1Tổng quan
24
VFX
29
SFX
0
bark
73
tài sản môi trường
📚
Doc định nghĩa luật docs/23-World-Map-Hub.md
2VFX (24)
24 dòng
| ID | Hạng | Lớp | Frame | Giây | Palette | Kích hoạt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VFX_ENV_HUB_ash_snow | XL | overhead | 24 | 2 | #e0dccf#aaa69a#77746b | luôn bật trong scene Hub_BellTower (mật độ 40% B1; sau END_BELL_TOLL tốc rơi ×0.8) |
| VFX_ENV_HUB_hearth_embers | M | overhead | 16 | 1.333 | #d4a284#d9b48c#77746b | loop gắn ENV_HUB_hearth_fire (và ENV_HUB_forge_anvil khi lò cháy, ×0.5 hạt) |
| VFX_ENV_HUB_river_mist | L | floor_decal | 24 | 2 | #8c9298#666b72#77746b | loop dọc Sông Tro và Kênh (6 instance đặt cố định mỗi 160 px) |
| VFX_ENV_HUB_dust_motes | M | overhead | 24 | 2 | #a9b0c4#aaa69a | loop trong ENV_HUB_light_moon_shaft (loft, khe tháp) |
| VFX_ENV_HUB_canal_foam | M | floor_decal | 16 | 1.333 | #8c9298#aaa69a#666b72 | loop tại ENV_HUB_canal_sluice (chỗ kênh đổ ra sông) |
| VFX_ENV_HUB_far_shore_glint | S | overhead | 12 | 1 | #c8c0b0#e0dccf | loop khi FLAG_SHORE_OPEN, lớp parallax 0.3× LMK_HUB_far_shore_fog |
| VFX_ENV_HUB_hearth_flare | M | overhead | 24 | 0.8 | #d4a284#d9b48c#e0dccf#77746b | HubWake (thức dậy) t=0 khi hero ngồi dậy; RestoreStageBought t=0; HeroSelected ở ST_HEARTH |
| VFX_ENV_HUB_blade_return | M | overhead | 18 | 0.6 | #e0dccf#aaa69a#d4a284 | HubArrive (vào hub sau chết/thắng) t=0, trước hearth_flare 0.4 s |
| VFX_ENV_HUB_forge_sparks | S | overhead | 9 | 0.3 | #d4a284#d4a284#e0dccf | GremStrike: mỗi nhát búa (nhịp 3+3+2) và ForgeUnlock 3 nhát |
| VFX_ENV_HUB_forge_quench | M | overhead | 30 | 1 | #e0dccf#aaa69a#77746b#8c9298 | ForgeUnlock (rèn mảnh hero) t = 0.9 s sau nhát 3 |
| VFX_ENV_HUB_test_bell_ring | M | body_front | 24 | 0.8 | #b8a888#e0dccf#aaa69a#77746b | TestBellStruck (INTERACT Chuông Thử, đổi Nến Canh, buộc Khăn Tang) |
| VFX_ENV_HUB_ledger_dust | S | overhead | 12 | 0.4 | #e0dccf#aaa69a#7a6d62 | LedgerPageTurn (Hol lật trang idle; người chơi mở/đổi tab Sổ Tang) |
| VFX_ENV_HUB_paper_flutter | S | overhead | 18 | 0.6 | #e0dccf#aaa69a#7a6d62 | MarketPurchase (mua ở Chợ Đò) và Mott idle đếm tiền mỗi 10–14 s |
| VFX_ENV_HUB_straw_burst | S | overhead | 9 | 0.3 | #a8998a#7a6d62#aaa69a | YardDummyHit (đòn hero trúng NPC_RAM ở Sân Tập) |
| VFX_ENV_HUB_cloth_shake | M | overhead | 18 | 0.6 | #e0dccf#aaa69a#4c4a44 | WardrobeOpen / SkinEquipped (Tủ Áo Tang) |
| VFX_ENV_HUB_scar_cleanse | M | overhead | 60 | 2 | #e0dccf#aaa69a#77746b#544d4a | ScarCleansed (Bàn Thờ Ký Ức gột 1 Sẹo) |
| VFX_ENV_HUB_station_unveil | L | overhead | 36 | 1.2 | #aaa69a#77746b#4c4a44#d9c7a0 | StationUnlocked (lần đầu trạm mở: FORGE/LEDGER sau run 1, MARKET run 2, YARD run 3, TEST_BELL GD1, WARDROBE GD4) |
