c9c2b0 | đạn MB_B1_1_A04 và MB_B1_1_A10 (Y_HEAVY): t = 0 = quan rời xe hết windup 0.55 s; lăn 160 px/s tới tầm 320 (2.0 s), loop tới khi vỡ |
| VFX_MB_B1_1_a04_coffin_shatter | M | overhead | 15 | 0.5 | #3b3d47#4a3f38#6e5d4e#5e616c#8a8f9a#c9c2b0 | quan lăn A04/A10 kết thúc: bị ĐÁP (dừng + vỡ), chạm bia mộ/xác quan, trúng hero, hoặc hết tầm 320; t = 0 = tick vỡ tại tâm quan |
| VFX_MB_B1_1_a05_tail_sweep | M | body_front | 14 | 0.467 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#6e5d4e#8a8f9a#adb3bc | MB_B1_1_A05: t = 0 = tick va chạm (active 0.08 s); hướng e của sheet = hướng ra sau đuôi xe (về phía hero) |
| VFX_MB_B1_1_a06_dust_ring | M | floor_decal | 18 | 0.6 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc | MB_B1_1_A06: t = 0 = tick va chạm (active 0.10 s), tâm = chân xe + 40 px phía trước |
| VFX_MB_B1_1_a06_hoof_slam | M | overhead | 15 | 0.5 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#8a8f9a#c9c2b0 | MB_B1_1_A06: t = 0 = tick va chạm sau windup 0.70 s, tại tâm vùng (chân xe + 40 px phía trước) |
| VFX_MB_B1_1_a07_whip_coil | M | body_front | 12 | 0.8 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc#c9c2b0 | windup MB_B1_1_A07 (t = −0.85 → 0): runtime phát loop suốt pose giữ roi cuộn trên nón, tắt ở frame bổ |
| VFX_MB_B1_1_a07_whip_crack | M | overhead | 15 | 0.5 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc#c9c2b0 | MB_B1_1_A07: t = 0 = tick va chạm (active 0.08 s), roi bổ thẳng theo hướng chốt |
| VFX_MB_B1_1_a08_whip_spin | M | body_front | 27 | 0.9 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc#c9c2b0 | MB_B1_1_A08 (chỉ pha 2) mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.40 s): t = 0 = tick va chạm; antic 0.40 s = vòng roi xoay trên đầu (nhịp 1 runtime giữ frame 0 thêm 0.10 s cho … |
| VFX_MB_B1_1_a09_cart_wreck | L | overhead | 45 | 1.5 | #2e2a33#3b3d47#4a3f38#6e5d4e#8c7f68#c9c2b0 | MB_B1_1_A09: hết làn 3, xe đâm vỡ vào mép sân r200; t = 0 = tick đâm; ngay sau là tự Vỡ Thế 3.5 s (VFX_MB_B1_1_broken_slump) và rơi 2 quan rỗng |
| VFX_MB_B1_1_a09_procession | M | body_front | 12 | 0.8 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc#8c7f68#c9c2b0 | MB_B1_1_A09 (pha 2, HP ≤ 15%, 1 lần): bật ở đầu windup làn 1 (t = −0.90), chạy loop qua windup làn 2–3 (0.70 s mỗi làn) và lúc lao; tắt ở tick a09_cart_wreck |
| VFX_MB_B1_1_ash_read_pose | M | body_front | 18 | 0.6 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc#9ff3ff | Tro Nhớ bật/đổi thế đáp (MESO, CV1/CV2): t = 0 = t0 xe khựng 0.6 s pose ash_read; hiệu lực ở DECIDE đầu sau t0 + 1.0 s |
| VFX_MB_B1_1_broken_slump | M | body_front | 12 | 1 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#6e5d4e#8a8f9a | Vỡ Thế của MB_B1_1 (hết Thế 150, ĐÁP trọn MB_B1_1_A08, hoặc tự Vỡ Thế sau MB_B1_1_A09): loop suốt 3.5 s, mở đầu cùng VFX_SHARED_guard_break |
| VFX_MB_B1_1_coffin_stack_break | M | overhead | 18 | 0.6 | #2e2a33#3b3d47#4a3f38#6e5d4e#8a8f9a#c9c2b0 | phần coffin_stack (Chồng Quan, phá được) nhận đủ 240 sát thương: t = 0 = tick vỡ; khoá A03/A04/A10 tới pha 2 |
| VFX_MB_B1_1_death_ash | L | overhead | 60 | 2 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc#c9c2b0#9ff3ff | cảnh chết MB_B1_1 (2.5 s): t = 0 sau thoại DLG_MB_B1_1_DEFEAT_001 khi người lái chạm nắp quan cuối; World ×0.3 trong 0.5 s đầu cảnh là runtime |