| VFX_ENV_HUB_candle_light | S | overhead | 12 | 0.4 | #d9c7a0#e0dccf#d4a284 | EpitaphCandleLit (Thắp Nến Bia) / LedgerOpen thắp nến bàn |
| VFX_ENV_HUB_plinth_place | M | overhead | 18 | 0.6 | #6e6662#544d4a#77746b | StatuePlaced / PaintingHung / MusicBoxPlaced (trang trí mua bằng Nến Canh) |
| VFX_ENV_HUB_fast_travel | M | overhead | 15 | 0.5 | #e0dccf#aaa69a#15131d | FastTravel (MAP → chọn trạm): t=0 ở chỗ cũ, t=0.25 ở trạm đích |
| VFX_ENV_HUB_restore_stage | L | overhead | 60 | 4 | #a8998a#7a6d62#e0dccf#aaa69a#d9c7a0 | RestoreStageBought GD1–GD5 (cảnh 6–12 s, VFX chạy 0–4 s) |
| VFX_ENV_HUB_bell_raise | XL | overhead | 45 | 1.5 | #b8a888#c8c0b0#e0dccf#aaa69a | GD5 cảnh 12 s: t=6 s chuông lên tới chóp |
| VFX_ENV_HUB_ferry_wake | M | floor_decal | 16 | 1.333 | #8c9298#666b72#aaa69a | loop khi đò chạy: RM_HUB_departure, RM_HUB_ferry_deck, đò idle ở bến (×0.3 hạt) |
| VFX_ENV_HUB_act_fog | XL | screen | 18 | 0.6 | #15131d#77746b#aaa69a | chuyển cảnh: HUB → MAP Hồi I (cuối RM_HUB_departure), DOCK → ACT_INTRO, vào hub sau SUMMARY |
3SFX (29)
29 dòng
| ID | Loại | Bus | ms | Biến thể | Tell | Hook |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SFX_HUB_amb_bed | amb_bed | Ambience | 90 000 | 1 | none | SceneLoaded Hub_BellTower (phát suốt; lớp GD1–GD5 bật theo FLAG Phục Dựng) |
| SFX_HUB_hearth_wake | cast | World | 1200 | 3 | none | HubWake: hero ngồi dậy cạnh Lửa Canh (t=0 frame 0 clip wake) |
| SFX_HUB_forge_strike | impact | World | 220 | 4 | none | GremStrike (idle 6–9 s, nhịp 3+3+2 = LM_GREM) |
| SFX_HUB_forge_unlock | cast | World | 1500 | 1 | none | ForgeUnlock (rèn mở hero): 3 nhát cách 0.3 s + tôi nước t=0.9 s |
| SFX_HUB_dock_depart | move | World | 1500 | 2 | none | DepartConfirmed ở ST_DOCK (t=0 cảnh 6 s) |
| SFX_HUB_ledger_page | ui_short | World | 260 | 5 | none | LedgerPageTurn (Hol idle 8–12 s; đổi tab/trang Sổ Tang) |
| SFX_HUB_test_bell | impact | World | 1400 | 3 | none | TestBellStruck (INTERACT Chuông Thử, đổi Nến Canh, buộc Khăn Tang) |
| SFX_HUB_market | ui_short | World | 700 | 4 | none | MarketPurchase + Mott idle đếm tiền (10–14 s) |
| SFX_HUB_yard_dummy | hit | World | 300 | 6 | none | YardDummyHit (đòn hero trúng NPC_RAM) |
| SFX_HUB_wardrobe | ui_short | World | 800 | 3 | none | WardrobeOpen / SkinEquipped |
| SFX_HUB_restore_stage | stinger | Stinger | 4000 | 5 | none | RestoreStageBought GD1–GD5 (t=0 cảnh) |
| SFX_HUB_fast_travel | move | World | 450 | 3 | none | FastTravel t=0 (rời chỗ cũ) |
| SFX_HUB_npc_murmur | vocal | VO | 900 | 12 | none | BarkShown speaker=NPC_* (1 lần khi bark mở) |
| SFX_ENV_HUB_river_lap | amb_spot | Ambience | 1400 | 5 | none | AmbienceSpot hub (1 spot/6–14 s chung cho cả nhóm spot hub, pan ngẫu nhiên ±0.6, không lặp loại liên tiếp (doc 32 §10.1)) |
| SFX_ENV_HUB_tower_creak | amb_spot | Ambience | 1300 | 4 | none | AmbienceSpot hub |
| SFX_ENV_HUB_ash_gust | amb_spot | Ambience | 1200 | 4 | none | AmbienceSpot hub |
| SFX_ENV_HUB_rope_knock | amb_spot | Ambience | 500 | 4 | none | AmbienceSpot hub |
| SFX_ENV_HUB_reed_rustle | amb_spot | Ambience | 450 | 5 | none | HeroOverlap ENV_HUB_river_reeds / ENV_HUB_ash_shrub (+ là spot) |
| SFX_ENV_HUB_fire_pop | amb_spot | Ambience | 300 | 6 | none | AmbienceSpot hub, ưu tiên khi hero trong r160 Lửa Canh |
| SFX_ENV_HUB_far_bell_hum | amb_spot | Ambience | 1500 | 3 | none | AmbienceSpot hub (chỉ trước GD5; sau GD5 thay bằng lớp hum 98 Hz trong bed) |
| SFX_ENV_HUB_canal_flow | loop | Ambience | 8000 | 1 | none | Positional loop tại ENV_HUB_canal_sluice (suy giảm r 320 px) |
| SFX_ENV_HUB_ferry_creak | loop | World | 8000 | 1 | none | Loop khi đò chạy (RM_HUB_departure, RM_HUB_ferry_deck) — gắn VFX_ENV_HUB_ferry_wake |
| SFX_ENV_HUB_blade_return | move | World | 900 | 1 | none | HubArrive t=0 (mảnh lưỡi kéo về lửa) |
| SFX_ENV_HUB_scar_cleanse | cast | World | 1500 | 2 | none | ScarCleansed |
| SFX_ENV_HUB_station_unveil | cast | World | 1100 | 2 | none | StationUnlocked |
| SFX_ENV_HUB_candle_light | ui_short | World | 400 | 3 | none | EpitaphCandleLit |
| SFX_ENV_HUB_plinth_place | impact | World | 600 | 3 | none | StatuePlaced / PaintingHung / MusicBoxPlaced |
| SFX_ENV_HUB_bell_raise | stinger | Stinger | 4000 | 1 | none | GD5 cảnh treo chuông (t=6 s) |
| SFX_ENV_HUB_act_fog | move | World | 600 | 2 | none | Chuyển cảnh màn tro (VFX_ENV_HUB_act_fog) t=0 |
4Tài sản môi trường (73)
73 dòng
| ID | Loại | Palette | Mô tả |
|---|---|---|---|
| ENV_HUB_floor_quay | FLOOR | #1b1819#221e1f#2c2728#292425#2f2a2b#352f30 | Sàn đá bến chính (ký hiệu . trên bản đồ): 2–3 phiến chữ nhật nằm/ô, mạch floor_mortar 1 px; gốc 60% + 7 biến thể 40% (nứt góc, phiến lệch, mòn giữa). Autotile: không (Tilemap ngẫu nhiên theo seed ô);… |
| ENV_HUB_floor_plank | FLOOR | #7a6d62#54493f#382f29#1b1819 | Ván bến/cầu tàu (=): 4 tấm ván chạy Bắc–Nam/ô, khe wood_3 1 px, đinh 1 px wood_0 ở 2 đầu; biến thể: ván mục khuyết góc, ván mới (GD2+ ở chợ). Đặt hàng dọc; nối đá bằng ô chuyển tiếp floor_quay biến t… |
| ENV_HUB_floor_ash_soil | FLOOR | #3a3533#2c2728#221e1f#5f6656 | Đất tro nén (,) ở bờ sông và Sân Tập: mặt lì hạt 1 px soil_ash/floor_base; Sân Tập dùng biến thể 0–3 (không vết), bờ sông thêm 4–7 (rễ khô, sỏi). Chuyển tiếp với floor_quay: RuleTile 16 ô (cạnh 4 hướ… |