| VFX_MB_B1_1_intro_fog_roll | L | floor_decal | 16 | 1.333 | #211d2d#2e293d#3a334d#4c4464#665c83 | cảnh vào MB_B1_1: t = 0 khi cửa gỗ sập (hero tới tâm − 120 px); sương cuộn từ mép Tây sân 3.0 s rồi tan 0.5 s; runtime trượt sheet sang Đông 40 px/s |
| VFX_MB_B1_1_phase2_spill | M | overhead | 30 | 1 | #2e2a33#3b3d47#5e616c#8a8f9a#8c7f68#c9c2b0 | MB_B1_1 chuyển pha 2 (HP 40%): t = 0 = xe chòng chành, cùng VFX_SHARED_screen_phase; 2 quan rơi thành xác quan nằm (vật cao 20 × 12, HP 60) sau đuôi xe |
| VFX_MB_B1_1_wheel_dust | S | floor_decal | 9 | 0.3 | #3b3d47#5e616c#8a8f9a#adb3bc | MOVE của MB_B1_1 (xe chạy vòng theo vệt bánh cũ): runtime phát 1 bản tại mỗi bánh mỗi 0.15 s khi tốc > 40 px/s |
3SFX (28)
28 dòng
| ID | Loại | Bus | ms | Biến thể | Tell | Hook |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SFX_MB_B1_1_intro | vocal | Boss | 3000 | 1 | none | BossIntro bossId=MB_B1_1 (hero tới tâm − 120 px, cửa gỗ sập; kèm SN_BOSS_INTRO + stinger boss_intro của MUS_miniboss_gate) |
| SFX_MB_B1_1_wheel_loop | loop | Boss | 2400 | 1 | none | BossMove bossId=MB_B1_1 (state MOVE, clip move; tốc phát = vận tốc/50 px/s; dừng khi WINDUP/REST) |
| SFX_MB_B1_1_horse_breath | vocal | Boss | 900 | 4 | none | EnemyAnimEvent bossId=MB_B1_1 clip=idle frame=10 (và mỗi 1.5 s khi MOVE) |
| SFX_MB_B1_1_hurt | hit | Boss | 300 | 4 | none | EnemyDamaged target=MB_B1_1 (mỗi lần trúng sau gộp HordeAudio §6.1; phần bị đánh quyết định lớp) |
| SFX_MB_B1_1_broken | impact | Boss | 1200 | 2 | none | PoiseBroken enemyId=MB_B1_1 (Vỡ Thế, gồm tự Vỡ Thế cuối A09; phát chồng SFX_SHARED_poise_break) |
| SFX_MB_B1_1_phase | impact | Boss | 1500 | 1 | none | BossPhase bossId=MB_B1_1 phase=2 (40% HP; kèm stinger phase2) |
| SFX_MB_B1_1_coffin_stack_break | impact | Boss | 900 | 2 | none | PartBroken enemyId=MB_B1_1 part=coffin_stack (nhận 240 sát thương trên phần) |
| SFX_MB_B1_1_death | vocal | Boss | 3500 | 1 | none | BossDefeated bossId=MB_B1_1 (cảnh chết 2.5 s; kèm stinger victory) |
| SFX_MB_B1_1_a01_whip_swing | swing | Boss | 280 | 4 | none | EnemyAttackSwing attackId=MB_B1_1_A01|MB_B1_1_A08 (mỗi nhịp; bắt đầu 0.15 s trước khung chạm) |
| SFX_MB_B1_1_a01_whip_crack | impact | Boss | 350 | 4 | none | EnemyImpact attackId=MB_B1_1_A01 (mỗi nhịp, kể cả hụt) |
| SFX_MB_B1_1_a02_wheel_roll | cast | Boss | 1700 | 2 | none | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A02|MB_B1_1_A09 (chạy suốt windup + active, mỗi làn A09 phát lại; cắt khi hồi/kẹt) |
| SFX_MB_B1_1_a02_crush | hit | Boss | 400 | 4 | none | EnemyHitEnemy attackId=MB_B1_1_A02|MB_B1_1_A09 (nghiền quái phụ trong làn; gộp cụm 100 ms, tối đa 3 phát/làn) |
| SFX_MB_B1_1_a02_crash | impact | Boss | 1100 | 3 | none | CartCrash bossId=MB_B1_1 (làn Lao Xe chạm bia/khung chuông trong 24 px → kẹt 2.0 s) |
| SFX_MB_B1_1_a03_rope_cut | impact | Boss | 250 | 3 | none | EnemyAttackActive attackId=MB_B1_1_A03 (frame 6 clip coffin_drop: dây đứt) |
| SFX_MB_B1_1_a03_coffin_land | impact | Boss | 450 | 4 | none | CoffinLanded ownerId=MB_B1_1 (mỗi quan A03 chạm đất, 3 lần lệch 0.08 s; xoáy 1.0 s dùng SFX_SHARED_summon_vortex) |
| SFX_MB_B1_1_a03_lid_burst | impact | Boss | 500 | 3 | none | SummonVortexEnd ownerId=MB_B1_1 (quan A03 bật nắp, 2 Thây Tro bước ra; quan bị phá trong xoáy → SFX_MB_B1_1_a04_coffin_shatter thay thế) |