| ENV_HUB_floor_tower | FLOOR | #54493f#382f29#1b1819#2f2a29 | Sàn gỗ trong tháp/loft: ván ngang Đông–Tây, sậm hơn ván bến 1 bậc; biến thể có thảm vải tang mòn (shroud_2) 2/8. |
| ENV_HUB_floor_path | FLOOR | #352f30#2f2a2b#1b1819#2f2a29 | Lối đá lát (:) nối trạm: phiến vuông sáng hơn sàn 1 bậc (floor_lit) để dẫn mắt; ở Cổng Đồi là bậc thang (mặt đứng 4 px wall_w2). Autotile RuleTile 16 (nối thẳng/góc/ngã ba/ngã tư). |
| ENV_HUB_detail_crack | FLOOR_DETAIL | #1b1819#221e1f | Vết nứt mảnh 1 px trên đá; Tilemap con, ≤ 30% ô sàn có detail, Sân Tập ≤ 5%. |
| ENV_HUB_detail_ash | FLOOR_DETAIL | #77746b#4c4a44#352f30 | Tro đọng thành gợn mỏng theo gió Đông → Tây; nhiều hơn ở sân trên (gió vách đồi). |
| ENV_HUB_detail_moss | FLOOR_DETAIL | #5f6656#292425 | Rêu chết xám-lục S ≤ 15% ở khe đá gần sông và chân tường. |
| ENV_HUB_detail_pebble | FLOOR_DETAIL | #544d4a#2f2a29#352f30 | Sỏi 1–2 px, cụm 3–5 viên; chủ yếu đất tro bờ sông. |
| ENV_HUB_edge_river | EDGE | #2c2728#403a38#2f2a29#2e3036 | Mép bờ → Sông Tro: đỉnh 32×16 + mặt rơi 24 px (wall_w2 → wall_w3 + dither Bayer tối đáy chạm nước). RuleTile 47 ô (blob 8 hướng). Va chạm: rect cạnh mép, hero không xuống nước. |
| ENV_HUB_edge_cliff | EDGE | #6e6662#544d4a#403a38#3a3533 | Vách đồi phía Bắc (^): mặt dốc đất tro + đá, rễ khô treo; RuleTile 47. Không đi qua; là phông Đồi Mộ Tro. |
| ENV_HUB_wall_n_tower | WALL_N | #6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#54493f | Tường đá tháp & chái: đỉnh w0, mặt đứng w1/w2 48 px, chân w3; khe cửa sổ 4×8 (tối GD0, sáng #d9c7a0 α 0.18 từ GD3/GD4). RuleTile 16 (4 hướng). Che hero → mờ α 0.45 trong 0.15 s. |
| ENV_HUB_wall_n_bank | WALL_N | #6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#5f6656 | Tường đá thấp sau Lò Rèn, Sổ Tang, Chợ Đò (#), mép Tây/Đông scene; rêu chết ở chân. RuleTile 16. |
| ENV_HUB_wall_s_rail | WALL_S | #a8998a#7a6d62#54493f#382f29 | Lan can gỗ thấp mép sông/kênh (-): cột 2 px mỗi 16 px + thanh ngang; mặt ≤ 16 px, không bao giờ che hero. RuleTile 16. |
| ENV_HUB_liquid_ash_river | LIQUID | #8c9298#666b72#464a51#2e3036#77746b | Sông Tro (~): gợn ngang trôi Đông → Tây 1 px/frame, đốm tro trôi shroud_2; dither Bayer cho mặt lớn. 8 frame @8 fps loop, liền mép. Trang trí, không hazard; va chạm = vùng nước chặn. |
| ENV_HUB_liquid_canal | LIQUID | #8c9298#666b72#464a51#2e3036 | Kênh Dẫn Hồn (%): dòng chảy dọc Bắc → Nam (xuống sông), gợn chữ V 1 px. 8 frame @8 fps. Dùng lại tint LUT biome kế ở RM_HUB_ferry_deck. |
| ENV_HUB_decal_ash_drift | DECAL | #77746b#4c4a44 | Đống tro gió dồn chân tường/bậc. Lớp Map, ≤ 120 decal/scene. |
| ENV_HUB_decal_wax_drip | DECAL | #e0dccf#aaa69a | Sáp nến chảy đông dưới bia, bàn Sổ Tang, Chuông Thử. |
| ENV_HUB_decal_footprints | DECAL | #77746b#352f30 | Cặp dấu chân tro (kể chuyện: +1 cặp/run trên lối Cổng Đồi, tối đa 24, cũ nhất mờ dither 0.5 s khi vượt). |
| ENV_HUB_decal_scorch | DECAL | #1b1819#2f2a29 | Vệt xém quanh Lửa Canh và đe rèn. |
| ENV_HUB_decal_paper_scraps | DECAL | #e0dccf#aaa69a#7a6d62 | Mẩu giấy lời trăng trối rơi quanh Chợ Đò (giấy ngà #d8cfb4-tương đương shroud_0/1, không vàng). |
| ENV_HUB_decal_chalk_lines | DECAL | #aaa69a#77746b | Vạch phấn Sân Tập: CHỈ đường thẳng/góc vuông đo khoảng cách 32/64/96 px (không vòng, không elip, không chấm, không gạch chéo — tránh giống tell/mù màu). |
| ENV_HUB_decal_bell_dent | DECAL | #1b1819#221e1f#3d362b | Vết lõm + mạt đồng nơi chuông gãy từng nằm; chỉ hiện sau GD5. |
| ENV_HUB_decal_puddle | DECAL | #464a51#2e3036 | Vũng nước tro trên ván bến; không phản chiếu (luật thế giới). |
| ENV_HUB_light_hearth | LIGHT | #d9b48c | Vũng sáng Lửa Canh: elip sàn additive r96, α 0.25, nhấp nháy 1.5 Hz biên độ α 0.04 (≤ 2 Hz, ≤ 0.05). |
| ENV_HUB_light_lantern | LIGHT | #d9c7a0 | Vũng đèn lồng trạm/đèn cột; chỉ bật khi trạm đã mở hoặc GĐ tương ứng. |
| ENV_HUB_light_forge | LIGHT | #d4a284 | Vũng lò rèn r56 α 0.22; bùng +0.03 α trong 0.2 s mỗi nhát búa. |
| ENV_HUB_light_moon_shaft | LIGHT | #a9b0c4 | Dải trăng xiên từ cửa sổ loft/khe tháp, α 0.12, có hạt bụi VFX_ENV_HUB_dust_motes. |
| ENV_HUB_hearth_fire | PROP_ANIM | #6e6662#403a38#2f2a29#d4a284#d9b48c#e0dccf#0b0a10 | ST_HEARTH prop chủ 64 px: bếp đá tròn, lửa hổ phách 8 frame @8 fps, than ember. Va chạm elip rx 24 ry 16. INTERACT (r24) → menu Lửa Canh (hero/ult/Dạng Rèn/2 kỹ năng khởi đầu/Phục Dựng). Không phá đư… |
| ENV_HUB_hearth_bench | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#382f29#0b0a10 | Ghế dài gỗ của Ulla cạnh lửa; va chạm rect 44×16. Trang trí. |
| ENV_HUB_hearth_kettle | PROP | #8a7c62#5e5442#3d362b#54493f#0b0a10 | Ấm đồng treo kiềng 3 chân trên lửa; khói mảnh VFX_ENV_HUB_hearth_embers dùng chung. Va chạm elip r6. |
| ENV_HUB_lem_bowl_table | PROP | #7a6d62#54493f#e0dccf#77746b#0b0a10 | Bàn thấp góc lửa, bát cháo nguội nguyên vẹn (không bao giờ vơi — manh mối Lem đã chết). Trang trí, không INTERACT. |
| ENV_HUB_restore_scaffold | PROP_ANIM | #a8998a#7a6d62#54493f#382f29#aaa69a#0b0a10 | Giàn gỗ Phục Dựng 5 biến thể (1/GĐ, dựng tại vị trí lớp mới); dựng 12 frame @12 fps trong cảnh GĐ, tồn tại 4 s rồi tan bụi VFX_ENV_HUB_restore_stage. Không va chạm (cảnh không điều khiển). |
| ENV_HUB_forge_anvil | PROP_ANIM | #544d4a#2f2a29#5e5442#d4a284#d4a284#54493f#0b0a10 | ST_FORGE prop chủ 56 px: lò đá nhỏ + đe sắt; than lò 6 frame @8 fps. Biến thể 0 = nguội phủ vải xám (trước run 1), 1 = cháy. INTERACT → menu Lò Rèn Vọng. Va chạm rect 40×24. |