| SFX_MB_B1_1_a04_coffin_kick | shot | Boss | 300 | 3 | none | EnemyProjectileFire attackId=MB_B1_1_A04|MB_B1_1_A10 (frame 5 clip coffin_kick) |
| SFX_MB_B1_1_a04_coffin_roll | loop | Boss | 1000 | 1 | none | EnemyProjectileAlive attackId=MB_B1_1_A04|MB_B1_1_A10 (loop khi quan lăn; tốc phát theo tốc 160 px/s; dừng ở coffin_shatter) |
| SFX_MB_B1_1_a04_coffin_shatter | impact | Boss | 600 | 3 | none | EnemyProjectileEnd attackId=MB_B1_1_A04|MB_B1_1_A10 (ĐÁP dừng quan, va bia/xác quan, hết tầm 320) + quan A03 bị phá trong xoáy |
| SFX_MB_B1_1_a05_axle_creak | move | Boss | 380 | 3 | none | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A05 (ngựa gỗ quay ngoắt; năng lượng tắt trước T−0.12 s) |
| SFX_MB_B1_1_a05_tail_hit | impact | Boss | 450 | 3 | none | EnemyImpact attackId=MB_B1_1_A05 (đuôi xe quét qua cung) |
| SFX_MB_B1_1_a06_wood_creak | move | Boss | 600 | 3 | none | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A06 (ngựa gỗ chồm, suốt windup 0.70 s) |
| SFX_MB_B1_1_a06_hoof_slam | impact | Boss | 700 | 3 | none | EnemyImpact attackId=MB_B1_1_A06 (tick va chạm, chồng SFX_SHARED_tell_p_impact) |
| SFX_MB_B1_1_a07_whip_coil | move | Boss | 700 | 3 | none | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A07 (roi cuộn giơ cao, giữ 0.85 s; năng lượng tắt ở 0.60 s) |
| SFX_MB_B1_1_a07_whip_crack | impact | Boss | 450 | 3 | none | EnemyImpact attackId=MB_B1_1_A07 (bổ thẳng 1 đường dài 88) |
| SFX_MB_B1_1_a08_whip_crack3 | impact | Boss | 350 | 3 | none | EnemyImpact attackId=MB_B1_1_A08 (nhịp 1..3; biến thể k = nhịp k) |
| SFX_MB_B1_1_a09_whip_frenzy | cast | Boss | 900 | 1 | none | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A09 (làn 1; HP ≤ 15%, 1 lần) |
| SFX_MB_B1_1_a09_cart_wreck | explode | Boss | 2200 | 1 | none | EnemyAttackEnd attackId=MB_B1_1_A09 (sau làn 3: xe đâm vỡ vào mép sân, tự Vỡ Thế 3.5 s) |
4Bark (11)
| ID | Người nói | Kích hoạt | Lời thoại |
|---|---|---|---|
| BARK_MB_B1_1_intro | MB_B1_1 | BossIntro (sau thẻ tên, = DLG_MB_B1_1_INTRO_001) | Tránh đường. Người đi chưa tới giờ. |
| BARK_MB_B1_1_charge | MB_B1_1 | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A02 (≤ 1 lần/12 s) | Dạt ra hai bên! |
| BARK_MB_B1_1_coffin | MB_B1_1 | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A03 | Tới nơi rồi, xuống thôi. |
| BARK_MB_B1_1_whip | MB_B1_1 | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A01|MB_B1_1_A08 (≤ 1 lần/10 s) | Đi! Đi! |
| BARK_MB_B1_1_crash | MB_B1_1 | CartCrash (Lao Xe đâm bia/khung chuông) | Ơ... cái bia ai dựng giữa đường. |
| BARK_MB_B1_1_broken | MB_B1_1 | PoiseBroken enemyId=MB_B1_1 (trừ tự Vỡ Thế cuối A09) | Cái trục... cái trục gãy rồi. |
| BARK_MB_B1_1_phase | MB_B1_1 | BossPhase phase=2 (= DLG_MB_B1_1_PHASE_001) | Chuông chưa gióng thì còn chở. |
| BARK_MB_B1_1_cv1 | MB_B1_1 | AshVariantOn cv=MB_B1_1_CV1 (cùng callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: đánh từ xa') | Đứng xa thì quan lăn tới đón. |
| BARK_MB_B1_1_cv2 | MB_B1_1 | AshVariantOn cv=MB_B1_1_CV2 (cùng callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: Gạt') | Gạt roi giỏi. Bánh xe thì gạt sao? |
| BARK_MB_B1_1_desperate | MB_B1_1 | EnemyWindupStart attackId=MB_B1_1_A09 (HP ≤ 15%, 1 lần) | Chuyến cuối! Ai đi thì lên! |
| BARK_MB_B1_1_death | MB_B1_1 | BossDefeated (= DLG_MB_B1_1_DEFEAT_001) | Tới rồi. |