| ENV_HUB_forge_bellows | PROP_ANIM | #7a6d62#54493f#382f29#77746b#0b0a10 | Bễ da kéo tay, phồng/xẹp 6 frame @8 fps khi Grem rèn (đồng bộ nhịp 3+3+2). |
| ENV_HUB_forge_quench_tub | PROP | #7a6d62#382f29#666b72#464a51#0b0a10 | Thùng tôi nước; xì hơi VFX_ENV_HUB_forge_quench khi rèn mảnh hero (SFX_HUB_forge_unlock). |
| ENV_HUB_ledger_desk | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#d9c7a0#0b0a10 | ST_LEDGER prop chủ 48 px: bàn viết dưới hiên, Sổ Tang dày mở, lọ mực, đèn dầu. INTERACT → Sổ Tang (codex, lịch sử run, bia mộ, Sổ Thù, Bàn Thờ Ký Ức). Va chạm rect 48×24. |
| ENV_HUB_ledger_shelves | PROP | #7a6d62#54493f#382f29#aaa69a#77746b#0b0a10 | Kệ sổ cũ sát tường hiên; số gáy sổ tăng theo trang codex mở (20/60/100 trang → 3 mức đầy). |
| ENV_HUB_ledger_memory_altar | PROP | #6e6662#544d4a#403a38#e0dccf#0b0a10 | Bàn Thờ Ký Ức: phiến đá + bát tro; INTERACT từ menu Sổ Tang (gột Sẹo 200 Tro Hồn; UP_TEST_BELL_4 → 150). Biến thể 1 = vừa gột (khói 2 s VFX_ENV_HUB_scar_cleanse). |
| ENV_HUB_test_bell | PROP_ANIM | #a8998a#54493f#b8a888#8a7c62#5e5442#3d362b#0b0a10 | ST_TEST_BELL prop chủ 56 px: khung gỗ + chuông nhỏ đồng (vành 20 px). Biến thể 0 tối (trước GD1), 1 sáng. Lắc 6 frame @12 fps khi gõ (SFX_HUB_test_bell 196 Hz + VFX_ENV_HUB_test_bell_ring). INTERACT … |
| ENV_HUB_test_bell_lantern | PROP_ANIM | #54493f#5e5442#d9c7a0#0b0a10 | Đèn lồng cột cạnh Chuông Thử, chỉ thắp từ GD1. |
| ENV_HUB_mourning_band_rack | PROP | #7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#77746b#0b0a10 | Giá treo Khăn Tang: số dải hiện = Độ Tang đang buộc /3 (0–15 dải, biến thể 0–3 theo dải 0/5/10/15). Kể chuyện; INTERACT qua Chuông Thử. |
| ENV_HUB_market_stall | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#4c4a44#0b0a10 | ST_MARKET prop chủ 56 px: sạp gỗ mái vải tang, hộp giấy lời trăng trối. Biến thể 0 = phủ vải (trước run 2). INTERACT → Chợ Đò (mở Edge chung/Relic vào pool, Lễ Vật, nâng Đổi/Xoá/Giữ). Va chạm rect 56… |
| ENV_HUB_market_stall_b | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#aaa69a#77746b#0b0a10 | Sạp thứ 2 (GD2): bày lời trăng trối mới (+12 mục pool). Chỉ hiện từ FLAG_MARKET_WIDE. |
| ENV_HUB_market_word_strings | PROP_ANIM | #e0dccf#aaa69a#54493f#0b0a10 | Dây giấy lời trăng trối giăng giữa 2 sạp, đung đưa 6 frame @6 fps. Biến thể theo GĐ: 2 dây (GD0–1), 6 (GD2+), 0 (sau END_QUIET_SHORE — Mott trả lại hết). |
| ENV_HUB_market_scale | PROP | #8a7c62#5e5442#54493f#0b0a10 | Cân đĩa đồng của Mott; 1 đĩa giấy, 1 đĩa tro. |
| ENV_HUB_dock_ferry | PROP_ANIM | #a8998a#7a6d62#54493f#382f29#aaa69a#666b72#0b0a10 | ST_DOCK prop chủ 64 px cao gồm sào: đò gỗ dài, đèn mũi, nhấp nhô 8 frame @8 fps (±1 px). Dùng lại ở RM_HUB_ferry_deck (tỉ lệ 3× bản riêng `ferry_deck_large` trong cùng sheet, 288×96). INTERACT → chọn… |
| ENV_HUB_dock_mooring_post | PROP | #7a6d62#54493f#382f29#77746b#0b0a10 | Cọc buộc đò; 4 cọc, 3 gãy (biến thể 0 gãy, 1 còn dây mới của Calla). |
| ENV_HUB_dock_lantern_pole | PROP_ANIM | #7a6d62#54493f#5e5442#d9c7a0#0b0a10 | Sào đèn bến cuối cầu ván; luôn sáng (bến là chỗ duy nhất luôn có đèn từ GD0). |
| ENV_HUB_yard_dummy | PROP_ANIM | #7a6d62#54493f#aaa69a#77746b#544d4a#0b0a10 | ST_YARD prop chủ 44 px = cọc + Bù Nhìn Răm (NPC). Clip hurt 9 frame @30 fps khi trúng (SFX_HUB_yard_dummy + VFX_ENV_HUB_straw_burst); windup_y/windup_p giữ dùng VFX tell SHARED. Va chạm elip r12; nhậ… |
| ENV_HUB_yard_weapon_rack | PROP | #7a6d62#54493f#544d4a#403a38#0b0a10 | Giá vũ khí gỗ tập (không có vũ khí hero nào treo — tránh trùng silhouette slot); trang trí. |
| ENV_HUB_yard_tell_post | PROP | #7a6d62#54493f#5e5442#aaa69a#0b0a10 | Cột chỉnh nhịp: INTERACT → menu tell dummy (windup 0.6–2.0 s bước 0.1, tốc ×0.5–×1.5, nhịp lừa bật/tắt, replay 10 s, frame data, đo DPS). |
| ENV_HUB_wardrobe_chest | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#8a7c62#e0dccf#4c4a44#0b0a10 | ST_WARDROBE prop chủ 48 px trong loft: rương áo kinh đô nắp mở, vải tang trắng ngà. Biến thể 0 khoá (trước GD4). INTERACT → skin (LUT trong slot màu), trang trí tháp, loadout. |
| ENV_HUB_wardrobe_mirror | PROP | #7a6d62#54493f#8c9298#464a51#0b0a10 | Gương đứng mờ trong loft; phản chiếu hero = sprite hero lật dọc α 0.35 tint river_0 (không phản chiếu NPC Lem — manh mối). |
| ENV_HUB_wardrobe_rail | PROP | #7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#4c4a44#0b0a10 | Giá áo tang; số áo hiện = skin đã mở /12 (3 mức). |
| ENV_HUB_tower_body | PROP | #6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#7a6d62#382f29#d9c7a0#0b0a10 | Thân Tháp Chuông Gãy 176 px (LMK_HUB_bell_tower), ô (27–34, 8–12). 6 biến thể cộng dồn = lớp GĐ0..GĐ5 (GĐ0: tầng trệt tối, chóp gãy; GĐ3: tầng 2 cửa sổ sáng; GĐ4: tầng 3 sáng; GĐ5: chóp có chuông). N… |
| ENV_HUB_great_bell_broken | PROP | #b8a888#8a7c62#5e5442#3d362b#0b0a10 | Chuông Gãy nằm nghiêng (LMK_HUB_broken_bell): vết nứt ink 1 px, 13 vết khía vành, tro đọng trong lòng. INTERACT → 1 câu suy nghĩ của hero (theo hero, dialogue). Biến mất ở GD5 → decal_bell_dent. |
| ENV_HUB_great_bell_hung | PROP_ANIM | #b8a888#8a7c62#5e5442#3d362b#c8c0b0#0b0a10 | GD5: chuông lớn đã hàn treo trên chóp tháp, lắc rất nhẹ 8 frame @6 fps; vũng sáng toàn sân r240 α 0.08; hum 98 Hz trong bed. Không va chạm (trên cao). |
| ENV_HUB_statue_plinth | PROP | #6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#0b0a10 | Bệ tượng ×6: biến thể 0 trống, 1–6 = tượng đá 6 boss (BS_B1..BS_B4, BS_FINAL, BS_TRUE) thu nhỏ 40 px, đá xám không màu slot. Mua 40 Nến Canh/tượng ở Tủ Áo Tang; INTERACT → đọc trang codex boss. |
| ENV_HUB_music_box_shelf | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#8a7c62#0b0a10 | 3 kệ hộp nhạc trong loft (6 hộp/kệ = 18 hộp, 15 Nến Canh/hộp); biến thể = số hộp 0/2/4/6. INTERACT → chọn 1 hộp phát lại cue tương ứng (1 hộp/lần, thay stem hub). |
| ENV_HUB_painting_frame | PROP | #a8998a#54493f#aaa69a#4c4a44#0b0a10 | 10 khung tranh tường loft (30 tranh codex 10 Nến Canh, hiện 10 đã chọn). Biến thể 0 khung trống vải; tranh là thumbnail 24×24 từ trang codex. |
| ENV_HUB_epitaph_board | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#382f29#0b0a10 | Bia gỗ Kẻ Thức (×10): biến thể 0 có khắc, 1 trống (2 bia), 2 có nến (Thắp Nến Bia 25 Nến Canh). INTERACT → Sổ Tang › Bia mộ. |
| ENV_HUB_lantern_post | PROP_ANIM | #7a6d62#54493f#5e5442#d9c7a0#0b0a10 | Cột đèn lối đi (o) ×6: biến thể 0 tắt, 1 sáng; số cột sáng = 1 + GĐ (GD5 sáng cả 6). |
| ENV_HUB_river_reeds | PROP_ANIM | #5f6656#3a3533#77746b#0b0a10 | Lau sậy khô (r) mép sông; đung đưa 6 frame @6 fps; rẽ ra 4 frame khi hero đi qua (VFX không cần, đổi frame) + SFX_ENV_HUB_reed_rustle. |
| ENV_HUB_wrecked_boat | PROP | #7a6d62#54493f#382f29#464a51#0b0a10 | Đò lật mục nửa chìm (của Hội Đưa Đò xưa) ở mép sông Tây + gần cống kênh. |
| ENV_HUB_shroud_banner | PROP_ANIM | #e0dccf#aaa69a#77746b#54493f | 5 dải khăn tang Lem buộc quanh lan can tháp (GD3+), bay theo gió 6 frame @6 fps. |
| ENV_HUB_crate_stack | PROP | #a8998a#7a6d62#54493f#382f29#0b0a10 | Chồng thùng hàng đò; đẩy không được, không phá (hub không có vật phá). Va chạm rect 28×16. |
| ENV_HUB_firewood_pile | PROP | #7a6d62#54493f#382f29#0b0a10 | Đống củi cạnh lò rèn và Lửa Canh. |
| ENV_HUB_ash_shrub | PROP_ANIM | #5f6656#3a3533#403a38#0b0a10 | Bụi khô phủ tro; rung + rơi 3 hạt tro khi hero chạm (SFX_ENV_HUB_reed_rustle biến thể khô). |
| ENV_HUB_hill_gate | PROP | #6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#77746b#0b0a10 | Cổng 2 cột đá + xà ở Lối Lên Đồi; sương tro chặn sau cổng (collision). |
| ENV_HUB_canal_sluice | PROP | #7a6d62#54493f#382f29#403a38#666b72#0b0a10 | Cửa cống gỗ cũ nơi Kênh Dẫn Hồn đổ ra sông (LMK_HUB_canal_mouth); mở hẳn, mục. |
| ENV_HUB_tower_stair | PROP | #6e6662#544d4a#403a38#7a6d62#0b0a10 | Cầu thang đá ngoài sườn Đông tháp ô (35–36, 10–12) lên cửa loft. Biến thể 0: chặn bằng vải xám (trước GD4). Đi lên = vùng trigger cửa → Hub_TowerLoft. |
| ENV_HUB_candle_cluster | PROP_ANIM | #e0dccf#aaa69a#d9c7a0#0b0a10 | Cụm nến canh (thay skull_candles demo, không sọ trong hub): ở bàn Sổ Tang, chân Chuông Thử, trên bia đã thắp. Lửa 4 frame @8 fps. |